CTCP Petec Bình Định (gcb)

6.70
-0.30
(-4.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,626,7881,013,850289,594418,100675,208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu29
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,626,7881,013,821289,594418,100675,208
4. Giá vốn hàng bán1,577,141978,245261,474387,349640,633
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,64835,57628,12030,75134,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,5907,1993638191,418
7. Chi phí tài chính20,3906,585-421,2632,307
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,3916,5891561,2632,300
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,84819,40621,74925,27231,193
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,0217,5746,0235,6006,801
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,9789,210754-565-4,307
12. Thu nhập khác2837043,6851,9419,545
13. Chi phí khác2461735117
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)375313,6851,8909,528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,0169,7414,4381,3255,220
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2172,2209012911,069
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2172,2209012911,069
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,7987,5213,5371,0344,151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,7987,5213,5371,0344,151

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |