CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

26.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
26.70
26.70
26.70
0
20.8K
2.9K
9.9x
1.4x
8% # 14%
1.4
356 Bi
12 Mi
401
28.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 300 26.00 300
0 26.70 200
0.00 0 30.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 129.40 (0.14) 0% 7.50 (0.01) 0%
2018 171.28 (0.18) 0% 8.50 (0.01) 0%
2019 188 (0.21) 0% 17 (0.02) 0%
2020 220.55 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 0 (0.22) 0% 20.72 (0.03) 0%
2022 229.50 (0.26) 0% 0 (0.05) 0%
2023 265 (0.13) 0% 40.40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,88687,55581,98564,132310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,535
Tổng lợi nhuận trước thuế10,42817,32413,1326,80847,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,738
Lợi nhuận sau thuế 8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Tổng tài sản458,200460,410447,252436,748458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289
Tổng nợ167,863178,407194,285170,426167,863200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837
Vốn chủ sở hữu290,336282,004252,967266,322290,336257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |