Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

44.80
-0.40
(-0.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,9413,509,18915,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Giá vốn hàng bán3,779,6033,456,8893,092,9222,820,4882,944,12713,149,90210,421,65110,096,64811,050,7978,097,9125,422,257
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV650,234669,092534,850528,689551,4652,382,8651,964,8921,818,7261,833,9281,586,8441,109,436
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh372,947386,057293,255310,382252,9821,362,6411,034,691950,936945,892810,186595,073
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,722254,8251,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,809207,1121,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033175,815931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản ngắn hạn8,745,1148,355,9438,478,6717,740,7637,443,5018,745,1147,441,5317,007,8545,690,4985,429,3683,902,621
Tiền mặt585,208417,970673,372466,830730,633585,208730,832383,276472,517488,601265,947
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,216,0821,968,2692,191,4412,262,5271,938,8822,216,0821,938,8822,548,151437,0001,173,2851,318,520
Hàng tồn kho3,253,0533,241,3903,380,7272,864,1922,710,6583,253,0532,706,5972,242,2372,740,8182,046,6391,076,001
Tài sản dài hạn3,510,8823,380,7103,171,9423,163,8173,100,8183,510,8823,101,2722,499,1272,256,4871,817,7401,684,643
Tài sản cố định2,347,9461,976,3341,552,3261,421,6871,436,4962,347,9461,438,1401,254,1241,299,2701,079,8121,034,584
Đầu tư tài chính dài hạn181,368132,774439,450451,609554,463181,368553,279238,370234,12152,7443,500
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58110,544,31912,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,523,4204,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5626,020,8997,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.46K4.13K3.82K3.91K3.39K2.47K
Giá cuối kỳ50K46.20K63K63K63K63K
Giá / EPS (PE)9.15 (lần)11.19 (lần)16.49 (lần)16.10 (lần)18.58 (lần)25.55 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.63 (lần)0.90 (lần)0.83 (lần)1.11 (lần)1.64 (lần)
Giá sổ sách44.17K35.24K32.07K27.84K24.22K20.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)1.31 (lần)1.96 (lần)2.26 (lần)2.60 (lần)3.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ171 (Mi)171 (Mi)171 (Mi)171 (Mi)171 (Mi)171 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.35%70.58%73.71%71.61%74.92%69.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.65%29.42%26.29%28.39%25.08%30.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.51%42.97%42.45%40.24%42.97%37.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu62.63%75.35%73.76%67.33%75.36%60.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.49%57.03%57.55%59.76%57.03%62.13%
6/ Thanh toán hiện hành198.10%168.07%177.11%181.38%179.82%194.02%
7/ Thanh toán nhanh124.41%106.94%120.44%94.02%112.04%140.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.26%16.51%9.69%15.06%16.18%13.22%
9/ Vòng quay Tổng tài sản127.26%117.86%125.97%162.64%133.94%117.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn178.35%166.97%170.89%227.14%178.79%167.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu206.96%206.66%218.89%272.15%234.88%188.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho404.23%385.05%450.29%403.19%395.67%503.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.97%5.67%5.44%5.17%5.96%6.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.60%6.68%6.86%8.40%7.98%7.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.36%11.71%11.91%14.06%14%12.12%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%6%6%7%8%
Tăng trưởng doanh thu25.53%3.76%-7.35%33.15%48.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.30%8.06%-2.39%15.40%37.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.18%12.25%26.21%2.68%47.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.34%9.89%15.20%14.92%19.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.25%10.90%19.63%9.66%29.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |