Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

17.70
2
(12.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,5295,460,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,12121,99740,35139,71116,40613,89490,43670,70249,9992,671
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,369,1801,325,4111,635,5471,460,8472,715,5403,853,7406,380,7115,224,4385,650,5305,457,717
4. Giá vốn hàng bán1,180,3001,100,2301,372,9481,240,9072,466,8963,552,8515,460,1394,221,6304,511,8784,427,786
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)188,880225,182262,600219,941248,644300,890920,5721,002,8071,138,6521,029,931
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,22019,38811,88811,47833,83330,04848,42734,316285,02148,285
7. Chi phí tài chính36,56548,86039,02548,87491,015103,455209,132222,440310,530344,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,75748,34733,28047,43987,137102,086177,277185,356210,386199,621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh72,44550,83980,824112,135154,250117,78224,459106,82035,67130,331
9. Chi phí bán hàng23,19128,40641,99247,42680,755131,909332,452330,661492,733463,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,855142,358139,439127,895161,691161,107255,166210,208211,605188,791
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,93575,783134,855119,357103,26652,249196,708380,634444,475111,871
12. Thu nhập khác41,37045,24843,10443,58248,99645,62754,07166,92345,35046,065
13. Chi phí khác44,08346,85743,95839,72748,95241,02750,40264,58938,71239,643
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,713-1,609-8543,855444,6003,6692,3336,6386,422
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,22374,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113118,292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,72418,75416,48017,14420,77617,26936,05930,29757,57615,278
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,617-1882,6278,09619,22312,3105,53621,8257,4716,195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,34018,56619,10725,24039,99929,57841,59552,12265,04821,473
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)88,88255,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,06696,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát760-33216,146-8436,35415,82285,468101,78065,95325,736
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)88,12255,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,11271,083

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |