Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

51.90
0.80
(1.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.10
51.10
52.20
51.10
72,300
35.3K
4.2K
10.0x
1.2x
7% # 12%
0.9
7,097 Bi
171 Mi
19,963
58.6 - 38.9
4,523 Bi
6,021 Bi
75.1%
57.10%
731 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.30 500 51.90 4,900
51.20 4,000 52.00 5,500
51.10 2,100 52.10 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 51.10 0 200 200
10:10 51.50 0.40 5,800 6,000
10:12 51.90 0.80 100 6,100
10:17 51.70 0.60 100 6,200
11:10 51.10 0 600 6,800
11:28 51.70 0.60 1,000 7,800
13:10 51.20 0.10 100 7,900
13:16 51.20 0.10 100 8,000
13:18 51.10 0 1,200 9,200
13:19 51.10 0 100 9,300
13:25 51.40 0.30 400 9,700
13:30 51.40 0.30 3,200 12,900
13:34 51.40 0.30 300 13,200
13:36 51.50 0.40 3,500 16,700
13:38 51.60 0.50 1,000 17,700
13:40 51.60 0.50 4,000 21,700
13:41 51.50 0.40 2,000 23,700
13:48 51.50 0.40 3,000 26,700
13:51 51.50 0.40 500 27,200
13:59 51.60 0.50 5,000 32,200
14:10 52 0.90 29,200 61,400
14:14 51.80 0.70 300 61,700
14:18 51.80 0.70 100 61,800
14:19 51.80 0.70 400 62,200
14:22 51.80 0.70 1,100 63,300
14:23 51.80 0.70 200 63,500
14:34 51.70 0.60 5,000 68,500
14:44 51.70 0.60 1,200 69,700
14:53 51.70 0.60 500 70,200
14:57 51.50 0.40 2,000 72,200
14:59 51.90 0.80 100 72,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,94115,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,7221,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,8091,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58112,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5627,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |