CTCP Điện cơ Hải Phòng (dhp)

11.80
0.50
(4.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,19241,90285,42764,34335,83840,65492,65269,79140,72537,19580,76871,33229,49555,717107,00472,39636,35132,006108,86487,172
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-1,3474651,159793-1,3974801,158911-1,3314221,130870-1,2126001,200800-1,4611,1321,8631,035
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,53941,43784,26863,55037,23540,17491,49468,88042,05636,77379,63870,46230,70655,117105,80471,59637,81230,874107,00286,137
4. Giá vốn hàng bán36,70433,50373,10953,99634,44532,01480,25056,00736,73928,45069,00857,92328,81845,05392,01358,33736,18723,98993,30773,261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8357,93411,1599,5532,7908,16011,24412,8725,3178,32310,63012,5401,88910,06413,79113,2591,6266,88513,69512,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2354651,3733521,2433228952381,2744051,2913881,6045885161711,599115399112
7. Chi phí tài chính791023211,6949527034,2535539105883,1332833801343,11212931663,070
-Trong đó: Chi phí lãi vay68543829761148460595466238277161123113111314254
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-9901,3252,0431,377-1,1631,2762,3301,603-9841,4252,2781,883-1,0361,8733,1421,930-9381,4242,6691,810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1013,6074,3293,0432,6793,8884,5473,2783,4353,4204,2793,7673,2683,8484,3853,7033,3403,0504,2433,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8793,3665,8393,7912,5073,2664,5593,9773,5862,9734,7764,1469774,5536,6464,6846942,4937,1154,926
12. Thu nhập khác10501379241,54853375547771573444121134413
13. Chi phí khác2-55
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8501379241,55349375547771573444121134413
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,8883,4155,8403,8292,5993,2706,1124,0253,6233,0274,8234,2229924,5606,9904,7247152,5067,1604,939
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3786831,1687663206541,2228055256059658441189121,398945235011,432988
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3786831,1687663206541,2228055256059658441189121,398945235011,432988
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5102,7324,6723,0632,2792,6164,8903,2203,0982,4223,8593,3788743,6485,5923,7806922,0055,7283,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5102,7324,6723,0632,2792,6164,8903,2203,0982,4223,8593,3788743,6485,5923,7806922,0055,7283,951

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn152,911146,099164,197230,334133,184138,558154,356189,451145,572156,042174,134191,083162,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,16616,1027,29734,47412,36017,71213,38241,8715,4784,3063,42317,48716,983
1. Tiền6,1663,1025,29711,9842,3602,7122,78711,8712,1784,3063,4235,5872,983
2. Các khoản tương đương tiền9,00013,0002,00022,49010,00015,00010,59530,0003,30011,90014,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,00023,50040,3602,0002,00014,00014,00012,00012,00017,10026,10011,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,00023,50040,3602,0002,00014,00014,00012,00012,00017,10026,10011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,80810,01516,75210,3949,55913,89418,41616,7998,16013,49716,26813,2718,945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,3448,83615,8958,8066,72112,44415,49314,2286,04411,73715,05511,6378,003
2. Trả trước cho người bán4,7711681271,6471,9931192,5511,4271,0072733761,278336
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,1901,5071,2274371,3411,8288691,6401,5701,9241,2747931,042
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-496-496-496-496-496-496-496-496-460-436-436-436-436
IV. Tổng hàng tồn kho126,326117,877116,483142,448108,903104,818108,388116,550119,673126,151136,234132,102122,622
1. Hàng tồn kho126,326117,877116,483142,448108,903104,818108,388116,550119,673126,151136,234132,102122,622
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6101051652,657362134170232261881,1092,1222,802
1. Chi phí trả trước ngắn hạn151619315315613215019126188967996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4322,4082061,0132,0432,705
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2745729712041
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,92357,01058,35759,75061,02762,02363,47765,00466,39866,90568,10867,72369,148
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định35,15936,17437,45938,77340,10441,11342,50943,92044,86344,79245,92345,81547,185
1. Tài sản cố định hữu hình35,15936,17437,45938,77340,10441,11342,50943,92044,86344,79245,92345,81547,185
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn207649649649649
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang207649649649649
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,039
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh20,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,039
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7247988599388848719281,0441,2901,4251,4981,2201,275
1. Chi phí trả trước dài hạn7247988599388848719281,0441,2901,4251,4981,2201,275
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,833203,109222,554290,084194,211200,580217,833254,454211,971222,947242,242258,806231,500
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả31,71428,40150,485117,39120,00128,63548,24984,72040,69554,75676,46491,57662,902
I. Nợ ngắn hạn31,71428,40150,485117,39120,00128,63548,24984,72040,69554,75676,46491,57662,902
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,9594,7683,8745,59421,37628,55630,95613,57729,215
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,5957,05315,70847,8915,5066,44810,45330,3276,8584,33016,98121,99415,067
4. Người mua trả tiền trước5,4807,33216,54859,0306407,22217,92540,4192,0167,41215,47544,7348,418
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,6941,7042,0207661,1062,2692,0731,7731,8292,6441,580844778
6. Phải trả người lao động3,9113,1473,0332,2574,0123,5153,3422,3254,0793,1573,1623,2564,133
7. Chi phí phải trả ngắn hạn275130245206343131257218393892382071,247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,4241,9522,4582,5692,4044,9652,4222,0002,28738
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,7501,3504501,9451,5805801,9401,540700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,7984,8624,8624,3334,5214,5364,6204,1124,1444,2064,5313,9764,006
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,119174,708172,070172,693174,210171,945169,584169,735171,275168,191165,778167,230168,598
I. Vốn chủ sở hữu177,119174,708172,070172,693174,210171,945169,584169,735171,275168,191165,778167,230168,598
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu94,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,92294,922
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,94715,04615,14013,84013,87513,88913,90712,65112,66612,68012,68911,30811,308
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối67,25064,74062,00763,93065,41463,13560,75562,16163,68760,58958,16760,99962,368
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,833203,109222,554290,084194,211200,580217,833254,454211,971222,947242,242258,806231,500
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |