CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.40
0.19
(2.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,8471,830,9812,100,9671,132,5531,430,2062,400,8042,038,7111,472,3981,288,1721,155,739
4. Giá vốn hàng bán220,470343,888767,355480,7151,145,618656,5781,698,133985,2702,320,2011,542,5251,641,8171,970,0011,052,2841,233,8052,147,2251,815,0391,276,1341,156,1511,066,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,81013,51912,46632,77667,28993,599196,690121,778123,713125,322189,163130,96680,269196,402253,578223,672196,264132,02189,510
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,38374,353102,74785,635121,04871,13084,10893,02895,756131,371151,691135,431113,05330,0497,4858,5494,389215,17933,584
7. Chi phí tài chính7,2893,9755,2626,3012,05039,22815,46812,13778,25674,455193,16263,22391,63026,463151,739178,086185,01472,44270,419
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7913,9755,2626,3018,27410,26411,46512,21913,44113,53515,25620,34125,52630,66842,56237,92939,38643,53052,924
9. Chi phí bán hàng18131423172838403946188231235216270228779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,15339,93537,31133,95537,12728,89941,53132,91433,27831,92227,74836,99528,78727,22125,87524,46322,01029,64817,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,73243,94972,62678,131149,14396,574223,761169,715107,895150,270119,757165,94872,670172,55183,18029,444-6,448245,10235,059
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758120,268166,37172,848182,69283,45329,835244,54135,404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979133,51355,021135,34062,70622,35152,039179,65825,491
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979133,51355,021135,34062,70622,35152,039179,65825,491

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn474,964525,740650,032785,310969,732819,5941,335,2721,130,6572,368,8661,300,3891,590,3561,523,6081,299,6881,521,1471,186,3601,118,3931,057,2631,086,588991,027914,805
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,49289,293122,812137,520105,336201,90185,024286,042326,484216,843292,881343,979471,889222,30922,08995,79858,54948,95534,63937,309
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn177,000200,000255,000257,650302,650382,650434,650598,320552,000620,500614,000629,000607,000540,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,49264,49976,221255,074451,205107,623652,37771,6241,323,259300,598519,800395,08948,018622,0321,052,785899,104871,357897,814834,356702,708
IV. Tổng hàng tồn kho140,300151,006166,546106,484106,516114,851151,499147,170148,961149,740154,574149,118147,427135,571106,290117,076118,438139,306121,765172,739
V. Tài sản ngắn hạn khác10,68020,94129,45228,5824,02512,56811,72327,50118,16312,7089,1016,42225,3551,2355,1966,4158,9205142682,049
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,677745,875807,373814,092939,628889,966662,193758,851605,620506,131402,401454,153513,445675,316827,895947,2651,017,3551,007,0261,229,8671,308,203
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định185,925231,917290,786324,619267,904269,634302,215255,015198,757159,38985,056108,213217,896358,436519,654672,070832,014998,4791,158,0351,273,631
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,9903,3193,31962,7623,2821,334132,04464,77118,6493,9574865,77127,136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn499,078447,251447,251415,251541,251543,027357,251343,249327,336314,535303,136345,371294,641307,251307,251273,751184,5301010
VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,67564,71666,01670,90367,71174,0241,39328,54314,75613,55910,2515699089,6299411,4448118,5466,0517,426
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,5201,992,7561,977,7611,813,1332,196,4642,014,2552,065,6582,074,6182,093,6142,220,8942,223,008
A. Nợ phải trả147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253932,093939,986850,7831,231,0401,127,5541,218,5531,264,9171,227,1191,571,4701,398,322
I. Nợ ngắn hạn100,057117,696108,788159,806380,055149,841401,425377,6001,359,046212,466403,773407,718226,188514,069301,776369,699375,334299,140413,048492,551
II. Nợ dài hạn47,40490,311146,636196,614254,027336,516368,739423,815493,885487,787528,320532,268624,595716,971825,778848,854889,583927,9781,158,422905,771
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,2671,060,6631,037,775962,349965,423886,701847,105809,701866,495649,424824,687
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,5201,992,7561,977,7611,813,1332,196,4642,014,2552,065,6582,074,6182,093,6142,220,8942,223,008
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |