Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

20.10
0.30
(1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
20.90
21
20
7,800
12.3K
0.7K
17.5x
1.0x
3% # 6%
1.5
1,537 Bi
127 Mi
9,134
17.7 - 11.8
1,178 Bi
1,556 Bi
75.7%
56.92%
223 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.20 500 20.90 1,900
20.10 2,300 21.00 1,300
20.00 2,500 21.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.20 (-1.70) 23.2%
ACV 45.20 (0.00) 22.1%
MCH 140.10 (0.00) 13.6%
MVN 53.90 (-0.10) 7.6%
BSR 25.95 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.10) 5.5%
FOX 81.70 (-1.40) 4.9%
VEF 106.10 (-1.90) 3.8%
SSH 77.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.10 (0.55) 2.3%
MSR 42.70 (-2.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 44.10 (-0.80) 1.8%
VSF 26.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 20.90 1.10 100 100
09:22 20.90 1.10 800 900
09:23 21 1.20 600 1,500
09:36 21 1.20 800 2,300
09:44 21 1.20 200 2,500
09:48 21 1.20 100 2,600
10:31 20.80 1 100 2,700
10:38 20.80 1 500 3,200
10:39 20.90 1.10 900 4,100
10:43 20.90 1.10 100 4,200
13:10 20 0.20 2,000 6,200
13:47 20.10 0.30 200 6,400
13:50 20.10 0.30 800 7,200
14:10 20.10 0.30 600 7,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 10,192 (3.87) 0% 700 (0.03) 0%
2020 5,822 (2.73) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,000 (1.50) 0% 0.00 (0.10) 3,267%
2022 2,022 (1.68) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,804.93 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,043248,899344,302283,7161,194,9601,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,529
Tổng lợi nhuận trước thuế27,65837,66964,15416,059145,54094,94674,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113
Lợi nhuận sau thuế 24,51534,86358,93412,108130,42082,51855,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,65236,56352,20610,086118,50783,44155,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,112
Tổng tài sản2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,824,4352,730,9662,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,686
Tổng nợ1,211,7001,083,8751,041,384983,6241,211,7001,180,0381,143,7721,084,7351,171,4801,606,1742,029,5911,955,7003,311,0583,472,635
Vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,612,7351,550,9281,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,051


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |