CTCP EVN Quốc tế (eic)

22.50
1
(4.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,4492658162,1436,3845613,7902386,77823273125910,4333402,4829686,2448,7833,231327
4. Giá vốn hàng bán7,4571326011,7155,3594023,1651215,7301345871508,4011641,8655954,6196,4822,20081
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9641332154271,0251606261171,048981441102,0321756163731,6252,3011,031245
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,7831,62553,1051,1451,47438,26726,8101,4811,98849,9692,9762,91796,35925,6492,5572,63289,630105,6071,4931,514
7. Chi phí tài chính5,4857,2405,2853,5286,60213,1493,24812,15614,440
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2021,7044,1301,5522,0333,6672,8271,5591,9112,7442,5162,0553,8971,5632,3131,9602,2231,7641,2331,400
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,0605441,9512146529,47521,080381,12540,72060497381,34521,0138601,04576,87691,7041,291359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,1455141,9512146729,47521,080751,11640,72060497381,34521,0138601,04576,87691,7041,291359
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,1554141,9551646529,47521,0956083840,68845977881,20120,80165883676,41691,1041,014287
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,1554141,9551646529,47521,0956083840,68845977881,20120,80165883676,41691,1041,014287

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |