Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

19.70
-0.40
(-1.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,194,9601,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,5295,460,389
4. Giá vốn hàng bán1,000,8161,181,4031,100,2301,372,9481,240,9072,466,8963,552,8515,460,1394,221,6304,511,8784,427,786
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)185,405187,776225,182262,600219,941248,644300,890920,5721,002,8071,138,6521,029,931
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,21520,28019,38811,88811,47833,83330,04848,42734,316285,02148,285
7. Chi phí tài chính33,45136,66748,86039,02548,87491,015103,455209,132222,440310,530344,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,80735,76748,34733,28047,43987,137102,086177,277185,356210,386199,621
9. Chi phí bán hàng21,05923,87228,40641,99247,42680,755131,909332,452330,661492,733463,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,339120,240142,358139,439127,895161,691161,107255,166210,208211,605188,791
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,05098,34775,783134,855119,357103,26652,249196,708380,634444,475111,871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)145,54094,94674,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113118,292
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)130,42082,51855,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,06696,819
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,50783,44155,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,11271,083

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |