CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

17.70
-0.25
(-1.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh760,127427,600268,63661,372372,521177,037143,221107,367522,718336,14735,31785,908237,768249,895170,145205,524152,610210,446171,519124,686
2. Các khoản giảm trừ doanh thu32997181397
3. Doanh thu thuần (1)-(2)760,127427,600268,63661,372372,521177,037143,221107,367522,718336,14735,31685,908237,764249,865170,136205,518152,592210,446171,506124,588
4. Giá vốn hàng bán634,001349,703227,93035,933236,948126,926104,24085,989450,638258,73120,59056,398208,043202,464130,051181,927107,161191,259135,12896,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)126,12677,89740,70525,440135,57250,11138,98121,37872,08077,41614,72629,51029,72247,40140,08523,59145,43119,18636,37828,171
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,1749,85210,3459,2119,6191,7492,99610,02039,7131,2108,7551,2586,66055939,6297,2612,7335,7551,732905
7. Chi phí tài chính6,3183,9805,2373,7784,6251,5147,705-8152,8404,562430225-1,2097845,6001086142,2531,825509
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9053,8683623,7207231,1969261941,8191,104911199337342521066539191,800499
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,840-1,957-793965-1-111682-1,237-1120,382-25-2
9. Chi phí bán hàng15,8109,66711,98210,01012,42619,2749,2998,07918,07611,0834,82512,33012,97114,5629,2338,51516,9715,9539,2717,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,76426,53619,95316,91636,80120,23215,67815,84643,46021,48113,34313,17021,54818,72310,2757,08528,4042,87110,52312,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,56947,56613,8783,94791,33910,8409,2958,28745,46040,7065,8485,0422,96115,27913,37015,13222,55713,84016,4907,958
12. Thu nhập khác471932,0621112,15140141648241401665825927111,105250148
13. Chi phí khác7091224613469135,0271459874381115856203122852,9954821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6621811,816-232,08227-5,01319-16497-81-99-1985615-285-2,9851,105-232147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,90747,74715,6933,92493,42210,8664,2818,30645,29640,8035,7674,9432,76315,33513,38514,84619,57214,94416,2588,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,82510,6751,4711,09615,5355651771,4781,4835,7337251,5471,8523,0212,6581,5771,1791,6333,8821,748
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-557-515-515-515-449-515-548-5153,0961414141414141414141414
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,26810,16095658115,08649-3719634,5795,7477391,5601,8663,0352,6721,5911,1931,6473,8961,761
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,63837,58714,7373,34278,33610,8174,6527,34340,71735,0565,0283,38389712,30010,71313,25518,38013,29712,3626,343
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,534-1,41845-1,4332,4411,7014661091,2745,191790-209-5301,1832,8822,2811210,94924-169
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,10439,00514,6924,77575,8959,1164,1867,23439,44229,8654,2383,5921,42711,1187,83110,97418,3682,34812,3376,513

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |