Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

14.80
0.50
(3.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
15
15
14.80
2,200
12.3K
0.7K
17.5x
1.0x
3% # 6%
1.5
1,537 Bi
127 Mi
9,134
17.7 - 11.8
1,178 Bi
1,556 Bi
75.7%
56.92%
223 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 100 14.60 7,200
14.30 200 14.80 100
14.10 7,100 14.90 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 15 0.70 1,100 1,100
13:32 14.90 0.60 600 1,700
13:36 14.80 0.50 400 2,100
14:10 14.80 0.50 100 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 10,192 (3.87) 0% 700 (0.03) 0%
2020 5,822 (2.73) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,000 (1.50) 0% 0.00 (0.10) 3,267%
2022 2,022 (1.68) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,804.93 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,043248,899344,302283,7161,194,9601,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,529
Tổng lợi nhuận trước thuế27,65837,66964,15416,059145,54094,94674,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113
Lợi nhuận sau thuế 24,51534,86358,93412,108130,42082,51855,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,65236,56352,20610,086118,50783,44155,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,112
Tổng tài sản2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,824,4352,730,9662,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,686
Tổng nợ1,211,7001,083,8751,041,384983,6241,211,7001,180,0381,143,7721,084,7351,171,4801,606,1742,029,5911,955,7003,311,0583,472,635
Vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,612,7351,550,9281,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,051


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |