| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 1 2010 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 424,073 | |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 424,073 | 115,265 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 403,211 | 109,759 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 20,862 | 5,507 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 30 | 612 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,980 | 821 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,626 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||
| 9. Chi phí bán hàng | 9,067 | 121 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,794 | 2,182 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -949 | 2,993 |
| 12. Thu nhập khác | 1,365 | |
| 13. Chi phí khác | 503 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 862 | -83 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -88 | 2,911 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,945 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,945 | 430 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,032 | 2,481 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,032 | 2,481 |