Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

15.60
-0.30
(-1.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,043248,899344,302283,716384,258317,880385,767292,396324,107308,059380,243335,038385,565395,449485,401409,487433,893193,123407,613466,089
4. Giá vốn hàng bán289,859199,825276,365234,767344,945263,502326,156245,697267,445248,304306,715277,898313,492325,385398,247335,826372,728154,741326,021380,394
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,41047,13465,47646,38636,55451,59256,57644,15952,15154,74767,03851,11463,85960,27274,69863,76949,72034,03568,37074,999
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,4081,3267,3251,1556,7011,14110,4651,9145,2722,50110,0791,5354,8712,8183,0171,2761,8131,1883,2625,215
7. Chi phí tài chính8,8338,3428,3407,93610,7508,4598,2319,12412,72512,29811,72612,28812,55411,0193,0129,02212,50412,71110,27513,384
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8907,8278,1637,92710,3948,4027,8739,08911,33912,23812,65112,11911,64610,7691,9818,85212,78312,41510,91812,642
9. Chi phí bán hàng4,5845,1356,3884,9526,1595,8985,0206,1136,7186,8838,4516,35813,3789,83510,4418,37212,6536,43810,70218,049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,39123,96026,61628,37137,18625,67225,24028,75663,36225,76124,83028,37252,60526,53634,58925,30651,37124,70718,64834,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,11037,84658,04716,2667,78032,95252,18012,023-14,36223,54552,74113,8265,69638,91852,62541,61116,120-9,21976,34041,207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,65837,66964,15416,05911,62127,63151,49711,472-15,40322,99652,50014,1843,95340,14245,28047,89019,394-9,72875,31843,319
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,51534,86358,93412,1089,31424,24246,8328,494-20,93619,68249,4367,564-2,00436,36439,99342,9987,168-11,64175,02733,127
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,65236,56352,20610,08615,30521,13343,9577,728-15,41817,56053,521472-4,15732,66537,41235,5076,905-7,58569,33432,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |