CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

39.10
-6.80
(-14.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36,61030,12940,38446,359
4. Giá vốn hàng bán24,63621,20430,49433,639
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,9738,9259,89012,720
6. Doanh thu hoạt động tài chính11211
7. Chi phí tài chính326383580572
-Trong đó: Chi phí lãi vay326383580572
9. Chi phí bán hàng9,0267,7327,7928,136
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9591,1186312,405
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,664-3078891,618
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,481-3908891,619
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,185-3907111,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,185-3907111,295

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn80,02873,31870,83857,31866,53463,49058,87951,09747,80937,59650,01352,06957,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,2704,1596,7884,8105,5292,05710,2493,1172,9982,8002,4034,8184,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,55014,800300300300300500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,05936,24840,78233,22634,40135,73533,99233,55228,86119,82728,17822,61230,961
IV. Tổng hàng tồn kho21,96716,19622,09318,89626,04824,30314,37313,79215,76314,71818,98524,21721,456
V. Tài sản ngắn hạn khác1821,915874872561,095264136187252447422967
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,80651,09244,46045,30941,25942,16132,52722,66218,35119,35519,25520,41920,663
I. Các khoản phải thu dài hạn30
II. Tài sản cố định20,77630,92225,08826,51839,14940,11716,20015,92917,19216,67016,71317,18519,791
III. Bất động sản đầu tư19,07516,94817,54017,6801,1041,2641,6051,7481,8892,0602,399
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0931,09382437037013,8834,748869439
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3621,630509241136280339237290357483835842
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,834124,410115,298102,627107,793105,65191,40673,75966,16056,95169,26872,48878,580
A. Nợ phải trả51,09348,52042,83254,24067,65558,08946,93739,86938,65130,64441,13044,09550,674
I. Nợ ngắn hạn51,03348,52042,83250,63660,61850,66139,20939,86938,65130,64441,13044,09550,674
II. Nợ dài hạn613,6047,0377,4287,728
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,74075,89072,46648,38740,13847,56244,46833,89027,50926,30828,13828,39327,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,834124,410115,298102,627107,793105,65191,40673,75966,16056,95169,26872,48878,580
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |