CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

21.45
0.10
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,170,380391,768533,828443,632635,039399,721322,414431,68490,57436,444
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)179,954119,525162,03388,50273,83214,45060,55758,40767,06666,42878,01264,417207,456159,993
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu434,203319,638253,382189,174145,28577,38675,36781,85059,35736,520
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán180,787105,190100,344101,743148,85749,18339,12056,96940,57339,85840,78053,96130,18137,50422,29561,33848,05215,82040,752
Cộng doanh thu hoạt động2,095,8421,032,2471,144,231872,1551,064,553608,987504,978652,786286,830233,711234,629177,266148,476175,699187,983195,588283,710174,341205,370
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)643,670249,612321,928382,826216,065249,973188,680292,51338,2904,902
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh30,06113,18910,6456,1627,0725,4354,5845,4393,5472,377
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán135,90575,98978,23066,31891,36145,88635,67336,92527,51425,790
2.12. Chi phí khác7796-4212623053359601,8151,8151,826100,05060,70935,26246,14469,205133,134143,837143,23972,209
Cộng chi phí hoạt động849,278355,976453,767476,268348,730328,501262,396366,538102,83582,189100,05060,70935,26246,14469,205133,134143,837143,23972,209
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay374,202251,315307,078189,729129,08068,39155,90755,99112,77513,665
Cộng chi phí tài chính374,534256,344341,794231,271154,98476,98356,98455,99112,77513,894
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN160,468138,619123,43489,79081,97656,06347,70450,45439,87737,71339,44633,61927,66733,57936,79633,88219,29017,81311,741
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG714,179285,114229,98478,712481,103148,950139,212181,456132,938102,12995,13382,93885,54895,97581,98128,572120,58313,289121,420
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ714,653287,392230,87278,794481,957150,513139,642182,099133,617102,24295,13083,17085,56095,95282,88328,413120,02613,163121,421
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN577,372231,087187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,18176,87166,45065,23772,74063,89321,642103,33513,09698,226

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,312,3698,598,3478,346,4164,961,8366,610,3794,190,3632,613,6132,418,4271,734,8171,352,652811,652476,820
I. Tài sản tài chính12,302,9738,590,7868,336,7854,951,1696,025,5523,601,6472,193,7052,106,5471,637,4171,351,966811,042476,217
II.Tài sản ngắn hạn khác9,3977,5619,63110,666584,827588,716419,908311,88197,400686610603
B.TÀI SẢN DÀI HẠN98,32999,775110,63775,13575,30783,343186,240158,312103,43667,996513,815662,458
I. Tài sản tài chính dài hạn451,239600,269
II. Tài sản cố định62,82557,88066,62741,62144,85052,85564,04676,02046,44445,77642,16543,420
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1454,3145927,8342,4191,121
V. Tài sản dài hạn khác35,35937,58244,00933,51430,45730,488122,13582,29229,15819,80119,29018,769
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,410,6998,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,6481,325,4671,139,278
C. NỢ PHẢI TRẢ9,555,2626,445,2136,419,1183,182,6514,873,8782,836,2671,486,8111,261,661667,380350,906330,393213,282
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,534,2046,422,0436,393,0463,136,5674,796,2082,793,0601,363,409986,791658,021349,282328,027211,642
II. Nợ phải trả dài hạn21,05823,17026,07246,08377,67043,207123,401274,8709,3591,6242,3661,640
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,855,4362,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743995,074925,996
I. Vốn chủ sở hữu2,855,4362,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743995,074925,996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU12,410,6998,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,6481,325,4671,139,278
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |