CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

16.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)58,6155,3677,18424,2359,8491,61912311,363
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)907122-246271,7304,0417,9153,401
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu6804015851,0062,6922,0201,2595
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán9,6172,6261,9306,1133,2821,6231,0481,230400159
Cộng doanh thu hoạt động83,43011,51512,59738,33832,86530,81419,91017,5212,377680
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)43,4515,2814,6099,5937,2171,11249153
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh745764402394415398234
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9,3794,7984,3854,7534,9624,1702,5341,35279026
2.12. Chi phí khác-193111,234238666
Cộng chi phí hoạt động53,85511,4329,81012,30113,3897,0105,3681,526899896
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay4199
Cộng chi phí tài chính4199
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN18,78113,44912,90111,6327,6468,91210,05910,9669,0235,058
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG10,851-13,345-10,10614,42511,87114,9224,4564,980-6,846-5,181
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,503-14,544-11,50514,42411,84114,5764125,274-6,846-5,181
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN7,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |