| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 5,367 | 7,184 | 24,235 | 9,849 | 1,619 | 123 | 11,363 | | |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 44 | 13 | 20,595 | 4,507 | 218 | 43 | 10,651 | | |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 5,165 | 7,170 | 3,639 | 5,197 | 1,324 | 75 | 711 | | |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 158 | | | 146 | 78 | 5 | | | |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 122 | -24 | 627 | 1,730 | 4,041 | 7,915 | 3,401 | | |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 401 | 585 | 1,006 | 2,692 | 2,020 | 1,259 | 5 | | |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 2,626 | 1,930 | 6,113 | 3,282 | 1,623 | 1,048 | 1,230 | 400 | 159 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | 1,450 | 3,777 | | | |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 2,743 | 2,688 | 6,187 | 14,952 | 19,866 | 5,102 | 817 | 1,810 | 27 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | | | | | | | | | |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 119 | 118 | 92 | 273 | 100 | 144 | 104 | 75 | 259 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 138 | 116 | 78 | 88 | 93 | 542 | 601 | 92 | 235 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 11,515 | 12,597 | 38,338 | 32,865 | 30,814 | 19,910 | 17,521 | 2,377 | 680 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 5,281 | 4,609 | 9,593 | 7,217 | 1,112 | 491 | 53 | | |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 43 | 2,982 | 156 | 2,226 | 6 | 257 | | | |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 5,237 | 1,627 | 9,436 | 4,991 | 1,106 | 231 | 13 | | |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 1 | | 1 | | | 3 | 40 | | |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | | | | | |
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | | | -2,858 | 508 | 818 | | | | |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 764 | 402 | 394 | 415 | 398 | 234 | | | |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 4,798 | 4,385 | 4,753 | 4,962 | 4,170 | 2,534 | 1,352 | 790 | 26 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | | | | | |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 245 | 241 | 252 | 254 | 358 | 684 | | | |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | | | | | | | | | |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 176 | 173 | 167 | 227 | 142 | 191 | 98 | 101 | 204 |
| 2.12. Chi phí khác | | | | -193 | 11 | 1,234 | 23 | 8 | 666 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 11,264 | 9,810 | 12,301 | 13,389 | 7,010 | 5,368 | 1,526 | 899 | 896 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | | | | |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | 698 | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 21 | 9 | 20 | 40 | 31 | 13 | 51 | | 93 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | | | | | | | | | |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 9 | 20 | 40 | 31 | 13 | 51 | 698 | 93 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | | | | |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | | | | | | 41 | 99 | | |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí tài chính | | | | | | 41 | 99 | | |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 13,449 | 12,901 | 11,632 | 7,646 | 8,912 | 10,059 | 10,966 | 9,023 | 5,058 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -13,177 | -10,106 | 14,425 | 11,871 | 14,922 | 4,456 | 4,980 | -6,846 | -5,181 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | | | | | | | | | |
| 8.1. Thu nhập khác | | | | | | 8 | 295 | | |
| 8.2. Chi phí khác | 1,199 | 1,400 | 1 | 30 | 346 | 4,052 | | | |
| Cộng kết quả hoạt động khác | -1,199 | -1,400 | -1 | -30 | -346 | -4,044 | 295 | | |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -14,376 | -11,505 | 14,424 | 11,841 | 14,576 | 412 | 5,274 | -6,846 | -5,181 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -14,303 | -17,048 | 20,221 | 11,635 | 14,358 | 568 | 4,576 | -6,846 | -5,181 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -73 | 5,543 | -5,797 | 205 | 218 | -156 | 698 | | |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | | 1,159 | 1,726 | 2,333 | 1,098 | | | | |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | 2,885 | 2,333 | 1,098 | | | | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | 1,159 | -1,159 | | | | | | |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -14,376 | -12,665 | 12,698 | 9,508 | 13,478 | 412 | 5,274 | -6,846 | -5,181 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -14,376 | -12,665 | 12,698 | 9,508 | 13,478 | 412 | 5,274 | -6,846 | -5,181 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | | | | | | | | | |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | | |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | | | | | | | | | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | | | |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | | | | | | | | | |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | | | | | | | | | |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | | | | | | | | | |
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | | | | | | | | | |
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | | | | | | | | | |
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | | | | | | | | | |
| Tổng thu nhập toàn diện | | | | | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | | | | | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | |
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | | | | | | | | | |
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | |
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | |