CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

22.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256163,759238,656
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256163,759238,656
4. Giá vốn hàng bán183,448191,301193,009186,404186,650120,767112,049122,901102,96593,17596,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,694152,850204,872142,002131,708197,945164,966277,158143,29170,584141,705
6. Doanh thu hoạt động tài chính7603,1202,8881,8001,3047808,3792,908988824462
7. Chi phí tài chính24,55038,50128,79526,50242,93659,72964,98460,67555,47745,69054,688
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,18638,50128,79526,50242,91659,72960,17656,42148,01637,99335,360
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,70315,51817,12415,38114,67715,12514,63014,48615,55511,7109,021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)75,201101,951161,840101,91975,399123,87193,731204,90573,24714,00878,458
12. Thu nhập khác183,347211251572
13. Chi phí khác1252,077175319529
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-125181,27036-29-901282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,076101,968161,840101,91976,669123,90793,731204,87673,15614,13678,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8074,9738,1765,1944,5076,3104,749
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8074,9738,1765,1944,5076,3104,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)70,26996,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,26996,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |