CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (ctw)

27.60
2.80
(11.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,820110,542120,377105,690128,270115,149115,208136,94894,22381,29880,75772,34290,41881,58478,45166,96987,94966,93675,54366,225
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,820110,542120,377105,690128,270115,149115,208136,94894,22381,29880,75772,34290,41881,58478,45166,96987,94966,93675,54366,225
4. Giá vốn hàng bán64,38256,36460,72846,31374,00653,76644,51572,23255,18546,39243,03037,76550,37647,13740,29733,70254,79639,16137,22835,081
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,43754,17959,64859,37654,26561,38270,69364,71639,03834,90637,72734,57740,04134,44738,15433,26733,15327,77538,31431,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính9745371,0411886112563788630124428519036539715619033717768192
7. Chi phí tài chính3,7382,8882,9052,1772,6362,0882,2422,4923,3373,1593,1652,9853,0772,5062,4302,3132,2292,2332,2491,916
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5862,8882,9052,1772,6262,0882,2422,4923,3373,1593,1652,9853,0772,5062,4302,3132,2292,2332,2491,916
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,01815,09510,01810,34413,46311,56112,98712,5179,4008,38110,3239,42713,8916,56113,8037,1418,2555,35013,8695,971
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,17215,98816,55111,74919,73014,13212,2939,98011,30712,54710,4389,2379,88811,2529,6989,0939,4079,1719,1899,531
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,48420,74631,21635,29419,04733,85843,54939,81415,29611,06414,08513,11813,55114,52612,37914,91113,60011,19713,07613,918
12. Thu nhập khác1472,0594566467901891,812932,606562422,6571,2354712315676881,3052,7031,710
13. Chi phí khác4,4195907951,3989842,1261,8552,1462,4717181,9521,0051,5881,2138234881,2223343,818200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,2721,469-339-751-195-1,937-43-2,053135-156-1,9101,652-352-742-59379-534971-1,1151,510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,21222,21530,87634,54318,85331,92143,50637,76015,43110,90812,17514,77113,19913,78411,78714,98913,06612,16911,96115,428
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,9544,5846,4037,1543,8206,7988,9768,0003,6852,3032,5593,15410,6321,3761,1191,2632,0851,3101,2741,469
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,9544,5846,4037,1543,8206,7988,9768,0003,6852,3032,5593,15410,6321,3761,1191,2632,0851,3101,2741,469
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,25817,63124,47427,38915,03225,12334,53029,76011,7478,6059,61611,6172,56612,40910,66813,72710,98110,85810,68713,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,4423,5743,9743,6623,7653,7294,4003,0021,9761,7411,8511,6453451,8772,0311,7862,0051,6481,9161,747
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,81614,05720,50023,72711,26721,39430,13126,7589,7706,8657,7659,9722,22210,5328,63711,9408,9769,2108,77112,212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,514228,404190,555172,846168,669172,787151,156120,294120,102136,081122,845107,555122,459138,068128,539125,769126,919133,789140,615130,591
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,070116,80482,99746,52456,81078,35074,51652,84831,17446,09135,07421,19941,02347,98025,18727,81029,63329,53946,92736,872
1. Tiền31,69584,45443,13020,68622,99644,56432,25527,12016,44726,37112,8907,99114,31416,8308,48712,11011,91314,13925,40931,872
2. Các khoản tương đương tiền36,37532,35039,86725,83933,81433,78642,26225,72714,72719,72022,18313,20826,70931,15016,70015,70017,72015,40021,5185,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,86223,86233,85039,85035,87822,87814,82710,3278078073,5855,0854,6546,56413,25014,9506,05510,84211,2421,842
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,86223,86233,85039,85035,87822,87814,82710,3278078073,5855,0854,6546,56413,25014,9506,05510,84211,2421,842
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,96523,35921,59332,35621,42821,22615,65515,26919,19912,32412,37215,10916,85113,10615,78017,10635,20930,69417,90024,461
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,4199,4528,5368,04011,43110,8618,6577,98910,0106,4106,2364,7399,2487,9887,2167,00522,99920,3346,69318,579
2. Trả trước cho người bán15,52313,9689,02419,4466,9137,6944,7314,9567,6784,6544,5938,1096,0023,9358,2729,14412,02311,10911,7506,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,8251,7235,8166,6254,8424,2633,8643,8683,0412,8423,1273,8453,1402,6972,5273,1912,7872,4422,6483,062
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,802-1,784-1,783-1,755-1,758-1,593-1,597-1,544-1,530-1,582-1,583-1,583-1,539-1,514-2,234-2,234-2,600-3,191-3,191-3,230
IV. Tổng hàng tồn kho58,59257,09248,12951,85551,47747,36543,05638,72465,79473,85766,75361,27156,45061,69264,59455,22045,38150,30549,99151,786
1. Hàng tồn kho60,16858,12349,16352,85952,48248,29443,98539,57673,03182,41975,31567,35262,53067,73167,35857,98448,14553,05552,74054,536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,576-1,031-1,034-1,005-1,005-930-930-852-7,237-8,562-8,562-6,081-6,081-6,039-2,764-2,764-2,764-2,750-2,750-2,750
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0267,2883,9852,2603,0752,9693,1033,1263,1273,0015,0614,8913,4828,7279,72810,68210,64212,40914,55515,631
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,7334,0581,9692,0912,3732,7243,0492,9542,1262,0333,7263,9622,0631,2921,0571,143740419950987
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,2863,2232,008121435145101714719611,3289301,4181,5592,1232,6742,5223,2824,1964,901
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8884826810044530885,8756,5486,8667,3808,7089,4099,743
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn731,615710,633681,765647,505642,867627,708611,730605,287603,800591,220583,678580,378593,463589,362578,197577,446576,850572,683570,354572,855
I. Các khoản phải thu dài hạn38388812612612612612612612613813839
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác165165165165165165165165165165165165165165165177177393939
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-165-165-165-165-165-127-127-77-39-39-39-39-39-39-39-39-39-39-39
II. Tài sản cố định645,542622,920605,940577,132576,763559,422555,769551,577530,128532,998538,360534,411541,885534,978517,454509,842521,004508,447512,404512,235
1. Tài sản cố định hữu hình645,176622,554605,575576,766576,397559,056555,403551,212529,762532,632537,995534,030541,458534,504516,934509,276520,392507,786511,694511,473
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình366366366366366366366366366366366381427474520566612661710762
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn67,22269,32056,47949,97044,10950,77441,27242,04861,75045,89634,76437,42441,74147,95453,58460,71248,89657,07550,34552,579
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang67,22269,32056,47949,97044,10950,77441,27242,04861,75045,89634,76437,42441,74147,95453,58460,71248,89657,07550,34552,579
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8848848848848848848848842,0842,0842,084884884
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh8848848848848848848848848848848848843,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn884-3,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,2001,2001,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,96817,51018,46319,51921,11116,59113,76710,6909,71310,1178,3457,5348,8286,3047,0346,7556,8127,1627,6048,001
1. Chi phí trả trước dài hạn17,96817,51018,46319,51921,11116,59113,76710,6909,71310,1178,3457,5348,8286,3047,0346,7556,8127,1627,6048,001
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN942,129939,038872,320820,351811,536800,495762,886725,580723,902727,300706,523687,934715,922727,430706,736703,216703,769706,472710,969703,446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả339,464355,510262,764224,161241,537245,528233,042203,329231,358246,503210,286194,519218,194234,575206,369208,453222,604236,288230,192230,106
I. Nợ ngắn hạn176,749204,923159,753122,419142,067150,540137,18190,420120,222143,094120,05697,641113,415136,125123,125113,509125,426155,996132,449122,279
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,66793,57390,26568,32774,28768,08454,65639,12458,04358,99163,13854,42162,20759,06072,49467,68662,87265,52673,39252,642
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,32612,37121,0189,01518,73415,06512,2378,13015,77513,25511,13710,33315,71412,26413,57519,69519,60715,41724,105
4. Người mua trả tiền trước2,6092,6802,8744773972,6276,51781461314,5971,9151,5021,0543,3474,2152,3252,2022,7893,2262,120
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,8957,6039,0099,0277,2839,96911,51410,86510,55499610,3718,6178,5481,9281,9001,4652,7992,4763,1052,077
6. Phải trả người lao động25,43126,12010,67012,73523,59217,55211,28111,63116,74311,42110,5758,50613,10116,79111,77511,51915,04816,35712,83521,392
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,7192,5763,1443,2182,2974,3623,7813,2671,42115,2433,7131,7175675,6237,1572,8916,08711,81610,7793,370
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn3,379
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn294422061243182452196196
11. Phải trả ngắn hạn khác8,65345,03914,0226,3932,01621,18925,7342,9262,97226,1248,9024,1206,55624,4317,7606,5906,14027,7878,3356,909
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,1815,7754,2309,7048,4606,3453,9179,1648,2666,4603,9064,5336,7454,6012,4574,5685,9954,2202,4315,244
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,2699,1864,5203,5254,9735,3027,3254,4385,5935,7033,8313,0894,3034,6292,9052,6934,5875,4172,9294,420
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn162,715150,587103,011101,74299,46994,98895,861112,909111,136103,40990,23096,878104,77998,45183,24394,94497,17880,29197,743107,827
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4824424424424425015015015015015015015,0934,7664,4404,1063,75933425,60625,606
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn154,933142,84595,26997,50095,22794,48795,360112,408110,635102,90889,72996,37799,68793,68578,80390,83893,41979,95872,13682,221
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,3007,3007,3003,8003,800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,666583,528609,556596,190569,999554,967529,844522,252492,543480,797496,237493,414497,728492,854500,368494,762481,165470,184480,777473,340
I. Vốn chủ sở hữu602,666583,528609,556596,190569,999554,967529,844522,252492,543480,797496,237493,414497,728492,854500,368494,762481,165470,184480,777473,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần6,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,8566,905
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu58,47958,47950,78247,51747,51746,75446,75445,09343,86139,99939,99936,87434,85733,70032,60130,19330,19327,71726,48524,279
5. Cổ phiếu quỹ-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển94,18594,18575,39468,03368,03368,79668,79656,56257,79461,65551,35051,06152,21844,75642,42142,42144,89736,67534,355
9. Quỹ dự phòng tài chính49,043
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,67267,959124,631116,63994,09682,82961,43467,32940,61030,83958,32557,13863,07758,52076,47173,33061,51952,54274,28369,765
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản276276276276276
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát79,48476,05971,62876,87973,23169,46665,73766,42363,43461,45759,71763,51361,88861,57159,69461,97260,18758,18256,48758,046
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN942,129939,038872,320820,351811,536800,495762,886725,580723,902727,300706,523687,934715,922727,430706,736703,216703,769706,472710,969703,446
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |