CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

44.35
2.90
(7%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,548,34213,942,54812,949,48916,380,04010,088,1577,716,8907,176,5756,827,3345,832,9734,971,7495,669,7086,111,3506,318,1794,076,182
2. Các khoản giảm trừ doanh thu587,665486,963378,947455,513218,394155,615133,609138,00585,21861,57887,46867,20655,061
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,960,67713,455,58512,570,54215,924,5279,869,7637,561,2757,042,9676,689,3295,747,7554,910,1715,582,2396,044,1436,263,1184,076,182
4. Giá vốn hàng bán12,926,04810,942,10110,538,74210,221,0977,088,8266,244,4276,083,7755,252,2704,366,4533,595,5083,950,6284,586,2815,065,1212,967,940
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,034,6292,513,4842,031,8005,703,4292,780,9371,316,848959,1921,437,0581,381,3021,314,6631,631,6111,457,8621,197,9971,108,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính402,031381,804577,088301,008167,532128,317127,016176,153168,763281,352226,410180,836128,04632,105
7. Chi phí tài chính96,90476,56927,37260,40245,07363,235102,753260,130202,889432,719663,674478,360588,370288,387
-Trong đó: Chi phí lãi vay70,40544,38110,15610,27518,58043,30187,173142,053182,987206,622232,444327,650437,883282,744
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,207,0861,014,370800,631698,295420,401369,000364,059336,115333,600275,833276,443192,795137,91242,651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp981,509481,047548,557652,594528,492304,407201,319320,103337,351254,754205,377169,009104,62579,012
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,151,1601,323,3021,232,3274,593,1461,954,503708,523418,077696,863676,225632,709712,527798,534495,135730,296
12. Thu nhập khác11,901199,87724,75215,2264,37110,73548,48314,2543,18226,2106,84659,89746,89010,762
13. Chi phí khác6,3251,1162,26912,0592,6042,7253,4724,91882274,5742,3289,9664,387
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,576198,76122,4823,1661,7678,01145,0119,3363,10026,1832,27157,56936,9246,375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,156,7361,522,0631,254,8104,596,3131,956,270716,534463,088706,199679,325658,891714,798856,104532,060736,671
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành254,25699,848146,469269,999138,02952,56241,01845,72140,88234,5522,33835,217350
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,788-5,791-1,8025,233-7,8841,526-5,6531,418-2,934
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)239,46894,057144,667275,232130,14654,08735,36447,13937,94834,5522,33835,217350
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,917,2681,428,0071,110,1434,321,0811,826,124662,446427,724659,059641,377624,340712,460820,887531,710736,671
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,0258,3491,2505,1272,6651,4001,5482,9143,4984,5084,3821,9303,168
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,915,2421,419,6581,108,8934,315,9531,823,459661,046426,175656,145637,879619,831708,079818,957528,542736,671

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,448,82612,920,86313,504,49511,624,1877,276,2923,978,1924,250,0374,318,3494,838,7094,034,4154,431,3575,372,4352,916,7372,201,076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,590,2681,903,2482,284,4002,125,625427,653509,995471,173285,7721,896,185813,5191,215,0791,951,8642,352,8941,808,340
1. Tiền3,375,2681,903,2482,274,4002,125,625427,653289,995371,173165,772393,835481,519183,0791,895,795232,894603,717
2. Các khoản tương đương tiền215,00010,000220,000100,000120,0001,502,350332,0001,032,00056,0692,120,0001,204,624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,082,0007,039,0518,242,0006,812,0004,362,0002,302,0002,002,0002,502,0002,100,0002,300,0002,702,5563,068,248
1. Chứng khoán kinh doanh3,068,248
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,082,0007,039,0518,242,0006,812,0004,362,0002,302,0002,002,0002,502,0002,100,0002,300,0002,702,556
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,263,006528,623365,838188,150187,458217,396401,910452,950400,479481,71679,84288,13043,32511,923
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng683,264298,905198,5121,40544,65444,7542,92617,5441,2986,8147,26111,0178,5757,106
2. Trả trước cho người bán432,641225,76454,78186,29086,00715,50655,31586,36888,36118,74214,97617,3858,5852,930
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác257,542115,443155,143141,98994,288157,278343,753349,039310,819456,16057,60459,72826,1661,886
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,440-111,488-42,598-41,534-37,490-141-85
IV. Tổng hàng tồn kho4,804,4272,950,3012,160,5882,282,5282,204,078834,1351,301,123982,641370,663374,121391,330230,086426,448223,695
1. Hàng tồn kho4,875,7652,992,3652,192,1952,421,8432,204,078834,4301,309,837982,641370,663375,626392,043230,086440,214233,339
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-71,339-42,064-31,607-139,315-296-8,714-1,505-713-13,766-9,644
V. Tài sản ngắn hạn khác709,126499,639451,669215,88495,103114,66673,83194,98571,38365,05942,55034,10894,070157,119
1. Chi phí trả trước ngắn hạn185,701348,206324,69063,63241,79939,70348,53358,79127,23329,67222,06515,81021,30913,738
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ522,924150,931126,477151,74952,80274,46124,72935,64843,66332,04120,04615,76263,313138,756
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5025025025025025025695464873,347438180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,3559,4484,624
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,196,3092,807,9851,733,4712,542,6743,795,8304,739,2895,922,5586,712,2377,617,4558,932,63710,047,26311,171,17111,347,43912,683,444
I. Các khoản phải thu dài hạn5125123333333
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5125123333333
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,175,2391,946,1941,600,1752,206,8533,405,6233,955,4295,187,6366,336,4157,501,5438,754,4079,848,60610,957,38011,206,03712,496,822
1. Tài sản cố định hữu hình1,738,0481,571,1961,249,7682,159,6453,366,6883,899,6315,134,4886,297,6367,469,5848,691,9679,780,14010,912,91211,205,62712,496,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,88411,212
3. Tài sản cố định vô hình426,307363,786350,40847,20838,93555,79853,14938,77931,96062,44068,46544,468411662
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn678,242601,16688,19033,17666,118760,955698,506346,374104,44779,19795,43846,7783,708376
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang678,242601,16688,19033,17666,118760,955698,506346,374104,44779,19795,438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác342,316260,11345,106302,645324,08522,90236,41229,44511,46299,029103,216167,013137,694186,246
1. Chi phí trả trước dài hạn249,055181,64035,010294,351310,55917,25929,24427,9298,52899,029103,216167,010137,691186,243
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại93,26178,47310,0968,29413,5275,6437,1691,5162,934
3. Tài sản dài hạn khác333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,645,13515,728,84715,237,96614,166,86111,072,1218,717,48110,172,59511,030,58612,456,16412,967,05214,478,61916,543,60614,264,17614,884,520
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,904,7625,551,6715,274,5833,561,4123,594,0242,391,0334,066,2684,761,7146,302,6427,116,8098,245,42610,978,81910,818,38811,602,736
I. Nợ ngắn hạn5,982,0594,680,7304,517,2582,874,4363,186,6112,050,1523,299,9983,096,9362,525,3262,535,8012,424,0364,113,8212,202,1361,743,156
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,225,6161,229,228845,8062,559689,163685,4071,156,3721,195,9451,062,3781,359,1621,319,1731,254,1761,373,7542,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,764,4991,611,5111,989,2831,028,476794,797709,127879,302760,187437,540688,406298,271276,319380,545288,698
4. Người mua trả tiền trước697,544233,21223,308106,451285,547118,18345,098139,37183,53064,451153,445123,66771,8566,318
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước74,62250,53274,08871,48494,73831,06722,41234,08415,5593,3756,31936,1351,8361,636
6. Phải trả người lao động344,808168,883150,052136,581187,58998,04194,83724,33853,66947,54269,044112,84158,30430,240
7. Chi phí phải trả ngắn hạn474,491466,158444,104238,922553,157126,023794,188669,747610,28467,876342,692262,01582,997285,329
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác104,19364,01765,902304,137386,498127,382203,311231,678221,137248,031205,9772,020,520206,9211,101,563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn535616,681588,969679,261119
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi295,752240,509335,746306,565195,121154,922104,35841,58641,22756,95829,11528,14825,92226,972
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn922,702870,941757,325686,976407,414340,881766,2701,664,7783,777,3164,581,0085,821,3906,864,9988,616,2539,859,580
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,05633,17533,1759,824,016
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,801119,5272,9641,0482,676137,062628,4721,508,2703,673,8794,538,3805,753,0886,739,4918,606,61035,564
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn53,262
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ865,902751,413754,361685,927404,737203,819137,797156,508103,43841,57235,12739,0709,643
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,740,37310,177,1779,963,38310,605,4497,478,0976,326,4486,106,3276,268,8726,153,5225,850,2436,233,1935,564,7873,445,7873,281,785
I. Vốn chủ sở hữu10,740,37310,177,1779,963,38310,605,4497,478,0976,326,4486,106,3276,268,8726,153,5225,850,2436,233,1935,564,7873,445,7873,281,785
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0005,294,0004,120,0343,198,0743,198,074
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,6653,6653,6653,6653,6653,6653,6652,499
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản1,171,115
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,547,3952,964,2122,593,2752,260,185965,858418,967352,538317,733161,064372,638243,942
9. Quỹ dự phòng tài chính238,73634673,463
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,863,8641,882,5132,044,8513,018,4551,187,985583,467428,846626,042594,404368,289543,41410,401239,183
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,44932,78627,59129,14326,58826,34727,27828,59826,38326,89123,14118,9508,53010,248
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,645,13515,728,84715,237,96614,166,86111,072,1218,717,48110,172,59511,030,58612,456,16412,967,05214,478,61916,543,60614,264,17614,884,520
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |