CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI (apl)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh492,301446,430530,163423,060399,118503,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)492,301446,430530,163423,060399,118503,704
4. Giá vốn hàng bán458,791402,174492,951392,813369,700472,175
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,51144,25737,21230,24729,41831,530
6. Doanh thu hoạt động tài chính408412441341187389
7. Chi phí tài chính4,0754,3335,6443,8363,4623,750
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2553,5954,5403,7683,3573,636
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,07126,58917,42513,89516,34215,733
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,80311,01010,5179,0436,7809,040
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9702,7374,0663,8153,0213,395
12. Thu nhập khác1,03112229
13. Chi phí khác301,14153417
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-301,030-1,019-505-17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9413,7683,0473,3103,0053,395
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9331,1679941,0465671,114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9331,1679941,0465671,114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0072,6012,0532,2642,4372,281
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0072,6012,0532,2642,4372,281

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |