CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.50
-0.10
(-1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)60,626214,796126,12997,37858,59986,513111,776118,34390,317101,767162,969227,744248,671296,246285,368310,630323,320240,175161,006137,554
a. Lãi bán các tài sản tài chính26,127160,209100,33760,88858,43666,72679,99180,63619,41736,54922,52875,20973,31993,722107,899137,955120,225100,84260,59525,506
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ21,79543,5273,4971,72332065,218-152,535152,535
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL12,70411,06022,29634,767-15719,78731,78537,70670,901292,977175,352202,524177,469172,675203,095139,333100,410112,048
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,6864,7922,0951,8341,7672,7293,7383,2033,2391,322580-1141704,2504,2102,9932,2471,7695091,566
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu4,1282,7651,7621,7631,9782,6482,0382,2332,5991,4051,0041,3673,3043,9536,0404,7645,7973,6272,8711,316
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)16,901
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán4,4296,7092,8382,9512,8221,7462,3391,7203,7973,4223,6961,0872,2275,1478,7014,09757,1776,1416,2472,813
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán3,72542,0002008,4005,700300
1.8. Doanh thu tư vấn14428030759851,03035915851,1144411724503561,775142
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3774645746771,2469249861,1318861,6172916461,435333485183450339337178
1.11. Thu nhập hoạt động khác40
Cộng doanh thu hoạt động73,391229,806133,399104,63366,48694,559121,862126,631105,592151,533168,576230,822256,392328,144313,645328,539389,740252,406172,784143,569
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,11634,79142,9032,7138,75633,73254,30240,85469,87497,07299,504185,479196,210207,698160,961213,15976,39071,893146,855130,519
a. Lỗ bán các tài sản tài chính4462,93041,3921378,75633,73254,30240,85470,40496,22299,504185,479196,210207,698161,831212,45979,04569,068146,855130,519
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,67031,8611,5102,576-530850-870700-2,6552,825
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)409
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu1,3891,64712,500
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh2033961,3824175401,5311427
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,3188,2374,3023,5952,4402,2092,4751,9221,5991,8641,1281,0661,2561,1693,7388407,6547,7777,7466,792
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán382027
2.9. Chi phí tư vấn1,0379879521,0211,084976950921900843625461716384174131157122159136
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán822790837757824769759678708727747697672826-351,391386327343171
2.12. Chi phí khác2,3032,6731,8342,0511,5492,2502,1892,1442,16632911398806161
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động20,49745,20150,3758,50415,03439,98961,15946,20875,132102,054106,366189,892203,053212,243165,167215,63584,68580,237167,698137,734
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ291526370227424855489315772811461783171651108659
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư1757,38913284
Cộng doanh thu hoạt động tài chính291526370227424855489315774561467,5673304491108659
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay35,52134,85552,36452,58429,95127,04224,20425,28321,40512,5228,0418,98010,5503,8152,5562991,233384437436
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác187
Cộng chi phí tài chính35,52134,85552,36452,58429,95127,04224,20425,28321,40512,5228,0418,98010,7363,8152,5562991,233384437436
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN8,5088,2376,7966,6848,4166,9658,4857,3718,9127,0665,7666,51611,3514,9604,4205,0328,8981,3441,7651,760
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG9,156141,56623,92836,93213,31320,60428,06247,82419129,98448,41925,51031,707107,272149,069107,903295,373170,5502,9703,697
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác4261857514,86013599514,368366109-10-2032
8.2. Chi phí khác1,0281,3817233431,4265863,7292,291163-43521,527219-31273232
Cộng kết quả hoạt động khác-986-1,381-105-343-1,422-586-3,729-1,5404,860-271,038-524,368-1,161-21013-137-34230
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,170140,18523,82236,58911,89120,01824,33346,2845,05129,95749,45625,45836,075106,112148,859107,916295,236170,2082,9993,697
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện46128,51921,83637,44211,57120,01824,33346,2844,52130,80749,45625,45836,075103,112147,989108,616292,581173,0332,9993,697
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện8,12411,6661,986-853320530-850870-7002,655-2,825
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN3,63428,0374,5517,5314,4974,0044,8679,2579925,9919,7885,1956,92921,48529,90421,49458,89434,106600739
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,63428,0374,5517,5314,4974,0044,8679,2579925,9919,7885,1956,92921,48529,90421,49458,89434,106600739
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,536112,14819,27129,0587,39416,01419,46637,0274,05923,96539,66920,26329,14784,626118,95586,421236,342136,1022,4002,958
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4,536112,14819,27129,0587,39416,01419,46637,0274,05923,96539,66920,26329,14784,626118,95586,421236,342136,1022,4002,958
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,023,9224,172,9863,856,5535,035,6314,784,9753,479,2453,594,3483,455,9993,305,2812,964,1381,979,8091,870,7952,105,5782,008,9911,848,9842,071,0121,639,4961,256,352525,485467,333
I. Tài sản tài chính4,022,6374,171,8483,854,1215,034,2804,783,7353,478,5313,593,4183,453,8393,304,8652,962,5181,979,0661,869,9712,104,5572,006,6531,848,2312,069,3821,638,3871,252,944525,066463,414
1. Tiền và các khoản tương đương tiền99,746249,781197,31259,889295,00055,916421,435360,444568,541129,20158,719163,734250,602422,170386,608592,987536,355297,621371,216101,169
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,238,634990,805761,9681,787,9311,591,340487,099464,229556,189637,963599,280593,679491,694755,887784,188791,617626,600486,341332,28423,78146,548
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)268,326203,326200,458148,108148,108123,108280,000230,000230,000230,00051,000322,452371,000371,000249,000225,00030,00080,000
4. Các khoản cho vay111,149122,96042,93658,82850,04145,563193,80264,61559,24869,76023,40121,07829,183130,053134,625155,033238,497115,42154,98379,315
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)186,650260,901260,900260,900370,900370,900370,900370,900370,900224,650224,650224,650100,65042,38442,38442,38442,384
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu2,104,2581,584,0202,384,9501,850,3912,321,9502,020,7821,836,6061,825,1361,390,2501,487,354972,130866,978879,473125,25291,844173,13580,989116,57737,897155,013
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19761,0761,0638999041,469230252
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,3681,4771,3291,4151,3181,3921,3871,1469768629541,3201,063953884997763572722534
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác12,728758,7994,489867,0385,300373,99325,28045,63246,232220,557104,69299,84036,017221,80728,022107,4684,384123,1806,5401,160
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-222-325-325-325-325
II.Tài sản ngắn hạn khác1,2851,1382,4321,3521,2407149302,1604161,6207438251,0212,3387521,6301,1093,4094193,919
1. Tạm ứng12211166621710191826325212557444
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ3439112192424301273133,434
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1299872,3631,2889866798869673985227288231,0217366666412453,217309
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn182828282188106106
5. Tài sản ngắn hạn khác1819807001,518902775375
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN242,395267,334268,125269,620270,662233,315234,291233,591233,986226,193220,613203,459197,65715,23647,2619,0476,15913,42921,28123,261
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định236,225221,724222,955225,014226,453226,396226,84331,78432,99722,86522,0854,8315,1945,4965,4615,6313,3708,93713,74719,626
1. Tài sản cố định hữu hình42,34243,04943,73845,25346,09046,72347,58020,34221,04221,12220,2012,8083,0313,1933,0183,0493,2373,0032,0182,104
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình193,884178,675179,218179,760180,363179,673179,26311,44211,9551,7441,8832,0232,1632,3032,4422,5821335,93411,72917,522
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,17239,17238,54638,5461,4331,433195,622195,489197,855192,515192,515187,579750750750
V. Tài sản dài hạn khác6,1696,4375,9986,0595,6625,4866,0156,1865,5005,4736,0136,1134,8849,74141,8003,4162,0393,7426,7843,635
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn4251,0769709709589581,2831,2451,2351,2351,6041,5691,5696,5695,5232,0005,0002,000
2. Chi phí trả trước dài hạn9217724395006045947971,0068578301,0011,13639645233,557696556259301152
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán4,8234,5894,5894,5894,1003,9353,9353,9353,4083,4083,4083,4082,9192,7202,7202,7201,4831,4831,4831,483
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2515,055,6373,712,5603,828,6393,689,5903,539,2673,190,3312,200,4222,074,2542,303,2352,024,2271,896,2442,080,0591,645,6551,269,781546,767490,594
C. NỢ PHẢI TRẢ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8512,555,6701,219,9871,352,0811,232,4981,118,184773,308607,303520,804769,805519,945476,588779,358431,271291,739194,826141,053
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,520,0931,698,2371,494,1982,693,1122,359,6801,020,9061,149,9091,033,252915,947692,791526,340452,449701,401390,640338,083762,591431,271281,072184,109130,286
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1,369,8611,417,8541,380,2762,527,9322,213,791921,0491,015,603897,017806,895552,547244,006152,243371,39567,7666179,8009,800
1.1. Vay ngắn hạn1,369,8611,417,8541,380,2762,527,9322,213,791921,0491,015,603897,017806,895552,547244,006152,243371,39567,7666179,8009,800
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn10,000474748
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5301,212488568519201413313264331171157254274184414504364478227
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính97,340
8. Phải trả người bán ngắn hạn56,099175,59771,80456,03757,07957,01380,20761,67995,844179,400169,482184,782151,323170,648472,522224,942130,915140,133116,148
9. Người mua trả tiền trước7407929053303454204054054054053303334852,9452,3202,1772,16040050
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,75144,58514,32442,35327,34318,62615,21533,96524,22024,66357,38286,28681,07674,81057,086127,020106,26245,2697,7133,605
11. Phải trả người lao động3,2962,1661,9782,0343,1501,7421,8171,9451,7561,8451,8092,2682,090851323258282872
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên6915219216912239347321175195160973444
13. Chi phí phải trả ngắn hạn19,57931,50623,95645,47925,19921,40816,22911,84213,3189,5886,9293,2187,4465,6372,5282,809336669418252
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,2852,1284,266
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn24,16924,37127518,20932,2432082,5407,2367,2357,37336,15338,36453,87075,515103,057153,38186,193103,37625,179201
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn88,25288,64889,19489,739195,991199,081202,172199,246202,23780,51780,96368,35568,405129,305138,50516,76710,66710,71710,767
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn88,25288,64889,19489,739128,003131,093134,184131,258134,24912,52912,9753674171,317517567667717767
1.1. Vay dài hạn88,25288,64889,19489,739128,003131,093134,184131,258134,24912,52912,9753674171,317517567667717767
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn67,98867,98867,98867,98867,98867,98867,98867,98867,988127,988137,98816,20010,00010,00010,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,499,9672,492,5732,476,5592,457,0922,421,0832,417,0231,593,1191,553,4511,533,4301,504,2831,419,6561,300,7011,214,385978,042351,941349,541
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,499,9672,492,5732,476,5592,457,0922,421,0832,417,0231,593,1191,553,4511,533,4301,504,2831,419,6561,300,7011,214,385978,042351,941349,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,299,9342,299,9342,299,9342,299,9342,299,9342,299,9342,299,9342,299,9342,299,9341,999,938800,000800,000800,000800,000800,000800,000800,000800,000310,000310,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,299,9952,000,000800,000800,000800,000800,000800,000800,000800,000800,000310,000310,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần-62-62-62-62-62-62-62-62-62-62
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2963,8942,2962,2962,296
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2962,2963,8942,2962,2962,296
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối353,445348,909236,761217,874195,440188,047172,032152,566116,556412,492788,527748,858728,837699,690615,064496,109406,597173,44937,34834,948
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện332,734336,323235,841218,940195,440188,367172,352152,886116,876413,343788,527748,858728,837699,690615,064496,979406,768176,27537,34834,948
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện20,71112,586921-1,066-320-320-320-320-850-870-170-2,825
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2515,055,6373,712,5603,828,6393,689,5903,539,2673,190,3312,200,4222,074,2542,303,2352,024,2271,896,2442,080,0591,645,6551,269,781546,767490,594
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |