CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

25.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.50
25.50
25.50
25.50
100
20.8K
2.9K
9.9x
1.4x
8% # 14%
1.4
356 Bi
12 Mi
401
28.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.20 300 25.50 400
21.70 400 26.50 800
0.00 0 29.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 25.50 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 129.40 (0.14) 0% 7.50 (0.01) 0%
2018 171.28 (0.18) 0% 8.50 (0.01) 0%
2019 188 (0.21) 0% 17 (0.02) 0%
2020 220.55 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 0 (0.22) 0% 20.72 (0.03) 0%
2022 229.50 (0.26) 0% 0 (0.05) 0%
2023 265 (0.13) 0% 40.40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,88687,55581,98564,132310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,535
Tổng lợi nhuận trước thuế10,42817,32413,1326,80847,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,738
Lợi nhuận sau thuế 8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Tổng tài sản458,200460,410447,252436,748458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289
Tổng nợ167,863178,407194,285170,426167,863200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837
Vốn chủ sở hữu290,336282,004252,967266,322290,336257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |