Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

17.90
-1.60
(-8.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.40
19.40
16.90
66,600
12.3K
0.7K
17.5x
1.0x
3% # 6%
1.5
1,537 Bi
127 Mi
9,134
17.7 - 11.8
1,178 Bi
1,556 Bi
75.7%
56.92%
223 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 1,000 18.50 2,000
17.30 1,000 18.60 100
17.20 400 18.70 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.20 (-1.20) 23.2%
ACV 53.40 (-0.70) 22.1%
MCH 214.70 (-1.80) 13.6%
MVN 47.50 (1.30) 7.6%
BSR 14.90 (-0.30) 5.6%
VEA 34.70 (-0.20) 5.5%
FOX 64.60 (-1.90) 4.9%
VEF 134.00 (-2.40) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 19.70 (0.05) 2.3%
MSR 26.10 (0.40) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.40 -0.10 1,000 1,000
09:16 19.20 -0.30 100 1,100
09:17 19.20 -0.30 300 1,400
09:23 19.10 -0.40 100 1,500
09:25 19 -0.50 100 1,600
09:37 19 -0.50 100 1,700
09:41 19 -0.50 400 2,100
09:43 19 -0.50 400 2,500
10:17 18.70 -0.80 100 2,600
10:43 18.70 -0.80 100 2,700
10:45 18.60 -0.90 100 2,800
10:51 18.60 -0.90 200 3,000
13:10 17.30 -2.20 13,200 16,200
13:12 17.70 -1.80 400 16,600
13:16 17.70 -1.80 6,000 22,600
13:17 17.40 -2.10 1,100 23,700
13:19 17.30 -2.20 200 23,900
13:20 17.70 -1.80 500 24,400
13:21 17.70 -1.80 500 24,900
13:22 18 -1.50 12,100 37,000
13:26 19 -0.50 4,900 41,900
13:28 18.90 -0.60 200 42,100
13:29 19 -0.50 1,000 43,100
13:30 19.10 -0.40 500 43,600
13:31 19.10 -0.40 1,900 45,500
13:34 19.10 -0.40 2,400 47,900
13:35 19.10 -0.40 200 48,100
13:39 19.10 -0.40 1,800 49,900
13:42 18.70 -0.80 4,000 53,900
13:43 18.70 -0.80 1,000 54,900
13:44 18.70 -0.80 1,000 55,900
13:46 18.60 -0.90 1,400 57,300
13:48 18.60 -0.90 200 57,500
13:56 18.60 -0.90 400 57,900
13:57 18.70 -0.80 800 58,700
13:58 18.70 -0.80 500 59,200
14:10 18.70 -0.80 2,100 61,300
14:11 18.70 -0.80 300 61,600
14:37 18.50 -1 900 62,500
14:42 18.10 -1.40 1,400 63,900
14:59 17.90 -1.60 2,500 66,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 10,192 (3.87) 0% 700 (0.03) 0%
2020 5,822 (2.73) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,000 (1.50) 0% 0.00 (0.10) 3,267%
2022 2,022 (1.68) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,804.93 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV384,258317,880385,767292,3961,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,5295,460,389
Tổng lợi nhuận trước thuế11,62127,63151,49711,472102,22374,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113118,292
Lợi nhuận sau thuế 9,31424,24246,8328,49488,88255,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,06696,819
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,30521,13343,9577,72888,12255,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,11271,083
Tổng tài sản2,734,0162,784,4462,668,1142,625,2082,734,0162,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,6865,108,831
Tổng nợ1,177,6861,188,2901,096,3321,026,2631,177,6861,143,7721,084,7351,171,4801,606,1742,029,5911,955,7003,311,0583,472,6353,447,820
Vốn chủ sở hữu1,556,3301,596,1561,571,7821,598,9461,556,3301,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,0511,661,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |