CTCP Đệ Tam (dta)

3.51
-0.06
(-1.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,82735,89335,88423,62842,59069,937109,4804,5358,9912,499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,107711,7464,2981,1575,3638,3274,6947,8226,4045596,227
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,523141,86299,936129,412108,83943,14753,06330,91517,70323,13435,89328,06117,22442,03163,709109,4804,5358,9912,499
4. Giá vốn hàng bán94,835117,68478,128111,10985,71835,84136,89217,76611,96618,12229,61718,47917,73530,96653,28078,1456128,2461,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,68924,17821,80918,30323,1207,30616,17213,1495,7365,0126,2769,583-51111,06510,42931,3353,924744531
6. Doanh thu hoạt động tài chính3053864242,3762,5989679061754,40062041,0781435173771514523412
7. Chi phí tài chính8,47412,25010,0944,5584,8624,4373,3354,4973,3322,1031,9173,7762,6425,8783,2054601423
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,16210,7758,7344,5582,1624,4373,3354,4973,3321,5891,7932,5212,4904,8803,2054605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,0993,3632,3325,0446,6953,3253,2749881,1015031621,5771,2081,0571,028825252
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7688,2159,1597,3446,3295,0994,2634,1393,3682,5233,5044,8283,7443,7204,3553,505776934450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3477376473,7337,833-4,5886,2063,7012,336-111897479-8,0907622,57927,2593,0274471
12. Thu nhập khác4,4474,6183,4687,4844,7221,3811,9321,4961,9951,5556281984402911596,6631
13. Chi phí khác1,0081,6701,0821,040214607248402581,2471,4497328410633
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,4392,9482,3876,4444,5087741,6841,4571,737308-821125156291536,663-32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,07319676604-7,9351,0532,63233,9223,0271271
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9862,1871,7012,1122,3721,6031,039326-2,0242636768,480530220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9862,1871,7012,1122,3721,6031,039326-2,0242636768,480530220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,74619676604-5,9117901,95625,4412,4971051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,74619676604-5,9117901,95625,4412,4971051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,427211,842186,753232,208240,646112,74197,84079,31274,98855,21841,425171,713146,120145,270162,429203,167157,64679,07354,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,7412,2867,5719,28842,99147,94618,60916,32015,3483,1414,5703,8053,8484,1042,11112,6761,359505661
1. Tiền4,7411,0793,3845,34016,76912,7433,3643,6357,8483,1414,5703,8053,8484,1042,1113,1761,359505661
2. Các khoản tương đương tiền1,0001,2084,1873,94726,22235,20315,24512,6857,5009,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9303,9303,34017,03948,5352,0008449,650
1. Chứng khoán kinh doanh1,6729,650
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-828
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,9303,9303,34017,03948,5352,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,11035,42539,32642,63459,05551,68267,29457,09957,24449,14733,82816,87312,66611,27610,30224,8377,4383221,991
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,92433,95633,62036,77030,59717,64915,75111,4068,7759,4602,5652,4662,0692,2446097,0452,4241,931
2. Trả trước cho người bán13,6091,5395,5505,16127,38533,47340,64837,01038,21227,63223,6657,2866,9418,4699,0789,5181,54330930
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4357879038641,07356010,8958,68210,25812,0567,5987,1213,6565636148,2743,4711330
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-858-858-746-160
IV. Tổng hàng tồn kho79,015159,006124,308151,09278,3491,3432,0497127215802,759140,672123,399128,248145,512161,626134,80973,80249,511
1. Hàng tồn kho79,015159,006124,308151,09278,3491,3432,0497127215802,759140,672123,399128,248145,536161,626134,80973,80249,511
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24
V. Tài sản ngắn hạn khác20,63211,19512,20812,15611,7179,7709,8895,1821,6742,35126810,3636,2077984,5044,0294,3914,4442,247
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,5924,3416,9484,6349,4928,2807,798121325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,0306,8545,2607,5212,2251,4902,0915,0601,6742,3472435041,027280431213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước914
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9,8596,2077984,5043,0024,1113,9992,035
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn463,522422,526522,142516,804428,197422,281366,053315,602242,766234,172190,75255,52776,41275,82274,93569,04351,24324,19219,422
I. Các khoản phải thu dài hạn9,10822,90438,15848,40836,98134,97524,23614,68712,99213,27632,558
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn24,236
5. Phải thu dài hạn khác9,42823,22438,47848,40836,98134,97514,68712,99213,27632,558
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-320-320-320
II. Tài sản cố định17,72918,84319,95621,07022,18315,55511,63211,91412,26012,59011,55211,81012,08512,51212,94613,33113,27411,91912,216
1. Tài sản cố định hữu hình9,45510,56811,68212,79513,9097,2813,3583,6393,9854,3153,2773,5363,8104,2384,6715,0575,0003,3093,274
2. Tài sản cố định thuê tài chính335667
3. Tài sản cố định vô hình8,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,2758,275
III. Bất động sản đầu tư16,50417,035
- Nguyên giá17,52217,522
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,018-487
IV. Tài sản dở dang dài hạn408,310351,987451,248431,086352,945356,569317,750276,959205,146196,311129,24712621
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn408,310351,987451,248431,086352,945351,744317,750276,959205,146196,311129,247
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,825
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,45010,45012,54011,95012,77011,95011,95011,95011,95011,95017,33643,56064,07462,99361,94355,38937,2609,1074,939
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,8009,8009,8009,8009,8009,80037,2609,107
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,9509,9509,9509,9509,9509,9509,95011,95011,95011,9507,53633,76054,27453,19352,14345,5894,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5005002,5902,0002,8202,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4201,3072394,2903,3183,231485924184559156253317473235833,1652,267
1. Chi phí trả trước dài hạn1,4201,3072394,2903,3183,231485924184559156253317473235833,1192,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác4674
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391232,178227,239222,532221,092237,364272,210208,889103,26573,833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497130,480125,618121,515110,264127,228144,665106,33263,20433,782
I. Nợ ngắn hạn309,041328,075409,779365,523266,301131,378116,844134,668108,52462,44079,15775,56761,11472,59755,29089,46463,33126,769213
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,92262,45450,894101,78796,00456,43051,995106,46187,85242,99330,43022,03011,40324,13514,14114,98414,9503,471
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn49,06930,66716,16844,4353,3545,3234551,0922,6512,5582,3783,2234,3166,9435,36633,633116965
4. Người mua trả tiền trước7,2691,2244312,5546,4712,2741,7103341,75481137711,8808,7215,3554,63216,777204204126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9341,686442652092,2152,1361,9361,3951,4921,6722,4254,7996,7605,6807,68751411
6. Phải trả người lao động6691,03230767359355440633620616870150
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,4583,9144,0534,0061,5362,3457511,3849,7416,65930,67227,45020,05721,35917,17114,512
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn147,858209,283321,433194,448139,43633,53318,6712,176158342342
11. Phải trả ngắn hạn khác22,99215,98014,17715,85117,06226,94739,02119,3133,0405,57111,1406,1059,3995,5655,5301,50147,54723,08610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8701,8361,8731,7041,6341,7581,7001,6351,7261,8462,0772,3042,4182,4802,769369
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn117,762101,94296,229181,734208,602219,672159,10778,48853,59075,05751,32350,05160,40137,66771,93855,20143,00036,43533,570
1. Phải trả người bán dài hạn136300
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác48,44347,62536,1261,1261,12631,53941,32255,62212,66118,16135,01127,51137,66125,66130,51130,51128,01126,29926,270
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn69,32054,31760,10346,45078,09784,68085,08022,86640,92956,89616,31213,0004,98411,66430,63024,69014,98910,0007,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn134,158129,379103,45332,7059,54017,75534210,797
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894101,697101,621101,017110,828110,136127,545102,55840,06140,051
I. Vốn chủ sở hữu206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894101,697101,621101,017110,828110,136127,545102,55840,06140,051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu180,598180,598180,598180,598180,598180,598172,000172,000150,000150,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,00040,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,2191,1741,1348925935934,7034,5794,5794,5794,5793,0963,0963,0962,998454
9. Quỹ dự phòng tài chính1,4831,4831,4831,386114
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,32822,57821,15420,26512,7482,78011,2395,1791,061-2,686-2,882-2,958-3,5626,2495,75226,9782,5586151
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391232,178227,239222,532221,092237,364272,210208,889103,26573,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |