Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

46.70
1.50
(3.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,93160,40740,62622,29213,638
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,386,54311,915,37312,884,7259,684,7556,531,694
4. Giá vốn hàng bán10,421,83210,096,64811,050,7978,097,9125,422,257
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,964,7111,818,7261,833,9281,586,8441,109,436
6. Doanh thu hoạt động tài chính178,880161,767145,27797,10179,428
7. Chi phí tài chính150,238148,729157,13065,70746,855
-Trong đó: Chi phí lãi vay111,302123,191113,48855,15936,489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,3982,4151,819-841
9. Chi phí bán hàng381,671347,657371,204305,135200,626
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp592,587535,586506,798502,076346,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,036,493950,936945,892810,186595,073
12. Thu nhập khác10,53111,88613,0278,7096,719
13. Chi phí khác4,7863,3262,1921,2267,122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,7458,55910,8367,483-404
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,042,237959,495956,728817,669594,669
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành204,576172,018161,732130,96887,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,948519-210-2,659-3,175
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)200,627172,537161,522128,30984,240
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)841,610786,958795,206689,360510,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát133,545135,220127,494110,76889,693
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)708,065651,738667,712578,592420,736

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |