CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

74.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,950151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
4. Giá vốn hàng bán128,339110,535154,746114,948100,247123,509125,340138,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,38940,97847,13735,65139,00840,57940,18952,916
6. Doanh thu hoạt động tài chính58029654413251618
7. Chi phí tài chính1,7552,1103,0081,8321,6172,3334,3633,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7552,1103,0081,8321,6172,3333,6403,800
9. Chi phí bán hàng17,84024,51330,55222,75621,10624,91124,54735,716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,9908,1045,1733,8954,7777,7905,4488,174
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,3846,5488,4597,20911,5125,5715,8475,241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,00310,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2007,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3575,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |