CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

77.40
-3.50
(-4.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,741,6412,818,1092,895,4972,811,4042,419,7132,559,4342,506,0252,385,8162,389,0552,464,3682,424,4542,483,1083,111,5023,695,8814,002,4643,635,1503,456,2692,106,3912,038,5431,949,381
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0691,3941,1001,0931,7671,3491,5171,0531,34183210,870113772196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,740,5732,816,7162,894,3972,810,3112,417,9462,558,0852,504,5082,384,7632,387,7142,463,5362,413,5842,483,1083,111,5023,695,8814,002,3513,634,3783,456,2692,106,3912,038,5431,949,185
4. Giá vốn hàng bán2,024,5071,941,2031,913,5481,830,1401,531,3471,676,6671,521,1101,618,6101,603,2251,623,7461,473,4501,592,8001,822,1372,049,9591,874,4641,928,0301,840,3021,466,1981,543,5931,518,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)716,066875,513980,849980,171886,600881,418983,398766,152784,489839,790940,134890,3081,289,3651,645,9222,127,8861,706,3481,615,966640,193494,950430,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính186,453192,089185,568164,569168,427150,535165,098165,183194,309203,311181,225164,221197,521143,573107,76784,32464,80740,45632,52132,874
7. Chi phí tài chính29,23618,81444,60315,22412,16322,19415,94717,96935,60021,86624,79019,97375,26114,69746,99312,80326,92510,64220,7649,783
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,96611,9339,8786,9955,3843,9205,3066,5097,7178,3718,8576,8146,2755,1893,3982,7352,5673,1703,5404,386
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng86,79498,84386,532110,103123,666168,190116,869104,99795,401117,709107,883114,698156,925144,843174,104148,562143,384122,810122,299114,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,24845,51342,80041,54949,91139,88540,49440,36649,29839,07439,06334,04354,57533,69716,90342,46849,09430,24628,50028,749
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)744,240904,432992,482977,864869,286801,684975,187768,004798,499864,453949,623885,8141,200,1251,596,2591,997,6551,586,8381,461,371516,951355,907310,267
12. Thu nhập khác3,3352,1542,5531,0984809771,5992,7093317691,378270905,0772,5475465,673286523829
13. Chi phí khác7,4905,2938,7101,0492,4792,63610,7501,45220316,6168761,3905,5815,3291,4511,01210,1991,2941,9811,213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,155-3,139-6,15748-1,999-1,660-9,1511,258128-15,847502-1,120-5,491-2521,096-466-4,526-1,008-1,458-384
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)740,085901,292986,325977,913867,287800,025966,036769,261798,627848,606950,125884,6941,194,6341,596,0071,998,7511,586,3721,456,844515,943354,449309,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành86,89696,82096,652142,75877,99064,97086,05767,13352,81658,93270,41864,50859,94386,247108,12380,85755,38128,38922,14817,933
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,74378-1,184-1,6361,941-2,974-312-1,777971,770601-2,56811,092-3,936-5,628-1,240974-528-828
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)83,15396,89895,469141,12379,93161,99685,74565,35652,91360,70271,02061,93971,03582,311102,49579,61756,35527,86121,32017,933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)656,933804,394890,857836,790787,355738,029880,291703,905745,714787,904879,105822,7551,123,5991,513,6961,896,2561,506,7561,400,489488,081333,128291,950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35,18052,75448,60927,45537,87032,04919,54631,29026,19441,50038,36735,61891,19799,747110,754170,92696,4269,68211,5207,997
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)621,753751,640842,247809,335749,485705,980860,745672,615719,520746,404840,738787,1361,032,4021,413,9491,785,5021,335,8301,304,063478,399321,608283,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |