CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

42
2.90
(7.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,821,3861,565,8021,893,9921,149,8521,198,7571,520,5271,459,3031,409,6821,488,869
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,8565,8773942,2042,4916,91327,0377,569
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,816,5301,559,9251,893,5981,147,6491,196,2661,513,6141,432,2661,409,6821,481,300
4. Giá vốn hàng bán1,504,1941,293,7521,540,095973,913987,0441,290,3051,208,9971,188,3541,292,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)312,335266,173353,503173,736209,222223,309223,269221,328188,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,70043,25768,00212,95117,15712,61217,36612,66616,877
7. Chi phí tài chính41,11835,98352,4915,9597,8927,73718,10212,81817,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,84517,05116,1412,6171,0933,0744,5583,7455,358
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2-11,503-22,517-11,092-999
9. Chi phí bán hàng17,17219,84628,77224,99921,19723,25918,31040,51015,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,58396,64867,92859,64769,79491,85060,50696,39284,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,162156,954272,31684,579104,979101,983142,71984,27388,243
12. Thu nhập khác6,8148,32310,8664,71713,09628,60220,2289,5414,079
13. Chi phí khác4326,8463,510134967852,979113389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,3811,4777,3564,58312,12928,51717,2509,4273,690
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)209,543158,430279,67389,162117,108130,500159,96893,70191,933
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,76632,30854,58118,36923,83230,31028,79519,30918,649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,1393,5617,3572,6093,949-8854,747-52-129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,62735,86961,93820,97727,78129,42433,54219,25718,520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)174,916122,561217,73468,18589,328101,075126,42674,44473,413
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,188-821-8,5731313206
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,729123,382226,30868,17289,314101,055126,42074,44473,413

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |