Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

16.95
0.15
(0.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,916,0311,920,3201,979,717722,200688,907887,143645,871539,152
4. Giá vốn hàng bán1,610,4501,670,9261,614,899541,446508,768588,162409,644331,515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)305,084248,925364,610180,754179,331296,358234,593206,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,76556,11199,84130,36427,37821,83335,69043,570
7. Chi phí tài chính54,51864,98475,32144,03832,01023,59829,17315,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,73465,54263,99444,17922,65918,33022,26015,889
9. Chi phí bán hàng17,59912,3728,3755,1588,06514,6024,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp198,937172,997196,096103,62991,784100,48058,54757,635
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,86656,127202,71959,18174,783179,335180,353186,152
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,10352,510201,64059,44674,712179,231180,704181,387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,47727,025152,22934,94458,288156,368165,037163,139
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,8254,03390,13860,06681,664137,053157,748162,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |