CTCP Cà phê Gia Lai (fgl)

4.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,289172-1325,66015,565631522211,2402544227,57222244,37533,4319981,4043,201
4. Giá vốn hàng bán10,05171423,3599,083389611,316483714,115374,35131,9155102,6964,885
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,238101-1742,3016,481255622-76-24822-6,54322-13241,516487-1,292-1,684
6. Doanh thu hoạt động tài chính33275822012571491212131
7. Chi phí tài chính1,5771,4601,4631,4351,5891,6511,7371,6491,8041,9161,9191,8221,7491,7951,7621,7592,2108451,3101,258
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5771,4601,4631,4351,5891,6511,7371,6491,8041,9161,9191,8221,7491,7951,7621,7592,2108451,3101,258
9. Chi phí bán hàng25106117477
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5961,7732,0051,4231,0281,1591,2051,1761,0431,1281,4161,2791,2691,2321,4401,2391,2301,2371,3101,221
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,073-3,130-3,567-4853,878-2,785-2,861-2,732-2,892-3,071-3,327-3,076-9,568-3,003-3,213-2,974-1,928-1,595-3,912-4,163
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)200-3,064-8,123-2373,956-7,989-2,870-2,387-2,902-3,101-3,610-2,773-16,514-2,939-3,330-2,9439,604-771-4,270-4,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)200-3,064-8,123-2373,956-7,989-2,870-2,387-2,902-3,101-3,610-2,773-16,514-2,939-3,330-2,9439,604-771-4,270-4,285
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)200-3,064-8,123-2373,956-7,989-2,870-2,387-2,902-3,101-3,610-2,773-16,514-2,939-3,330-2,9439,604-771-4,270-4,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,28119,31215,43810,71714,95020,14924,58537,64735,53545,15634,61843,90741,86859,61155,92049,26549,73137,62033,34434,368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền827941806634,3191463068677457383189167280233281505186244234
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,1278,2725,4175,6585,2828,18114,28932,96832,70332,83724,92739,56339,53039,87340,15241,19146,67025,54024,80626,672
IV. Tổng hàng tồn kho5699,1498,0222,5793,5259,9828,4262,76930810,0207,4662,29230817,50113,5745,8396089,9676,3485,509
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7581,7981,8191,8181,8231,8401,8401,8421,8471,8421,8421,8621,8641,9571,9611,9541,9471,9271,9461,954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,21594,40095,016100,403102,895102,691111,106112,354114,704117,200134,502122,690124,355129,393133,405137,367140,424144,066147,721151,183
I. Các khoản phải thu dài hạn14,668
II. Tài sản cố định80,77985,19787,50894,56795,06095,079106,204108,640111,076113,511116,059118,828120,410124,621127,791130,889133,688136,294138,899141,504
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,4048,0896,3214,6226,5576,2523,4732,2072,0432,0432,0432,0432,0432,7823,5214,2604,4082,0436,1822,327
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0321,1131,1871,2141,2771,3601,4281,5071,5861,6451,7311,8191,9021,9892,0922,2172,3285,7302,6407,352
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN101,497113,712110,455111,120117,845122,841135,691150,001150,239162,356169,120166,596166,224189,004189,324186,632190,155181,686181,064185,551
A. Nợ phải trả91,324103,67497,35289,65793,952102,771100,14892,43990,40199,308102,97196,83894,587100,62198,00291,97892,66693,84992,45692,672
I. Nợ ngắn hạn78,06390,39184,04766,93061,20269,99967,35449,62247,56172,49876,13969,98367,71099,92784,78678,73991,90593,02791,81392,672
II. Nợ dài hạn13,26013,28313,30522,72832,75032,77332,79542,81742,84026,81026,83226,85526,87769413,21613,239761822642
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,17310,03813,10221,46323,89320,06935,54357,56359,83863,04866,14969,75971,63788,38391,32294,65497,48887,83788,60892,879
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN101,497113,712110,455111,120117,845122,841135,691150,001150,239162,356169,120166,596166,224189,004189,324186,632190,155181,686181,064185,551
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |