Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

48.60
-0.40
(-0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49
49.10
49.10
48.60
9,400
35.3K
4.2K
10.0x
1.2x
7% # 12%
0.9
7,097 Bi
196 Mi
19,963
58.6 - 38.9
4,523 Bi
6,021 Bi
75.1%
57.10%
731 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.60 2,600 49.00 2,200
48.00 5,000 49.10 4,100
46.20 100 49.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 49.10 0.10 2,000 2,000
10:47 48.90 -0.10 2,000 4,000
10:58 49 0 2,000 6,000
11:28 48.60 -0.40 3,400 9,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,94115,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,7221,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,8091,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58112,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5627,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |