CTCP EVN Quốc tế (eic)

24
1.40
(6.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,1222,5591,7891825357,5172,562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,1222,5591,7891825357,5172,562
4. Giá vốn hàng bán9,0476,60111,03013,3829,5094,6122,3905,1151,4192,2601,188732535,2272,009
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9261,3993,1925,2025,0793,2921,8611,4977032996011092812,290552
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,03157,851127,197198,24462,8985,5275,6596,4795,7765,9786,2706,8239,98310,6365,3832,790
7. Chi phí tài chính8,8136,60216,39726,5968,1915200
-Trong đó: Chi phí lãi vay5200
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7019,4099,8286,3594,9906,6265,7235,4925,2405,4445,3397,1027,48610,2736,8713,274
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,44443,239104,164170,49254,7952,1931,7962,4841,2398291,533-1702,49864460269
12. Thu nhập khác3925391181511111882051,29614
13. Chi phí khác9278052461,1862,66341,2088
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)39-9-2391-78715-23511-999-2,64310,0876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,2545941,543-1,169-14510,73160275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26227531,47076547636453330323431533,08921611
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-18
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26227531,47076547636453330323431533,089216-7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,1649513601,228-1,172-1457,64238582
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát215
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,1649513601,228-1,172-1457,64217082

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |