CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

287.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh171,969158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246108,18094,10176,52670,34848,26641,05434,74232,338
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,969158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246108,18094,10176,52670,34848,26641,05434,74232,338
4. Giá vốn hàng bán68,28062,89555,09944,08540,61952,50758,63757,89854,53549,80145,56241,34241,37638,18626,77018,89816,44717,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,68995,38785,16049,97014,12058,50874,93274,49573,04569,44562,61752,75935,15032,16121,49622,15618,29614,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,12810,62612,3177,3765,70213,39419,13517,46312,2839,7786,6205,9257,5136,9218,3725,3024,8975,936
7. Chi phí tài chính1699688
-Trong đó: Chi phí lãi vay16996
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,50717,05418,67513,4178,72510,44011,84812,13912,27211,5289,9079,5848,0097,3516,1977,2655,8965,678
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,30988,95978,80243,92911,09761,29382,12279,81973,05667,60659,33049,10034,65431,73223,67220,19417,29714,913
12. Thu nhập khác6,6535,7294,6463,9292,5644,1033,9103,5233,7392,6182,47819,7401,3411,3218841,110816604
13. Chi phí khác138443461813211112752
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,6535,7284,6463,8912,5614,0993,8763,4613,7392,6182,47019,7391,3091,320873983764604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,96294,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,22461,80068,83935,96333,05224,54521,17718,06115,517
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,27019,21616,9669,7111,9949,24617,34716,78915,61714,25113,52415,5118,9918,1516,0413,5472,0292,009
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,27019,21616,9669,7111,9949,24617,34716,78915,61714,25113,52415,5118,9918,1516,0413,5472,0292,009
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,27653,32826,97224,90118,50417,62916,03213,508
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,27653,32826,97224,90118,50417,62916,03213,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |