| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4,462,067 | 4,135,480 | 3,645,732 | 3,353,941 | 3,509,189 | 3,123,905 | 2,895,571 | 2,896,810 | 3,282,135 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 32,231 | 9,498 | 17,960 | 4,764 | 13,597 | 11,945 | 8,444 | 4,945 | 10,290 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 4,429,837 | 4,125,982 | 3,627,772 | 3,349,178 | 3,495,592 | 3,111,960 | 2,887,127 | 2,891,865 | 3,271,845 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,779,603 | 3,456,889 | 3,092,922 | 2,820,488 | 2,944,127 | 2,643,422 | 2,414,269 | 2,420,015 | 2,784,379 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 650,234 | 669,092 | 534,850 | 528,689 | 551,465 | 468,538 | 472,858 | 471,849 | 487,466 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 109,388 | 43,527 | 58,156 | 38,997 | 45,698 | 42,057 | 53,548 | 37,577 | 63,368 |
| 7. Chi phí tài chính | 45,509 | 46,078 | 47,861 | 35,285 | 46,520 | 35,664 | 37,090 | 30,965 | 33,515 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 35,614 | 41,485 | 37,721 | 30,548 | 30,272 | 30,425 | 25,872 | 24,733 | 24,242 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -345 | 9,264 | 9,685 | 10,752 | 5,972 | 11,278 | 49 | 100 | 341 |
| 9. Chi phí bán hàng | 136,412 | 128,428 | 100,283 | 96,484 | 114,641 | 89,726 | 95,419 | 81,885 | 85,854 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 204,409 | 161,320 | 161,292 | 136,287 | 188,992 | 145,799 | 126,644 | 131,152 | 187,266 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 372,947 | 386,057 | 293,255 | 310,382 | 252,982 | 250,684 | 267,302 | 265,525 | 244,540 |
| 12. Thu nhập khác | 7,893 | 4,526 | 3,209 | 1,516 | 4,524 | 2,501 | 1,702 | 1,803 | 3,914 |
| 13. Chi phí khác | 18,991 | 909 | 282 | 177 | 2,682 | 243 | -209 | 2,071 | 1,302 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -11,098 | 3,617 | 2,927 | 1,339 | 1,843 | 2,258 | 1,911 | -268 | 2,612 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 361,850 | 389,673 | 296,182 | 311,722 | 254,825 | 252,942 | 269,214 | 265,257 | 247,152 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 45,128 | 81,300 | 61,903 | 61,618 | 47,136 | 50,158 | 52,102 | 55,179 | 43,180 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 449 | 1,693 | -2,455 | -2,705 | 577 | 90 | 341 | -4,957 | -1,235 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 45,578 | 82,993 | 59,448 | 58,913 | 47,713 | 50,248 | 52,443 | 50,223 | 41,945 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 316,272 | 306,681 | 236,734 | 252,809 | 207,112 | 202,694 | 216,771 | 215,034 | 205,207 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 39,148 | 58,993 | 40,816 | 41,776 | 31,296 | 31,391 | 37,839 | 33,019 | 169,922 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 277,124 | 247,688 | 195,919 | 211,033 | 175,815 | 171,303 | 178,932 | 182,015 | 35,285 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 8,745,114 | 8,355,943 | 8,478,671 | 7,740,763 | 7,443,501 | 6,889,396 | 6,906,990 | 6,950,827 | 7,018,913 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 585,208 | 417,970 | 673,372 | 466,830 | 730,633 | 310,831 | 451,690 | 495,599 | 383,276 |
| 1. Tiền | 390,908 | 324,764 | 368,838 | 336,595 | 369,456 | 209,373 | 363,910 | 372,599 | 183,066 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 194,300 | 93,206 | 304,534 | 130,235 | 361,178 | 101,458 | 87,780 | 123,000 | 200,210 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,216,082 | 1,968,269 | 2,191,441 | 2,262,527 | 1,938,882 | 1,957,832 | 2,114,348 | 2,536,844 | 2,548,151 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,216,082 | 1,968,269 | 2,191,441 | 2,262,527 | 1,938,882 | 1,957,832 | 2,114,348 | 2,536,844 | 2,548,151 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,479,926 | 2,523,956 | 2,044,972 | 1,986,952 | 1,917,265 | 1,932,487 | 1,689,184 | 1,743,914 | 1,769,633 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 2,236,382 | 2,113,550 | 1,814,766 | 1,724,211 | 1,667,441 | 1,651,983 | 1,415,396 | 1,490,120 | 1,523,173 |
| 2. Trả trước cho người bán | 245,041 | 305,261 | 183,386 | 207,584 | 214,553 | 204,545 | 135,254 | 163,934 | 162,091 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 60,000 | ||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 82,115 | 123,413 | 96,522 | 83,210 | 62,705 | 94,938 | 157,592 | 108,774 | 101,810 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -83,612 | -78,269 | -49,702 | -28,054 | -27,434 | -18,979 | -19,059 | -18,915 | -17,442 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,201,277 | 3,200,852 | 3,341,328 | 2,824,225 | 2,670,406 | 2,516,465 | 2,499,171 | 2,037,382 | 2,197,383 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,253,053 | 3,241,390 | 3,380,727 | 2,864,192 | 2,710,658 | 2,564,239 | 2,547,162 | 2,086,259 | 2,245,406 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -51,775 | -40,538 | -39,399 | -39,967 | -40,252 | -47,774 | -47,991 | -48,878 | -48,022 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 262,621 | 244,896 | 227,558 | 200,229 | 186,315 | 171,781 | 152,597 | 137,089 | 120,470 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 37,106 | 39,706 | 32,314 | 31,648 | 23,210 | 25,003 | 24,017 | 22,870 | 13,574 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 219,976 | 203,631 | 194,647 | 167,592 | 161,084 | 145,853 | 127,570 | 113,739 | 106,545 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5,539 | 1,560 | 598 | 989 | 2,020 | 925 | 1,011 | 480 | 351 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,510,882 | 3,380,710 | 3,171,942 | 3,163,817 | 3,100,818 | 2,951,185 | 2,820,740 | 2,620,711 | 2,497,851 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,699 | 3,008 | 1,715 | 1,699 | 1,698 | 1,910 | 2,120 | 1,716 | 4,626 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,699 | 3,008 | 1,715 | 1,699 | 1,698 | 1,910 | 2,120 | 1,716 | 4,626 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,347,946 | 1,976,334 | 1,552,326 | 1,421,687 | 1,436,496 | 1,291,485 | 1,305,116 | 1,237,266 | 1,254,124 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,845,309 | 1,808,169 | 1,521,003 | 1,390,029 | 1,404,381 | 1,263,340 | 1,276,173 | 1,208,399 | 1,224,507 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 502,637 | 168,164 | 31,322 | 31,658 | 32,115 | 28,144 | 28,943 | 28,867 | 29,617 |
| III. Bất động sản đầu tư | 110,035 | 110,035 | 110,035 | 110,035 | |||||
| - Nguyên giá | 110,035 | 110,035 | 110,035 | 110,035 | |||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 136,984 | 134,966 | 249,483 | 358,837 | 176,725 | 178,377 | 136,780 | 206,618 | 188,914 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 136,984 | 134,966 | 249,483 | 358,837 | 176,725 | 178,377 | 136,780 | 206,618 | 188,914 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 181,368 | 132,774 | 439,450 | 451,609 | 554,463 | 548,601 | 440,755 | 238,770 | 236,528 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 96,207 | 129,941 | 436,616 | 450,408 | 553,563 | 547,701 | 439,355 | 237,370 | 237,276 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 84,224 | 1,633 | 1,633 | -1,849 | |||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 1,100 | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 937 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 900 | 900 | 1,400 | 1,400 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 731,850 | 1,023,594 | 818,935 | 819,951 | 931,435 | 930,812 | 935,969 | 936,341 | 813,660 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 668,379 | 844,438 | 818,935 | 819,951 | 931,435 | 930,812 | 935,969 | 936,341 | 813,660 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 63,471 | 179,156 | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12,255,996 | 11,736,653 | 11,650,613 | 10,904,581 | 10,544,319 | 9,840,581 | 9,727,730 | 9,571,538 | 9,516,765 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 4,719,831 | 4,695,452 | 5,232,276 | 4,638,019 | 4,523,420 | 4,025,275 | 4,091,619 | 3,879,814 | 4,048,169 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,414,600 | 4,459,998 | 5,001,042 | 4,452,951 | 4,419,734 | 3,956,151 | 4,031,319 | 3,814,497 | 3,969,995 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,497,839 | 2,708,381 | 3,185,093 | 2,847,695 | 2,748,133 | 2,502,878 | 2,482,218 | 2,449,839 | 2,448,278 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,335,720 | 1,233,466 | 1,289,928 | 1,230,937 | 1,185,105 | 995,341 | 1,109,668 | 1,006,813 | 1,055,850 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 61,001 | 38,856 | 33,781 | 26,783 | 32,609 | 29,894 | 18,558 | 17,187 | 21,068 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 75,825 | 101,739 | 104,449 | 71,042 | 67,173 | 71,036 | 69,312 | 80,216 | 57,519 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,305 | 9,467 | 855 | 3,036 | 2,977 | 2,324 | 3,569 | 2,312 | 2,590 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 190,972 | 124,248 | 87,276 | 58,059 | 172,015 | 136,062 | 122,236 | 70,466 | 181,971 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6 | 7 | 7 | 7 | 367 | 367 | 366 | 6,180 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,496 | 14,864 | 80,730 | 7,493 | 6,352 | 18,628 | 32,173 | 6,395 | 15,508 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 242,436 | 228,976 | 218,923 | 207,901 | 205,364 | 199,620 | 193,217 | 180,903 | 181,032 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 305,231 | 235,454 | 231,234 | 185,067 | 103,687 | 69,124 | 60,301 | 65,317 | 78,174 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 100 | ||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 194,332 | 203,499 | 216,354 | 167,633 | 82,416 | 48,224 | 39,402 | 44,669 | 53,144 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 103,235 | 25,681 | 8,606 | 11,061 | 14,887 | 14,310 | 14,220 | 13,878 | 18,171 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 7,664 | 6,274 | 6,274 | 6,274 | 6,384 | 6,319 | 6,319 | 6,319 | 6,319 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 270 | 360 | 450 | 540 | |||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 7,536,165 | 7,041,201 | 6,418,337 | 6,266,562 | 6,020,899 | 5,815,306 | 5,636,111 | 5,691,723 | 5,468,596 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 7,536,165 | 7,041,201 | 6,418,337 | 6,266,562 | 6,020,899 | 5,815,306 | 5,636,111 | 5,691,723 | 5,468,596 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 | 1,706,013 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 | 174,000 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 13,187 | 13,647 | 12,675 | 10,237 | 9,400 | 5,123 | 10,216 | 7,055 | 3,980 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 | 29,884 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,158,615 | 3,891,460 | 3,650,393 | 3,465,259 | 3,264,260 | 3,095,593 | 2,931,064 | 2,884,980 | 2,701,523 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,454,465 | 1,226,197 | 845,372 | 881,168 | 837,341 | 804,693 | 784,933 | 889,791 | 853,195 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12,255,996 | 11,736,653 | 11,650,613 | 10,904,581 | 10,544,319 | 9,840,581 | 9,727,730 | 9,571,538 | 9,516,765 |