CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

26.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,53599,655103,155
4. Giá vốn hàng bán184,113163,898149,758138,869133,838133,892118,082126,51699,82073,55775,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,112109,147110,99783,92783,97573,68957,39233,41538,67326,05327,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính8771,6271,1655331631803181,078667235397
7. Chi phí tài chính2,2812,9483,7894,1384,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2812,9483,7894,1414,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
9. Chi phí bán hàng35,64130,79928,29229,40831,59827,73022,6229,0919,2726,0314,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,54722,94424,24919,51718,62017,52514,69412,80412,7699,32011,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,52154,08355,83231,39729,54723,99615,9757,82711,8966,6994,947
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,7386,7425,085
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,78092,49579,15567,82455,44145,65146,89567,72571,17761,82061,547
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,79057,28149,53237,42723,70411,07711,55935,54735,6398,755544
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,79118,86414,05515,28315,68118,89516,98217,12217,63633,06831,485
IV. Tổng hàng tồn kho14,86914,64713,77413,97215,59714,78916,51614,91717,58319,92423,813
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3311,7041,7951,1424608901,838140319735,704
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn390,781378,693352,801349,145347,143348,823341,083316,674334,113348,3291,021,781
I. Các khoản phải thu dài hạn421421147147147147147168168168
II. Tài sản cố định363,384342,709329,376299,319325,390312,737308,651294,401315,223330,2651,004,784
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn97115,6177,50535,6242,86013,2289,7481,4961,5775681,475
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,00519,94615,77314,05518,74622,71122,53720,60917,14517,32815,521
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289410,1481,083,327
A. Nợ phải trả200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837266,228685,793
I. Nợ ngắn hạn104,276117,53992,39485,79778,09866,85354,45046,24144,82633,75737,265
II. Nợ dài hạn96,605116,108134,793150,340152,985169,185181,260189,932212,011232,470648,527
B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452143,921397,534
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289410,1481,083,327
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |