CTCP Cát Lợi (clc)

57.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,110,4071,000,8711,072,358952,653975,448880,870922,508912,970892,445774,597657,600646,269651,420574,289542,130537,030605,465503,753541,803491,076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30114737131392934136
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,110,4071,000,8421,072,347952,606975,411880,858922,494912,960892,417774,563657,586646,264651,420574,289542,130537,030605,465503,753541,803491,076
4. Giá vốn hàng bán990,420901,129974,219855,621852,097794,934829,296808,386789,203697,638581,105571,226546,992496,217471,801474,908517,642435,207468,970435,186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,98899,71398,12796,985123,31485,92393,199104,574103,21476,92576,48275,037104,42878,07270,32962,12287,82368,54672,83355,889
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1612,2412,3601,8281,9937,2981,8355443,2006562,1134,0995,6088389181,2411,5502,3731,6291,629
7. Chi phí tài chính14,95514,28718,06516,46824,80412,87918,91714,42412,95514,26113,22313,35215,5739,5807,8136,0977,7604,8094,5143,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8093,3785,1036,3096,3833,9984,2334,5064,3605,3565,5555,2413,3441,8871,5371,083831604206253
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,7068,1139,7317,55015,35912,0919,2108,5199,2968,5398,3627,7798,9248,2787,5156,9797,7106,3566,9006,093
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,45915,75725,59524,13448,77111,88623,49428,83728,5799,28217,99022,56730,42710,03118,52319,11824,65113,21718,81219,395
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,03063,79847,09550,66236,37256,36543,41253,33955,58345,49939,02035,43955,11251,02137,39731,16949,25246,53844,23628,906
12. Thu nhập khác21165501471914681,3981242643526474132097345206-8429148
13. Chi phí khác271,34913764
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)211655014719144149124264352647-9632097345199-8425148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,05163,96447,14550,80936,56256,80643,46153,46355,60945,93539,04635,48655,01651,34138,37031,21449,45146,53044,66129,054
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,53612,7939,42910,1629,31711,36118,3161,06911,6169,1877,8097,09711,30510,2687,6746,24310,2269,3068,9325,811
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,53612,7939,42910,1629,31711,36118,3161,06911,6169,1877,8097,09711,30510,2687,6746,24310,2269,3068,9325,811
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,51551,17137,71640,64727,24545,44525,14652,39343,99336,74831,23728,38843,71141,07330,69624,97139,22537,22435,72923,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,51551,17137,71640,64727,24545,44525,14652,39343,99336,74831,23728,38843,71141,07330,69624,97139,22537,22435,72923,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,824,7441,814,1431,740,4241,931,5061,841,2821,913,1741,657,1431,686,5911,452,7891,559,5541,518,8781,460,9611,340,9891,292,2631,193,4701,153,7631,006,9651,046,188921,480918,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,79427,11668,72151,88632,03921,24239,82520,66227,68523,09017,28612,95724,01946,94918,54333,18161,97287,26644,79772,726
1. Tiền44,79427,11668,72151,88632,03921,24239,82520,66227,68523,09017,28612,95724,01946,94918,54333,18161,97287,26644,79772,726
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn391,739405,230446,894449,434345,816384,841415,130438,885313,239396,806350,511346,720259,371249,850261,636300,074202,818234,332226,272205,730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng387,709398,891442,369445,811338,550377,302412,978435,511311,890354,039313,563344,820257,308247,141257,703262,158192,709224,731223,952203,623
2. Trả trước cho người bán2,3393,5342,2841,1064,6776,4831,3492,39099341,53336,1141,1011,2841,6233,10537,3728,1027,6051,4551,673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,6912,8042,2412,5172,5891,0568039843551,2348347987791,0868275442,0061,996865434
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho1,336,9571,320,1551,168,5761,360,3601,391,7221,441,2781,166,9761,195,5871,094,8371,124,4901,136,6401,084,2761,026,571967,893901,741810,944734,665714,446643,994633,183
1. Hàng tồn kho1,336,9571,320,1551,168,5761,360,3601,391,7221,441,2781,166,9761,195,5871,094,8371,136,6401,084,2761,026,571967,893901,741810,944734,665714,446643,994633,183
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho1,124,490
V. Tài sản ngắn hạn khác51,25561,64256,23369,82571,70565,81235,21231,45617,02815,16914,44117,00931,02827,57111,5509,5657,51110,1446,4186,450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,79510,55612,1089,06712,5798,0638,8503,9877,3464,6587,9079,34711,98612,7804,6074,7307,51110,1446,4186,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,46051,08644,12660,75859,12657,74926,36226,5648,76010,5106,5347,66219,04114,7916,9434,834
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước905921
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,968103,867114,492121,687113,994127,224139,485117,417114,00430,50935,09539,24244,12450,94960,99236,46643,20449,21960,87071,148
I. Các khoản phải thu dài hạn881,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5001,5001,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác881,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5001,5001,500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định88,693100,381111,099118,275110,499119,622131,85019,79824,86227,17830,64134,25737,66542,91251,43024,72831,03337,01045,24552,292
1. Tài sản cố định hữu hình85,41696,858107,306114,166106,876115,779127,78815,51620,34422,95726,78930,26833,50238,57546,92020,04026,57532,41540,47447,610
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,2773,5233,7934,1093,6233,8434,0624,2824,5184,2213,8523,9894,1634,3364,5104,6884,4584,5944,7724,682
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,13612010590,05987,54861461411116992552551174
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,13612010590,05987,54861461411116992552551174
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0003,2293,2293,2293,2296,0006,0006,0002,1313,664
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,2295,552
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,771-2,771-2,771-2,771-1,098-1,888
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1321291631831609212550831,2072,3303,4644,9386,5278,0639,53910,41711,95513,49315,018
1. Chi phí trả trước dài hạn1321291631831609212550831,2072,3303,4644,9386,5278,0639,53910,41711,95513,49315,018
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,955,2762,040,3991,796,6281,804,0081,566,7931,590,0631,553,9731,500,2041,385,1131,343,2121,254,4631,190,2291,050,1691,095,407982,350989,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả959,6701,007,482995,5591,142,0531,045,4721,157,840959,515924,952691,196758,459759,116669,486543,472552,060504,385391,267276,178334,433258,601235,356
I. Nợ ngắn hạn943,655989,077975,7731,121,2171,024,6951,156,083959,009924,446690,690757,953758,610668,980542,966551,554503,879390,761275,672333,927258,095234,850
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn597,868395,598360,438633,724645,046421,018380,877467,864310,377375,202355,821303,899273,980176,897203,141130,888111,75490,56622,77112,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn271,400481,595438,827419,792323,457580,313390,057332,216324,172289,523273,406279,237207,098285,689190,803189,565111,294149,242129,248154,926
4. Người mua trả tiền trước78948919
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,52413,8869,63010,22714,18611,84811,03210,69311,61617,48115,0437,1539,62510,9289,0006,37712,0729,94510,5379,461
6. Phải trả người lao động26,15437,29150,81734,62729,26932,72343,37135,89027,13228,84236,92631,53737,33125,27537,54728,94126,06123,87723,59417,487
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,757291213432458252243506524406701295295339228184133124711
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,55522565,58948494945484676454867123445453444334444
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn30,48518,22612,00089,366111,43268,94924,56352,07932,52529,07138,09323,00042,02152,32933,466
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,39729,62832,03310,36712,23020,51521,9528,28116,82221,85924,58813,34014,57023,23324,62211,75213,99518,10919,2647,433
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,01518,40619,78620,83620,7771,757506506506506506506506506506506506506506506
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,8661,8591,8311,7721,757506506506506506506506506506506506506506506
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn555
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,45916,54017,92819,00519,005
B. Nguồn vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139909,804882,558837,114879,056875,597831,605794,857830,718841,641791,151750,078798,962773,991760,974723,750753,882
I. Vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139909,804882,558837,114879,056875,597831,605794,857830,718841,641791,151750,078798,962773,991760,974723,750753,882
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076262,076
2. Thặng dư vốn cổ phần64,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,84764,847
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển368,900368,900368,900343,870343,870343,870343,870323,139323,139323,139323,139289,097289,097289,097289,097259,463259,463259,463259,463222,584
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối267,219214,704163,533240,346239,010211,765166,320228,994225,536181,543144,795214,697225,620175,131134,058212,575187,605174,587137,364204,374
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,955,2762,040,3991,796,6281,804,0081,566,7931,590,0631,553,9731,500,2041,385,1131,343,2121,254,4631,190,2291,050,1691,095,407982,350989,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |