Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

46.70
1.50
(3.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.20
45.30
46.70
45.30
16,300
35.3K
4.2K
10.0x
1.2x
7% # 12%
0.9
7,097 Bi
171 Mi
19,963
58.6 - 38.9
4,523 Bi
6,021 Bi
75.1%
57.10%
731 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.70 3,900 47.80 100
46.60 1,000 48.20 300
46.00 2,000 48.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 45.30 0.20 1,600 1,600
10:43 45.40 0.30 100 1,700
10:55 45.40 0.30 2,000 3,700
10:56 45.40 0.30 1,000 4,700
10:58 45.40 0.30 900 5,600
11:10 45.60 0.50 2,000 7,600
11:13 46 0.90 3,000 10,600
11:14 46 0.90 400 11,000
11:21 46 0.90 4,000 15,000
11:23 46.60 1.50 300 15,300
11:29 46.70 1.60 1,000 16,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV3,509,1893,123,9052,895,5712,896,81012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế254,825252,942269,214265,2571,042,237959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 207,112202,694216,771215,034841,610786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ175,815171,303178,932182,015708,065651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản10,544,3199,840,5819,727,7309,571,53810,544,3199,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,523,4204,025,2754,091,6193,879,8144,523,4204,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu6,020,8995,815,3065,636,1115,691,7236,020,8995,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |