CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

12.30
0.20
(1.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,79779,09266,81763,15050,06032,38065,65565,11060,10860,366
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,03619,43716,95517,02310,4978,2956,0855,7184,3503,8823,0182,4352,8983,5581,4958523,201341
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,491152,511150,010135,030144,712108,60191,50392,40380,44775,21063,79960,71547,16228,82264,16064,25956,90760,025
4. Giá vốn hàng bán130,967102,014103,21888,33586,01970,37159,14359,36247,63443,44136,47335,34032,21522,96950,27944,37642,47948,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,52450,49746,79146,69658,69438,22932,36033,04132,81331,76927,32625,37514,9475,85313,88019,88214,42811,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,83016,96415,4053,2784871,3131,0342,9241,042761600444196261,2831525119
7. Chi phí tài chính14,79511,72116,9733,15127961427-9553410,9229,5349,1116,2868,3884,0323,0162,8242,881
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,35510,74810,9891,3072766073133810,8449,5349,1115,1903,6302,7141,4682,7342,737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49,27526,89422,17016,72115,7016,5616,3868,3628,6257,0226,7376,3725,3456,60113,1289,9687,0796,905
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,69520,59822,08622,66919,02714,96813,33112,18410,6749,8618,0638,0614,8974,9884,8454,4903,6994,450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,5898,2489687,43224,17417,95213,25015,51414,0224,7253,5922,274-1,386-14,097-6,8422,424851-2,290
12. Thu nhập khác6,2011521,7654175,1614,392154891,2125811234,6821,5343,46939624429169
13. Chi phí khác518701,1131153925016292034853791,21815,0335,0301336372298
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,684816523024,7693,891-475-114728202-1,095-10,352-3,4953,45633-48131169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,376982-2,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2381,6261071,4613,3564,4582,6631,183125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại193-25974-91
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4311,3661811,3693,3564,4582,6631,183125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |