CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

2.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,486250,167304,360351,434353,123294,144261,235201,068
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,6761561,3091,4105623,355419309
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,810250,012303,051350,024352,561290,789260,816200,759
4. Giá vốn hàng bán206,434204,517260,273301,041298,727250,574214,679160,295
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,37645,49442,77848,98253,83440,21546,13740,464
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8965779282,6812,1142,0752,4143,083
7. Chi phí tài chính142,031147,530132,805205,979111,06735,56237,50972,621
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,18055,68849,67345,69338,12235,56236,31251,441
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,28728,74635,58039,38137,13530,56029,10224,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,17911,84213,81012,20214,29011,90213,38513,509
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-136,225-142,047-138,490-205,899-106,544-35,734-31,445-67,067
12. Thu nhập khác2821,14023120315254739
13. Chi phí khác128822418324169241,032
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2701,052-222-152179-1829-293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |