CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5
0.10
(2.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,4831,380,4781,871,9632,015,6132,032,8982,567,0162,115,8381,587,2641,434,9191,264,989346,872
2. Các khoản giảm trừ doanh thu77,81027,870105,87334,54562,35743,193148,024136,87049,25641,00552,25560,02144,85439,61447,18739,92420,8805,794873
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,240,1773,306,7373,722,6934,082,0683,391,4202,723,4502,558,3522,641,9321,909,9421,336,4781,328,2231,811,9421,970,7591,993,2842,519,8292,075,9141,566,3851,429,1241,264,116346,872
4. Giá vốn hàng bán2,889,3212,986,4833,330,8153,700,1812,942,2182,288,7662,037,4302,141,5361,501,0591,079,6181,083,3981,647,9211,803,6941,830,7312,300,1131,880,2051,381,2991,304,2221,205,023335,462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)350,856320,254391,878381,887449,202434,684520,922500,396408,883256,861244,825164,020167,065162,553219,716195,709185,085124,90259,09311,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,96416,64514,6649,68614,498102,8942,1426,2964,1421,8961,4728,4604,16732,18125,74912,7818,5864,0772,8571,174
7. Chi phí tài chính41,71948,21271,33054,31320,09632,22235,75841,04020,95612,88614,98123,24229,82546,41782,66752,28121,71020,1958,2886,337
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,46325,17439,51233,37017,83327,10531,32427,39919,20612,04513,87221,60924,54842,81369,57551,49711,69910,6757,3875,557
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,5691,486-1,2385,6216,3455,5723,6643,2869,3437,8101,928-1,067650-8631,2111,270
9. Chi phí bán hàng218,716208,241275,867273,853323,383313,599338,591332,759279,258187,500155,83495,63691,106105,893127,738102,89771,52454,24735,947293
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp92,66587,897182,944110,728110,260157,521111,13778,26683,39760,09685,22442,22935,13032,89946,01139,18034,61929,24312,5063,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,290-5,966-124,836-41,70016,30739,80941,24257,91238,7576,085-7,81510,30715,8218,662-9,74015,40265,81825,2945,2102,609
12. Thu nhập khác20,0488,64367,63465,01619,21414,79620,45810,31522,99922,6891,9763,2224,66942,1172,37258,87113,39921,70332,683436
13. Chi phí khác4,0221,34814,6589662,3517,626686609673111,2211,5653,13121,3592,70658,07214,53714,5619,082333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,0267,29552,97664,04916,8647,17019,7729,70622,93222,3787551,6571,53920,757-334799-1,1377,14223,601103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463-7,06011,96317,36029,419-10,07316,20164,68032,43528,8112,712
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,031492,80512,99610,07013,21520,2369,67816,63912,55910,8737,6384,3702,0282,78510,50913,0169,5657,460116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-704-4,0599,536-4,334-2,2471,7637332,907900400-54650-50
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,327-4,01012,3418,6637,82314,97720,96912,58517,53912,95910,3287,6384,3702,0282,78510,50913,0669,5657,410116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504-17,3874,32512,99027,391-12,8595,69251,61422,87021,4012,596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát322-1,790-76912,173-28-1,368299-1,91340-3,327-7,2212,4528982,2123,0634,03513,5075,6024,498104
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830-10,1671,87312,09125,179-15,9221,65638,10817,26816,9032,492

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn675,519809,2611,309,6271,097,024983,135599,690559,149510,273537,338328,202276,854453,968374,564331,066286,972371,674326,308169,178197,21369,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,047189,235215,989122,733217,21947,24834,15356,78961,96156,74650,56442,27752,41952,70125,47554,91471,93136,92267,4469,087
1. Tiền77,047129,235215,98986,31787,21947,24834,15356,78961,96156,74649,56442,27752,41952,70125,47554,91471,93136,92267,4469,087
2. Các khoản tương đương tiền60,00036,416130,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,92520,20071,40090,614100,57839,1183,59549,533127,86032,27610,000115,79443,34447,67575,84670,72947,1072,1791,75013,228
1. Chứng khoán kinh doanh115,79443,34447,67575,84670,72947,1072,1791,75013,228
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,92520,20071,40090,614100,57839,1183,59549,533127,86032,27610,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,086512,293890,473745,294533,409395,682319,190301,108268,148187,915169,985224,947203,901179,891135,959181,589154,687105,43191,43243,867
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng543,765524,959836,464637,379476,012299,004237,247275,562194,949166,937126,916190,422188,404164,655112,526172,055124,46089,16187,74741,043
2. Trả trước cho người bán9,05511,83243,74362,29320,99514,73320,65011,52517,5144,5175,7838,1636,0265,74117,7603,71914,3807,8973,3001,663
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,25020,92510,8759,2504,0253,0003,00040010,6003,6853,685
6. Phải thu ngắn hạn khác31,84924,27680,79842,29837,80885,04268,89125,01248,44616,13837,46326,3629,4729,4955,6738,77320,19611,1223851,162
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,832-69,700-81,407-5,926-5,430-6,097-10,599-11,391-3,362-3,362-3,862-2,958-4,348-2,748
IV. Tổng hàng tồn kho38,23468,517100,30683,80975,42077,654174,86574,19062,08341,88040,29945,32149,06727,08914,85117,43815,6645,12514,3101,257
1. Hàng tồn kho42,35874,010100,30683,80975,42077,654174,86574,19062,08341,88040,29945,32149,06727,08914,85117,43815,6645,12514,3101,257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,124-5,493
V. Tài sản ngắn hạn khác12,22719,01531,45954,57456,50939,98827,34528,65317,2879,3866,00625,62925,83423,70834,84147,00436,92019,52122,2751,835
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,1796,9267,1178,92616,1678,65013,3619,8536,5773,2281,8542,8101,1853,5913,1913,6382,5241,8325,948165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0867,11623,93145,18539,86930,95112,91617,7649,4534,8402,1736,73412,77910,00120,10629,19520,29211,16412,745730
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,9634,9734114634733871,0681,0361,2571,3181,9792455551,26448054554277471534
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác15,84011,3158,85211,06413,62614,0506,2483,111406
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn644,934751,074962,2281,006,0441,044,9551,196,3671,067,8571,060,902808,894538,119474,878480,816441,542495,044650,606713,806659,353397,349387,70861,235
I. Các khoản phải thu dài hạn29,59639,267144,89176,56874,01952,36860,86784,29489,50849,14942,01220,44112,422
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn19,73713,73713,73722,33728,98718,33718,33718,33727,63113,400
5. Phải thu dài hạn khác9,85925,530131,15354,23145,03234,03042,52965,95661,87735,74942,01220,44112,422
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định93,319109,444174,060128,754147,844164,43499,307102,75661,79246,29743,79453,57264,51377,257106,878137,856116,42287,689103,03148,748
1. Tài sản cố định hữu hình17,67725,87090,30146,38474,65690,40277,71686,71249,98734,13531,41740,87634,20244,01770,09090,937101,78573,98289,13548,736
2. Tài sản cố định thuê tài chính17,29519,90523,12223,4154390
3. Tài sản cố định vô hình75,64283,57583,75982,36973,18874,03121,59116,04511,80512,16312,37712,69613,01613,33513,66623,50414,63713,66413,80612
III. Bất động sản đầu tư35,6153,0353,035
- Nguyên giá35,6153,0353,035
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,0155,26810,7502,5481,0243112,9411,5481,5771446
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,0155,26810,7502,5481,024311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn118,450129,16783,331104,23676,820146,366114,75587,28272,96640,62633,56515,26122,12317,34881,60427,08465,90010,93915,522
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh118,450129,16781,41787,89660,48024,77618,51632,41143,09424,28617,22515,26114,27811,34813,41213,06555,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,34016,34018,25416,34016,34016,59071,71855,35129,87116,34016,3407,8456,00068,19214,01910,80011,47515,522
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,340-16,340-16,340-480-480-536
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn105,00025,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác403,570473,195556,932691,218735,522725,722511,320538,457405,352315,884277,323303,890315,977352,579402,067478,096360,954216,667166,05612,487
1. Chi phí trả trước dài hạn402,652469,575544,752662,135700,628725,648511,320538,457405,352315,884277,323303,573313,457350,079399,566475,843360,924216,587165,97512,487
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6142,8962,9143,144332745050
3. Tài sản dài hạn khác3162,5202,5002,5002,253303030
VII. Lợi thế thương mại3047259,26625,94034,562104,931281,608248,113178,25286,16377,87287,65238,92947,85957,11669,22278,88578,87487,638
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322751,732934,784816,107826,110937,5781,085,480985,661566,527584,921130,509
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887375,266527,658546,630553,081689,045820,529702,670310,010321,04086,414
I. Nợ ngắn hạn968,8631,198,5931,647,5741,376,4921,305,6111,065,971871,654768,311747,554447,561342,497453,059429,472380,960449,626535,108431,964251,107242,01076,033
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn375,817581,084690,416600,777519,695649,755420,396477,597498,954275,120196,050258,852227,872100,285202,850251,570171,799106,89998,62938,484
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn570,126593,988891,382708,973691,949314,796266,232236,818212,283150,669132,899181,964186,874261,960225,452263,830240,446133,386131,41631,776
4. Người mua trả tiền trước1,3574,0403,0824,0362,8233,7649,6071,4995,7523,4391,3231,3812,8471,4146,5268942139914243,798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,8492,13513,84826,24612,13213,79622,23912,04314,2797,3155,0244,6731,9339,4894,69610,38911,1605,4074,1841,333
6. Phải trả người lao động8,5208,2028,9395,47112,65414,1999,83611,0977,9675,2943,1303,0612,3121,8982,0651,7323,3001,3231,479547
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9043,3001,8873,22816,03210,3314,73121,5742,6589956615409441,5043,1823,4811,512227596
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn904,535
11. Phải trả ngắn hạn khác7,7295,19237,45827,20049,76458,768133,5167,1215,0994,1682,8482,5686,6694,0004,1432,2691,9291,8274,89795
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi56256256256256256256256256256256220204107139421,6051,047384
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,48654,641233,875236,193230,953222,667260,077321,449174,56131,32532,76974,599117,159172,121239,419285,420270,70758,90379,03110,381
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,44419,546130,35661,11539,95149,53045,97761,23333,54730,08931,62074,02089,649111,809128,885128,85597,94658,78674,618
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,41082,934162,560189,480169,626211,694257,885139,34031358027,51060,312110,181156,480172,6254,37210,360
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,04217,0289,3061,5223,5112,4072,3311,6741,236836
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm352861361184121
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,65811,27812,518
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435376,466407,126269,477273,028248,533264,951282,991256,517263,88144,095
I. Vốn chủ sở hữu336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435376,466407,126269,477273,028248,533264,951282,991256,517263,88144,095
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399228,300228,300228,300228,300228,300126,000126,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,43385,43385,433
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái954
8. Quỹ đầu tư phát triển3063063063063063062,2332,2301,7691,7771,6961,3657116966966966961,571698
9. Quỹ dự phòng tài chính3129997474480163
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu359357
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-41,115-74,017-14,91785,677102,086117,967101,33980,39744,9278,195-10,63512,11523,93925,010-16915,74837,92115,66520,4152,875
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp542
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,0845,98230,18929,57114,30514,31716,51523,6022,5922,63510,57617,96415,08717,58318,26718,69514,51627,36731,17111,220
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322751,732934,784816,107826,110937,5781,085,480985,661566,527584,921130,509
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |