CTCP FECON (fcn)

12.45
-0.10
(-0.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,572,2141,142,6241,326,315820,6841,202,744744,390815,941611,6221,049,233547,635673,564609,135838,488664,2521,039,086501,7111,275,043868,417760,530580,229
4. Giá vốn hàng bán1,321,880985,4211,160,656689,4831,056,970632,482728,173514,814891,713467,518548,505486,202776,344562,352932,991413,7821,090,148774,834626,052475,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,334157,203165,659131,201145,774111,90887,76796,808157,52080,117125,059122,93362,143101,900106,09587,930184,89593,583134,478104,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,91614,4737,1275,84363,5035,9467,1409,010-25912,4395,3305,706123,44716,74810,65210,526-49410,7773,1025,407
7. Chi phí tài chính74,98068,63381,33167,68891,85555,24336,62648,423101,68144,87271,71869,15065,26055,82653,67446,91547,89437,03637,97829,340
-Trong đó: Chi phí lãi vay77,47269,17466,55757,56485,54046,29735,67247,64579,84143,66170,64066,41859,30654,72452,80446,03546,64235,77534,59828,643
9. Chi phí bán hàng30,8108,3648,9976,77810,5675,2604,8685,2147,6593,5464,9754,6269,1176,9365,0365,9526,0895,2227,4236,330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp101,07558,31856,19654,34958,50551,17351,91949,74068,33844,79349,73146,18373,11450,96647,19645,52463,66438,93850,64546,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,93836,32426,2638,22952,6386,1181,5382,442-20,417-6553,9668,68038,0984,92010,8416566,75423,16641,53427,781
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,36824,21124,5274,21149,8173,5845,6481,650-24,1051,0931,3594,57463,7404,79310,016-1,15967,45324,33741,84125,315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,55116,53216,0451,04928,80329715635-44,716213-1,4702,81249,3087497,921-6,66943,76620,22933,45217,373
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,61314,61721,681-6,567-2,0197,14711,580-7,327-43,5109,5168,584-7,02625,516-4,83015,181-7,14939,24418,70032,36017,983

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,204,1187,507,2267,422,5726,411,3986,363,6046,021,1856,116,0926,061,5096,331,2405,140,5415,177,4765,329,1095,055,0625,138,3915,360,8424,782,0945,142,7695,340,5155,716,0605,828,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền767,059509,927661,972278,995472,834254,400369,648389,408707,835225,834273,642161,598170,938247,584302,717256,906315,724338,638324,961282,637
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,99425,67425,30028,22028,25019,29813,40914,29118,66515,08713,95425,12228,31329,25937,17649,92152,31235,28036,77935,774
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,797,7104,780,7864,661,4364,056,0544,072,8283,934,6883,890,8903,886,1093,829,6912,995,5633,017,4233,393,0192,923,0632,852,9583,076,6402,433,7372,817,6612,647,1393,223,2193,942,081
IV. Tổng hàng tồn kho3,486,9242,017,3661,914,6361,900,1161,685,3941,712,2761,756,0031,678,6511,681,0941,760,7421,739,2821,638,5331,674,6931,735,1931,687,5611,786,0681,710,1381,957,2301,773,2431,330,568
V. Tài sản ngắn hạn khác126,432173,474159,228148,014104,298100,52386,14393,04993,954143,315133,175110,836258,056273,397256,747255,460246,935362,227357,858237,477
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,983,3223,687,2113,580,8463,493,1163,340,5842,392,0182,400,8262,410,6262,442,0982,490,8812,508,7502,543,3162,511,1032,390,4022,411,9732,352,9272,455,2592,259,0092,102,6181,302,932
I. Các khoản phải thu dài hạn83,40257,71246,805112,546121,528120,304121,943119,219114,880121,243121,861123,322394,064132,942135,14253,77178,14484,39254,28747,757
II. Tài sản cố định551,8941,536,8691,532,5861,563,3081,580,8531,612,5281,648,8601,678,9971,716,2761,765,1621,793,0611,816,7501,796,6691,820,9001,838,4831,858,3471,886,779684,423704,482664,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn529,8421,499,7221,412,7711,231,8401,032,50876,89059,73857,59355,18051,00946,58545,40536,59528,33926,32725,94426,9661,051,072887,829162,118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn651,873442,255442,261442,218452,504430,549430,608413,963412,917403,873394,121394,131119,686253,730252,816250,943292,206296,145304,764304,764
VI. Tổng tài sản dài hạn khác166,311150,653146,423143,204153,192111,86597,99895,35895,486100,331101,994110,714111,575100,176103,091106,008111,44985,65892,17072,540
VII. Lợi thế thương mại72232,69134,48936,28638,08439,88241,68045,49647,35849,26251,12752,99352,51454,31556,11557,91559,71557,32059,08750,956
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,187,44011,194,43711,003,4189,904,5159,704,1898,413,2048,516,9188,472,1358,773,3387,631,4227,686,2267,872,4247,566,1657,528,7937,772,8157,135,0217,598,0287,599,5247,818,6787,131,469
A. Nợ phải trả6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,336,0385,073,1615,176,8655,108,9395,413,1584,223,6174,278,3284,376,9974,102,8564,128,0004,360,0054,206,8474,594,1755,033,3535,285,8774,594,336
I. Nợ ngắn hạn5,497,4715,533,7115,496,0204,948,9095,338,5284,148,3844,290,3294,186,3344,390,5063,291,2033,395,8493,204,7922,957,2032,807,7353,297,7193,046,6403,373,3343,887,7964,348,4433,933,869
II. Nợ dài hạn1,385,1062,273,0972,136,1811,597,767997,511924,777886,535922,6051,022,652932,413882,4781,172,2051,145,6521,320,2641,062,2871,160,2071,220,8411,145,557937,434660,467
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,368,1503,340,0423,340,0543,363,1963,360,1793,407,8053,407,8983,495,4283,463,3093,400,7933,412,8092,928,1733,003,8532,566,1712,532,8012,537,133
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,187,44011,194,43711,003,4189,904,5159,704,1898,413,2048,516,9188,472,1358,773,3387,631,4227,686,2267,872,4247,566,1657,528,7937,772,8157,135,0217,598,0287,599,5247,818,6787,131,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |