CTCP FECON (fcn)

12.75
0.80
(6.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,572,2141,142,6241,326,315820,6841,202,744744,390815,941611,6221,049,233547,635673,564609,135838,488664,2521,039,086501,7111,275,043868,417760,530580,229
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,572,2141,142,6241,326,315820,6841,202,744744,390815,941611,6221,049,233547,635673,564609,135838,488664,2521,039,086501,7111,275,043868,417760,530580,229
4. Giá vốn hàng bán1,321,880985,4211,160,656689,4831,056,970632,482728,173514,814891,713467,518548,505486,202776,344562,352932,991413,7821,090,148774,834626,052475,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,334157,203165,659131,201145,774111,90887,76796,808157,52080,117125,059122,93362,143101,900106,09587,930184,89593,583134,478104,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,91614,4737,1275,84363,5035,9467,1409,010-25912,4395,3305,706123,44716,74810,65210,526-49410,7773,1025,407
7. Chi phí tài chính74,98068,63381,33167,68891,85555,24336,62648,423101,68144,87271,71869,15065,26055,82653,67446,91547,89437,03637,97829,340
-Trong đó: Chi phí lãi vay77,47269,17466,55757,56485,54046,29735,67247,64579,84143,66170,64066,41859,30654,72452,80446,03546,64235,77534,59828,643
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,554-374,289-5944
9. Chi phí bán hàng30,8108,3648,9976,77810,5675,2604,8685,2147,6593,5464,9754,6269,1176,9365,0365,9526,0895,2227,4236,330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp101,07558,31856,19654,34958,50551,17351,91949,74068,33844,79349,73146,18373,11450,96647,19645,52463,66438,93850,64546,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,93836,32426,2638,22952,6386,1181,5382,442-20,417-6553,9668,68038,0984,92010,8416566,75423,16641,53427,781
12. Thu nhập khác10,61253846884611,8449125,3501,25410,8568953801,68760,8161,4661,1408201,0365573,8152,200
13. Chi phí khác15,18312,6512,2044,86514,6653,4461,2412,04714,544-8532,9875,79235,1741,5931,9662,044337-6143,5084,666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,571-12,113-1,735-4,019-2,821-2,5344,109-793-3,6881,748-2,607-4,10525,642-127-825-1,2246991,171308-2,466
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,36824,21124,5274,21149,8173,5845,6481,650-24,1051,0931,3594,57463,7404,79310,016-1,15967,45324,33741,84125,315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,9017,7138,8233,33721,8313,6594,9331,39320,3919272,8831,78519,9404,0622,1235,53823,6654,1258,3957,987
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,084-33-341-175-817-104-1-379220-47-54-23-5,507-18-28-2822-17-5-44
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,8177,6808,4823,16221,0153,5554,9331,01420,6118802,8291,76214,4334,0442,0955,51023,6874,1088,3897,943
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,55116,53216,0451,04928,80329715635-44,716213-1,4702,81249,3087497,921-6,66943,76620,22933,45217,373
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát59,9371,914-5,6367,61630,822-7,118-10,8657,963-1,206-9,302-10,0539,83923,7925,579-7,2604804,5221,5301,092-611
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,61314,61721,681-6,567-2,0197,14711,580-7,327-43,5109,5168,584-7,02625,516-4,83015,181-7,14939,24418,70032,36017,983

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,204,1187,507,2267,422,5726,411,3986,363,6046,021,1856,116,0926,061,5096,331,2405,140,5415,177,4765,329,1095,055,0625,138,3915,360,8424,782,0945,142,7695,340,5155,716,0605,828,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền767,059509,927661,972278,995472,834254,400369,648389,408707,835225,834273,642161,598170,938247,584302,717256,906315,724338,638324,961282,637
1. Tiền554,042370,679434,297185,224384,632171,038165,631232,059542,226142,569178,693133,133108,957169,373198,863174,546179,361296,334292,676265,902
2. Các khoản tương đương tiền213,017139,248227,67493,77188,20283,362204,017157,349165,60983,26494,94928,46561,98078,211103,85482,361136,36342,30532,28516,735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,99425,67425,30028,22028,25019,29813,40914,29118,66515,08713,95425,12228,31329,25937,17649,92152,31235,28036,77935,774
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,99425,67425,30028,22028,25019,29813,40914,29118,66515,08713,95425,12228,31329,25937,17649,92152,31235,28036,77935,774
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,797,7104,780,7864,661,4364,056,0544,072,8283,934,6883,890,8903,886,1093,829,6912,995,5633,017,4233,393,0192,923,0632,852,9583,076,6402,433,7372,817,6612,647,1393,223,2193,942,081
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,303,5562,402,5162,263,7951,972,1022,077,5281,944,3371,916,2531,919,7652,100,7381,710,3531,740,9532,034,3961,690,5651,625,0661,837,4471,681,3182,072,3601,691,0132,079,8562,359,377
2. Trả trước cho người bán886,599896,471964,800845,650835,154925,124885,091850,661676,240259,082278,215325,335235,638259,120260,635230,234185,217370,391459,867862,855
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19,861152,934129,4349,0849,6849,0849,0849,0847,8448,2844,99537,455136,62962,18062,06363,06338,76344,40544,40544,405
6. Phải thu ngắn hạn khác597,1601,332,9651,307,5061,233,3181,154,5631,060,0211,084,3401,110,4771,048,7471,021,722997,138999,711864,108910,470920,373463,321525,519545,381643,140679,594
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,466-4,100-4,100-4,100-4,100-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-3,878-4,198-4,198-4,050-4,050-4,150
IV. Tổng hàng tồn kho3,486,9242,017,3661,914,6361,900,1161,685,3941,712,2761,756,0031,678,6511,681,0941,760,7421,739,2821,638,5331,674,6931,735,1931,687,5611,786,0681,710,1381,957,2301,773,2431,330,568
1. Hàng tồn kho3,486,9242,017,3661,914,6361,900,1161,685,3941,712,2761,756,0031,678,6511,681,0941,760,7421,739,2821,638,5331,674,6931,735,1931,687,5611,786,0681,710,1381,957,2301,773,2431,330,568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác126,432173,474159,228148,014104,298100,52386,14393,04993,954143,315133,175110,836258,056273,397256,747255,460246,935362,227357,858237,477
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,76797,15485,15874,71555,60366,38654,55451,87842,48774,06049,74042,09637,91455,02449,16445,53730,84226,13720,87720,561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,85856,81253,29252,97146,54131,55624,95438,73850,41468,68082,72067,85586,82086,18475,82683,64559,441180,955188,56769,458
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước23,80719,50720,77820,3272,1542,5826,6362,4331,0535747158843,7582,9392,8071,8792,2958286571,343
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác129,564129,250128,950124,400154,357154,307147,757146,115
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,983,3223,687,2113,580,8463,493,1163,340,5842,392,0182,400,8262,410,6262,442,0982,490,8812,508,7502,543,3162,511,1032,390,4022,411,9732,352,9272,455,2592,259,0092,102,6181,302,932
I. Các khoản phải thu dài hạn83,40257,71246,805112,546121,528120,304121,943119,219114,880121,243121,861123,322394,064132,942135,14253,77178,14484,39254,28747,757
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,6032,6032,6032,6032,6032,6032,6031,8792,603
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn23,30023,30023,30091,53499,53499,53499,53499,53499,53499,53499,53499,53476,23476,23423,30023,30023,300
5. Phải thu dài hạn khác60,10234,41223,50521,01121,99320,76922,40819,68412,74319,10619,72421,185391,46154,10556,30551,89254,84461,09228,38447,757
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định551,8941,536,8691,532,5861,563,3081,580,8531,612,5281,648,8601,678,9971,716,2761,765,1621,793,0611,816,7501,796,6691,820,9001,838,4831,858,3471,886,779684,423704,482664,797
1. Tài sản cố định hữu hình256,9431,249,5511,314,6881,341,8861,372,4421,410,7761,455,8911,504,4271,543,7911,544,9791,558,5881,573,1461,552,7531,591,0481,582,2931,619,5301,632,290420,432427,041431,486
2. Tài sản cố định thuê tài chính277,755269,562198,823200,953186,557178,609168,426150,629147,226193,594207,508215,346214,377206,651231,667213,182228,315215,065227,187181,721
3. Tài sản cố định vô hình17,19617,75519,07520,46921,85323,14424,54323,94125,25926,59026,96528,25829,53923,20224,52225,63426,17548,92650,25551,589
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn529,8421,499,7221,412,7711,231,8401,032,50876,89059,73857,59355,18051,00946,58545,40536,59528,33926,32725,94426,9661,051,072887,829162,118
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,169,8301,132,6371,046,406995,19641,06132,49426,88124,53621,88517,0109,3608,900
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang529,842329,893280,134185,43437,31235,82927,24430,71230,64429,12429,57536,04527,69528,33926,32725,94426,9661,051,072887,829162,118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn651,873442,255442,261442,218452,504430,549430,608413,963412,917403,873394,121394,131119,686253,730252,816250,943292,206296,145304,764304,764
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh566,338357,920357,957357,957368,243346,161346,221329,176329,176329,176329,176329,18654,741188,633164,143188,633188,633188,633188,633188,633
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn82,01080,81080,81080,81080,81080,81080,81080,81080,81070,81060,81060,81060,81060,81087,17260,810102,073106,012114,631114,631
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn1,500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,5253,5253,4943,4513,4513,5773,5773,9772,9303,8874,1354,1354,1354,2861,5001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác166,311150,653146,423143,204153,192111,86597,99895,35895,486100,331101,994110,714111,575100,176103,091106,008111,44985,65892,17072,540
1. Chi phí trả trước dài hạn140,940114,398108,404103,729112,092109,68595,92293,28393,12198,414100,124108,899109,42799,894102,827105,663111,08785,27491,80472,179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,6493,5633,5303,1893,0162,1802,0762,0751,6961,9161,8691,8152,148282264344362383366361
3. Tài sản dài hạn khác669
VII. Lợi thế thương mại72232,69134,48936,28638,08439,88241,68045,49647,35849,26251,12752,99352,51454,31556,11557,91559,71557,32059,08750,956
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,187,44011,194,43711,003,4189,904,5159,704,1898,413,2048,516,9188,472,1358,773,3387,631,4227,686,2267,872,4247,566,1657,528,7937,772,8157,135,0217,598,0287,599,5247,818,6787,131,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,336,0385,073,1615,176,8655,108,9395,413,1584,223,6174,278,3284,376,9974,102,8564,128,0004,360,0054,206,8474,594,1755,033,3535,285,8774,594,336
I. Nợ ngắn hạn5,497,4715,533,7115,496,0204,948,9095,338,5284,148,3844,290,3294,186,3344,390,5063,291,2033,395,8493,204,7922,957,2032,807,7353,297,7193,046,6403,373,3343,887,7964,348,4433,933,869
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,720,4022,910,0772,913,9382,449,6612,923,2462,144,3972,134,6901,916,1291,952,1891,971,1652,091,0381,891,1881,563,9331,410,6141,618,5501,289,9351,311,2211,623,9191,673,8661,566,169
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn951,654941,379949,277902,642798,808829,009926,432690,886790,697658,950659,185697,194716,455656,804752,288833,2381,061,1171,184,2471,430,921974,833
4. Người mua trả tiền trước1,299,045958,458848,125714,747718,712724,122833,4431,089,8781,154,307232,301252,667270,249286,768366,601447,439456,805366,361365,085392,324345,338
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,10549,05898,594259,039362,18726,53738,44946,80859,61638,79341,28160,06858,50628,64037,69245,54849,48984,423112,182127,297
6. Phải trả người lao động56,88027,78224,83025,72939,42822,24724,24123,32236,54226,48523,23024,13042,90221,50322,35222,33737,12724,99525,55228,426
7. Chi phí phải trả ngắn hạn184,349313,291328,826296,148359,497293,629221,256308,685270,329239,789205,324184,078151,315219,129313,045312,495460,827450,178554,087740,610
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng2,358
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1467,39289016,7593,1341,679131822263535404448
11. Phải trả ngắn hạn khác178,023318,028323,068276,067128,03999,594102,588102,060117,772111,385111,95171,257129,49895,46296,23677,21578,031145,520149,664140,241
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,8678,2478,4748,1168,6118,8499,2298,5669,0549,2029,4956,6147,8098,96110,0909,0329,1269,3909,8018,548
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,385,1062,273,0972,136,1811,597,767997,511924,777886,535922,6051,022,652932,413882,4781,172,2051,145,6521,320,2641,062,2871,160,2071,220,8411,145,557937,434660,467
1. Phải trả người bán dài hạn16,58916,66320,91423,95224,12723,83120,03618,65124,8647,6288,954
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác16,48490054,00054,00054,00054,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,365,0762,252,1972,115,1131,570,824968,938895,594857,834898,5401,001,029904,219871,1911,159,2621,141,3661,259,7471,000,6801,100,0641,160,4211,138,891930,523654,072
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21191919193,6413,6413,6413,6413,6413,6413,641
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,4194,2184,5665,1104,6025,0574,8714,0282,9723,3303,6603,9894,2872,8763,9662,5012,7793,0243,2702,754
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,368,1503,340,0423,340,0543,363,1963,360,1793,407,8053,407,8983,495,4283,463,3093,400,7933,412,8092,928,1733,003,8532,566,1712,532,8012,537,133
I. Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,368,1503,340,0423,340,0543,363,1963,360,1793,407,8053,407,8983,495,4283,463,3093,400,7933,412,8092,928,1733,003,8532,566,1712,532,8012,537,133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,254,3901,254,3901,254,390
2. Thặng dư vốn cổ phần517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,557517,804424,054424,054424,054
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu10,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,03910,039
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái39891
8. Quỹ đầu tư phát triển348,762348,817348,701348,701348,553348,434348,434347,342347,342343,639343,639336,841337,164337,164337,164336,415333,791333,791333,791335,190
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu232232232232232352352352232232232232264264264264254254254254
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,70776,27361,05639,38356,66458,68351,47043,82650,360100,00090,975174,748208,858161,528168,755210,786265,662227,038208,343227,180
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát774,177860,321859,242867,537860,715830,588837,812869,652860,251861,939871,065881,621815,039799,851804,641278,722301,912316,604301,930286,025
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,187,44011,194,43711,003,4189,904,5159,704,1898,413,2048,516,9188,472,1358,773,3387,631,4227,686,2267,872,4247,566,1657,528,7937,772,8157,135,0217,598,0287,599,5247,818,6787,131,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |