CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (dnh)

51
6.30
(14.09%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV518,217629,843489,252757,579680,3832,080,5992,372,9572,752,6542,475,1191,686,1112,195,2422,398,5611,663,6361,391,9121,789,948
Giá vốn hàng bán245,749264,511215,056304,831260,936993,6561,004,464995,875941,620841,814843,172789,099792,201709,003803,679
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV272,468365,332274,196452,748419,4471,086,9441,368,4941,756,7791,533,499844,2971,352,0711,609,462871,434682,910986,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh259,595311,787223,790494,758348,0571,103,5681,389,2731,810,4661,649,477796,3491,280,7961,601,921818,832613,065839,362
Tổng lợi nhuận trước thuế259,928311,777223,790494,948348,3861,104,8541,389,2761,827,5391,649,533796,1521,274,8331,600,969819,312613,162869,015
Lợi nhuận sau thuế 209,715250,615184,801403,587281,908906,2741,129,1981,504,5371,373,152660,3431,047,5161,285,177658,708495,659678,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ209,568247,812182,622401,357281,545902,7591,123,1731,496,8731,367,461658,5961,046,2871,281,112652,461491,794677,211
Tổng tài sản ngắn hạn2,357,8632,398,3041,985,6322,427,6462,012,7622,457,6462,077,6592,232,4532,170,2411,494,4591,960,4412,596,2811,802,3082,372,9092,334,604
Tiền mặt476,40654,897243,857604,584211,398604,584536,1861,208,607734,364144,301730,564212,883460,21057,62681,923
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,030,3001,180,200780,200900,200870,000930,20070,000400,000805,543906,610685,8981,136,445268,8181,427,0051,516,578
Hàng tồn kho15,06814,84814,85814,41014,69314,41037,49138,40428,66734,70189,19841,09535,93887,22937,995
Tài sản dài hạn4,737,8884,836,7504,934,9765,049,4745,051,4225,020,1155,941,4716,378,6736,788,4466,857,5137,271,2636,464,9455,871,9805,587,3245,721,087
Tài sản cố định4,372,3414,461,5914,557,9134,652,7264,738,0014,653,1794,933,4845,299,5455,645,1265,461,9805,764,1843,883,1514,071,3394,366,4824,690,089
Đầu tư tài chính dài hạn259,579264,981266,171280,925187,019250,976211,132173,728268,65998,669288,483150,97869,977132,143106,935
Tổng tài sản7,095,7517,235,0546,920,6087,477,1207,064,1847,477,7618,019,1308,611,1268,958,6878,351,9729,231,7039,061,2267,674,2887,960,2338,055,691
Tổng nợ1,603,6551,952,4101,562,5292,208,0461,715,4012,212,4932,735,9912,118,2482,451,9022,551,9263,041,7343,218,8282,089,1552,575,5232,859,543
Vốn chủ sở hữu5,492,0975,282,6445,358,0785,269,0745,348,7835,265,2675,283,1396,492,8786,506,7855,800,0466,189,9695,842,3985,585,1345,384,7105,196,147

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.47K2.14K2.66K3.54K3.24K1.56K2.48K3.03K1.54K1.16K1.60K
Giá cuối kỳ43.95K33.22K45.94K34.39K30.55K22.86K16.11K13.19K12.25K20.50K20.50K
Giá / EPS (PE)17.83 (lần)15.54 (lần)17.28 (lần)9.70 (lần)9.44 (lần)14.66 (lần)6.50 (lần)4.35 (lần)7.93 (lần)17.61 (lần)12.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.75 (lần)6.74 (lần)8.18 (lần)5.28 (lần)5.21 (lần)5.73 (lần)3.10 (lần)2.32 (lần)3.11 (lần)6.22 (lần)4.84 (lần)
Giá sổ sách13K12.47K12.51K15.37K15.40K13.73K14.65K13.83K13.22K12.75K12.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.38 (lần)2.67 (lần)3.67 (lần)2.24 (lần)1.98 (lần)1.66 (lần)1.10 (lần)0.95 (lần)0.93 (lần)1.61 (lần)1.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.23%32.87%25.91%25.93%24.22%17.89%21.24%28.65%23.49%29.81%28.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.77%67.13%74.09%74.07%75.78%82.11%78.76%71.35%76.51%70.19%71.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.60%29.59%34.12%24.60%27.37%30.55%32.95%35.52%27.22%32.35%35.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.20%42.02%51.79%32.62%37.68%44%49.14%55.09%37.41%47.83%55.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.40%70.41%65.88%75.40%72.63%69.45%67.05%64.48%72.78%67.65%64.50%
6/ Thanh toán hiện hành756.75%262.81%156.38%407.61%404.67%361.13%258.99%186.31%665.16%351.32%275.91%
7/ Thanh toán nhanh751.92%261.27%153.56%400.60%399.33%352.74%247.20%183.36%651.90%338.41%271.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn152.90%64.65%40.36%220.67%136.93%34.87%96.51%15.28%169.85%8.53%9.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.75%27.82%29.59%31.97%27.63%20.19%23.78%26.47%21.68%17.49%22.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn101.57%84.66%114.21%123.30%114.05%112.82%111.98%92.38%92.31%58.66%76.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.61%39.52%44.92%42.39%38.04%29.07%35.46%41.05%29.79%25.85%34.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,836.65%6,895.60%2,679.21%2,593.15%3,284.68%2,425.91%945.28%1,920.18%2,204.35%812.81%2,115.22%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần43.48%43.39%47.33%54.38%55.25%39.06%47.66%53.41%39.22%35.33%37.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.68%12.07%14.01%17.38%15.26%7.89%11.33%14.14%8.50%6.18%8.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.96%17.15%21.26%23.05%21.02%11.36%16.90%21.93%11.68%9.13%13.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)101%91%112%150%145%78%124%162%82%69%84%
Tăng trưởng doanh thu29.47%-12.32%-13.79%11.21%46.79%-23.19%-8.48%44.18%19.52%-22.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận50.60%-19.62%-24.97%9.46%107.63%-37.05%-18.33%96.35%32.67%-27.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.51%-19.13%29.16%-13.61%-3.92%-16.10%-5.50%54.07%-18.88%-9.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.68%-0.34%-18.63%-0.21%12.19%-6.30%5.95%4.61%3.72%3.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.45%-6.75%-6.87%-3.88%7.26%-9.53%1.88%18.07%-3.59%-1.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |