CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (dnh)

45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,080,5992,372,9572,752,6542,475,1191,686,1112,195,2422,398,5611,663,6361,391,9121,789,948
4. Giá vốn hàng bán993,6561,004,464995,875941,620841,814843,172789,099792,201709,003803,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,086,9441,368,4941,756,7791,533,499844,2971,352,0711,609,462871,434682,910986,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính111,264150,028188,568228,533132,971131,639131,342123,775162,095144,254
7. Chi phí tài chính46,10060,47464,75164,059117,087149,90692,149108,630186,921237,615
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,82458,73064,14062,43579,75055,08348,94256,78083,49089,058
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,38389,15790,19873,48556,50759,77258,75554,38253,22853,652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,103,5681,389,2731,810,4661,649,477796,3491,280,7961,601,921818,832613,065839,362
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,104,8541,389,2761,827,5391,649,533796,1521,274,8331,600,969819,312613,162869,015
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)906,2741,129,1981,504,5371,373,152660,3431,047,5161,285,177658,708495,659678,355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)902,7591,123,1731,496,8731,367,461658,5961,046,2871,281,112652,461491,794677,211

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |