Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

52
2.30
(4.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.70
49.80
52
49.70
79,200
35.3K
4.2K
10.0x
1.2x
7% # 12%
0.9
7,097 Bi
171 Mi
19,963
58.6 - 38.9
4,523 Bi
6,021 Bi
75.1%
57.10%
731 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.80 900 52.00 4,300
51.70 600 52.10 6,200
51.50 400 52.20 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
48,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 49.80 0.10 2,500 2,500
09:12 49.70 0 1,500 4,000
09:21 50.80 1.10 100 4,100
09:22 50.80 1.10 500 4,600
09:26 49.70 0 1,400 6,000
09:27 49.70 0 600 6,600
09:32 50.80 1.10 100 6,700
09:38 50.30 0.60 100 6,800
09:40 50.80 1.10 100 6,900
09:41 50.60 0.90 100 7,000
10:10 51.80 2.10 10,900 17,900
10:13 51 1.30 4,000 21,900
10:27 52 2.30 3,300 25,200
10:34 52 2.30 100 25,300
10:38 52 2.30 500 25,800
10:50 52 2.30 1,300 27,100
10:53 52 2.30 100 27,200
11:10 52 2.30 2,100 29,300
13:10 51.80 2.10 1,000 30,300
13:11 51.80 2.10 100 30,400
13:14 51.80 2.10 3,600 34,000
13:30 51.80 2.10 100 34,100
13:36 52 2.30 700 34,800
13:39 52 2.30 1,500 36,300
13:44 52 2.30 300 36,600
13:58 51.80 2.10 3,000 39,600
14:10 52 2.30 7,000 46,600
14:15 52 2.30 2,000 48,600
14:20 52 2.30 1,000 49,600
14:25 52 2.30 1,000 50,600
14:26 52 2.30 5,000 55,600
14:27 52 2.30 5,000 60,600
14:31 52 2.30 2,000 62,600
14:35 51.90 2.20 4,000 66,600
14:39 51.90 2.20 12,000 78,600
14:40 51.90 2.20 500 79,100
14:49 52 2.30 100 79,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,94115,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,7221,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,8091,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58112,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5627,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |