CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

26.95
-0.75
(-2.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)117,892386,497361,019304,973132,879142,025121,250165,167136,00184,367225,74887,65095,48247,275202,92497,951317,35397,401143,19277,093
a. Lãi bán các tài sản tài chính25,281202,510186,850192,41566,78940,73221,03133,85364,89714,521152,06541,4593,0696,28015,90562,886148,4424,62327,6109,678
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ88,227180,987163,634111,14562,45693,85592,202127,69648,55456,49163,24038,60156,93813,664160,3175,986152,52480,92588,90355,740
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL4,3833,00010,5351,4133,6357,4388,0163,61822,55113,35510,4437,59035,47527,33126,70229,08016,38711,85326,68011,675
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)55,31351,22643,46529,94933,07631,16624,31130,97338,48638,85246,29838,39713,50021,11323,85430,03527,72418,59716,48311,029
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu129,208118,393104,44982,15384,00078,02578,22079,39380,90070,98555,50045,99750,99547,44444,74945,98541,94437,19837,75928,383
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)21,95419,19117,02021,69720,56718,63810,30315,37123,28620,46220,3518,6864,0384,7142,9172,3313,0843,6303,6305,315
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán56,56763,84541,14219,23221,45824,85030,61828,63026,94534,07524,59814,72620,75919,02826,19935,75751,55736,51235,90624,882
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán5181,4351,2503704002001502325501,50040349453,4255,3874881,650580300
1.8. Doanh thu tư vấn10,6075,4944,1891,6033,6121,9302,2551,0681,8082,1806001,0471,1308811,1723,6251,1111,6531,585818
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,4463,0663,2972,9853,8693,2253,0092,8863,3554,1424,0672,3825,5823,3354,3974,7266,5984,46515,36710,129
1.11. Thu nhập hoạt động khác4,3813,7622,4812,1412,8361,4023,5689912714110891118120167642299239328273
Cộng doanh thu hoạt động399,885652,911578,313464,733302,667301,661273,735323,737311,140255,754378,770199,016191,953143,956309,804226,441450,158201,344254,830158,222
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)119,850127,568195,798200,45495,013107,377135,53581,24094,44820,838139,16467,47870,66136,149218,45057,56587,67383,24425,23219,916
a. Lỗ bán các tài sản tài chính16,04411,37210,7617,5262,43824,8971,0721435,3546544055801,7861,74410,4071657,3096,822346206
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ103,803116,186185,027192,92692,54782,465134,43881,09089,08520,166138,75866,89868,87534,405208,84755,91179,72375,98124,81319,561
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL41010129152479191-8041,48964144173148
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-12,750-2,94015,690-21,90019,200
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,240
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh10,7037,4058,6793,2753,5823,3203,1843,1034,0652,8142,3861,3802,2501,2251,4191,2682,8581,3521,8131,049
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán50,77939,86229,55115,71316,58219,02620,98319,39724,34322,35818,47813,05017,31013,63315,31420,06233,07621,03020,83016,424
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn5,7802,9222,9022,4893,4852,9402,9833,3954,5262,6602,2661,4943,0121,4991,3051,6814,4301,7002,3421,616
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán7,7765,9885,5994,8695,7974,9414,7574,4825,4754,3463,9822,9484,4103,0052,8032,9865,3313,27611,4256,508
2.12. Chi phí khác7790787-706199-22-1184211-7834743-7
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động196,205183,745242,528226,800111,799137,603167,443108,683132,94368,706165,56986,54997,62155,500239,37683,772133,290110,95039,78464,706
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện54
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,3284463221131,5842692802791,3443172751,4428032292291,4522841962071,553
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư11344325227421421426-265231,18517881315130
Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,3814463334571,9094967017001,770522992,6279821,0433801,4822841962071,553
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay118,87294,56087,69373,07775,53467,66951,83956,27373,49681,24383,24169,33454,06045,57442,69447,40038,20934,46231,16428,208
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh12,223
4.4. Chi phí đầu tư khác362962802361,0303,4835,0307,8758,86312,94811,6667,02610,6288,6334,6415,9923,674
Cộng chi phí tài chính118,87294,56087,72973,37375,81467,90552,86959,75678,52689,11892,10482,28266,28357,24049,71958,02946,84339,10337,15631,882
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN59,35037,45331,18632,47944,74932,24329,15432,47343,74533,19327,15819,33736,20018,80317,20317,58333,23014,87020,17213,705
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG26,840337,598217,203132,53872,21464,40624,970123,52557,69664,78994,23813,475-7,16913,4553,88768,539237,08036,618157,92449,481
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác702891861441,188882591,2576291929212171624361723560739
8.2. Chi phí khác56514104125-6395-36710
Cộng kết quả hoạt động khác14238182401,06388265862633-4829212171614361723560739
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ26,854337,837217,385132,57873,27764,49325,235124,38758,32964,74094,52913,488-7,15213,4703,90168,575237,25236,653158,53249,520
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện42,430273,036238,778214,359103,36753,10467,47177,78198,86028,415170,04841,7854,78534,21152,431118,501164,45131,70994,44113,341
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-15,57664,801-21,393-81,781-30,09111,389-42,23646,606-40,53136,325-75,518-28,297-11,937-20,741-48,530-49,92672,8014,94464,09136,179
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN1,71267,32041,64626,60215,10811,8074,34725,04325,683-2,94318,0542,711-3,84820639810,97147,4626,64131,7269,624
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,65354,23345,92542,95921,1279,52912,79415,72119,2594,32233,1588,370-1,4614,35410,10420,95632,9025,65318,9082,388
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,94013,087-4,279-16,356-6,0182,278-8,4479,3216,424-7,265-15,104-5,659-2,387-4,148-9,706-9,98514,56098912,8187,236
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN25,141270,516175,738105,97558,16852,68720,88899,34432,64667,68376,47510,777-3,30413,2643,50357,605189,79030,011126,80639,897
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu25,141270,516175,738105,97558,16852,68720,88899,34432,64667,68376,47510,777-3,30413,2643,50357,605189,79030,011126,80639,897
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN21,61428,16058,16810,176-5528,7537,7923,356-2,007-1,648-7,492
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn58,168
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán27,01735,20012,720-69010,9419,7404,195-2,007-1,648-7,492
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh138-2,188
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh-5,403-7,040-2,544-1,948
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý-839
Tổng thu nhập toàn diện21,61428,16058,16810,176-5528,7537,7923,356-2,007-1,648-7,492
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu21,61428,16058,16810,176-5528,7537,7923,356-2,007-1,648-7,492
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,312,36911,297,63910,455,4529,592,1578,598,3479,181,3297,835,9706,816,5498,449,0448,104,3986,943,9606,333,8714,961,8365,595,9686,164,7727,663,1576,610,3795,440,3945,065,9154,860,430
I. Tài sản tài chính12,302,97311,286,67110,450,3989,585,2828,590,7869,171,3547,832,6156,810,8558,440,5097,595,5456,687,5056,326,8354,951,1695,138,7495,369,3926,340,9846,025,5525,010,9144,704,2004,482,145
1. Tiền và các khoản tương đương tiền733,418261,025482,467191,745300,234192,440271,758151,932424,853343,765366,294695,049126,34795,831138,675265,748336,58547,206143,26363,697
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,067,5921,844,0391,622,0132,312,8422,572,6442,569,2342,088,6151,542,7122,037,9231,868,3201,526,7991,410,6851,803,5061,462,6771,470,5231,821,5251,719,9101,701,7971,511,0461,681,132
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,562,6123,139,7773,275,0122,746,0121,708,5322,217,5321,656,7321,598,7321,782,5321,694,0321,680,7071,877,2071,170,3321,381,5041,672,7712,153,2712,137,6361,667,9641,249,3651,207,365
4. Các khoản cho vay4,964,2534,945,7844,230,1873,478,9343,241,3143,119,3892,805,2812,990,0522,776,8032,603,3572,165,7121,509,4231,510,1621,819,9201,718,4591,764,4551,594,9361,329,6621,534,1371,222,015
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)817,217978,440723,240784,702680,714882,885724,464425,498868,079898,079768,079631,739276,966281,760283,408160,000160,000180,004180,011180,017
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-20,500-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810
7. Các khoản phải thu152,402115,598115,63669,10287,235202,641295,442111,883563,803199,631171,131147,03164,01190,97485,833170,99176,08784,44486,701146,953
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,1931,0451,0721,0871,2371,07791468152222710
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,6826,6336,5853,7582,5932,7844,1492,8323,3134,8992,9482,7872,4883,5283,1737,4714,2183,7713,8766,264
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,3558567393,6683,0021,3983,2704,2843,1933,21310,05758,0062,4837,8622,1213,2361,6821,6371,0331,792
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-748-671-671-671-671-13,331-13,331-13,331-16,265-488-488-1,195-996-1,018-986-902-691-770-422-22,279
II.Tài sản ngắn hạn khác9,39710,9685,0546,8757,5619,9753,3545,6938,534508,853256,4557,03610,666457,219795,3801,322,173584,827429,480361,715378,285
1. Tạm ứng53174116584084351142551,5101038813375290173178
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1170674100126161974355129663,74312822241822
3. Chi phí trả trước ngắn hạn9,24010,6314,7786,7207,4579,7273,0905,3658,47212,9457,9996,8719,1467,5798,5096,8008,6033,9036,1406,327
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn88888888606099494950505050502152470575154
5. Tài sản ngắn hạn khác555555555494,861246,8411,461449,436782,7791,315,146576,133425,207355,333371,703
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN98,32997,97797,91295,75199,77599,723103,479105,816110,41890,38477,43872,33775,13577,26471,45273,47875,30777,42279,58681,311
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định62,82562,79755,46155,70057,88060,14562,28564,16166,62746,39339,15139,31041,62143,33140,97442,87144,85046,93949,08450,863
1. Tài sản cố định hữu hình19,59120,26621,85823,69225,52527,44429,43930,97933,10312,5255,4266,0477,2788,3615,3616,4477,5828,82610,12511,145
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình43,23442,53133,60332,00932,35532,70132,84633,18133,52433,86833,72533,26234,34234,97035,61336,42437,26838,11338,95939,717
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang145205,8684,3144,314312903,7645,684
V. Tài sản dài hạn khác35,35935,16036,58335,73737,58239,26741,10441,65543,79140,22732,60233,02833,51433,93330,47730,60730,45730,48330,50230,449
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,0871,0911,0911,0911,0911,0871,07529929929929929929929915220220220220220
2. Chi phí trả trước dài hạn4,1323,9345,3614,5206,3708,0649,91811,25013,3919,8342,2142,6453,1373,561394323179209234185
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác10,14110,13610,13110,12610,12110,11610,11010,10510,10010,09410,08810,08410,07810,07310,06810,06310,05810,05310,04810,043
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
C. NỢ PHẢI TRẢ9,555,2628,586,9348,043,3607,329,0236,445,2137,067,9355,789,1944,776,3336,521,3476,189,3135,083,6124,538,4433,182,6513,813,6004,388,1955,884,6044,873,8783,895,7973,553,4943,464,405
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,534,2048,564,2988,040,8557,322,2436,422,0437,034,1915,760,1454,738,8466,495,2756,169,6375,056,6494,497,2153,136,5673,760,2834,330,6055,817,0284,796,2083,832,1663,490,5543,413,834
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8,422,9538,118,7197,904,8027,071,8756,330,5916,490,4575,440,0184,560,0856,357,8895,588,8874,686,6174,445,0893,075,0993,396,6033,499,0974,373,8344,100,4073,306,1552,849,8683,009,555
1.1. Vay ngắn hạn8,422,9538,118,7197,904,8027,071,8756,330,5916,490,4575,440,0184,560,0856,357,8895,588,8874,686,6174,445,0893,075,0993,396,6033,499,0974,373,8344,100,4073,306,1552,849,8683,009,555
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán19,0895,5574,8893,4563,6373,06210,9536,48339,35411,7955,1573,7992,6523,7674,54339,14013,25225,56077,5055,082
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn937,193314,2336,138154,8702,374450,751224,698117,85919,55620,2691,5133,3306,4662,8443,1263,76598810,607150,533226
9. Người mua trả tiền trước4844845756036115895895891,0479529531,0811,5341,6961,6951,5771,4301,5691,6081,554
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,51564,85754,98048,82228,42919,56822,42121,24526,83310,41138,25410,5015,6498,43715,49328,11741,47211,22724,2426,359
11. Phải trả người lao động44,88926,15019,31716,34425,38532,30824,98714,04827,17113,63414,1872,18717,5322,0162,0701,91324,08112,07412,1371,655
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên25757565552474542383534314430
13. Chi phí phải trả ngắn hạn28,47015,36324,21120,95422,50225,37321,25915,38816,69618,65326,35427,83619,13910,80810,94211,99815,56710,2677,1037,791
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,6072,5341,5243913293684431971061561824344071,2751,6602,7143,2605,7896,5314,948
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn24
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn2,0621,5031,4751,5651,6451,4971,4122,0562,580496,621271,5581,2991,226324,431781,1511,337,283593,109445,728354,788376,351
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,91814,89722,8873,3076,53910,16313,3108444,0438,21111,8301,6176,8628,36810,79316,6522,6423,1606,196284
II. Nợ phải trả dài hạn21,05822,6362,5056,78023,17033,74429,04937,48726,07219,67626,96341,22846,08353,31757,59067,57677,67063,63162,94050,571
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5736146106076416037305824584865081,6171,6523,7123,8364,1164,2254,7465,0445,493
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,48522,0221,8946,17322,52933,14128,32036,90525,61419,19026,45539,61144,43149,60653,75463,46073,44558,88557,89645,078
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
I. Vốn chủ sở hữu2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,134,3492,134,3492,134,3491,494,8121,494,8121,494,8121,494,8121,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,155,3601,155,3741,070,2861,070,2861,070,2861,070,2861,070,286
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,126,9342,126,9342,126,9341,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,149,4681,149,4681,064,3661,064,3661,064,3661,064,3661,064,366
1.2. Thặng dư vốn cổ phần7,4157,4157,4157,4297,4297,4297,4296,1516,1516,1516,1516,1516,1516,1516,1656,1796,1796,1796,1796,179
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý49,77428,16018,3778,2018,753-7,792-11,147-9,140-7,492
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ42,87942,87942,87942,87942,87942,87938,929
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp7,0017,0017,0017,0017,0017,0017,0014,2654,2654,2654,2652,5052,50545,32045,32045,32042,87942,87942,87938,929
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối664,312639,171368,655857,072751,096692,928640,241639,739540,576507,930440,246379,777369,687625,213611,948693,548655,765465,976435,964329,194
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện631,868598,091379,288850,591679,190596,949553,374519,083457,423377,822353,729232,845200,118446,093416,236459,011381,289249,739223,683168,185
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện32,44541,080-10,6336,48171,90695,97986,867120,65683,153130,10886,517146,932169,570179,120195,712234,536274,477216,236212,281161,009
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |