CTCP Petec Bình Định (gcb)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
19.3K
1.7K
10.2x
0.9x
2% # 9%
0.4
69 Bi
4 Mi
130
18 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 100 6.10 100
5.20 1,000 6.20 500
5.10 100 6.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.69) 0% 4.46 (0.00) 0%
2018 706 (0.71) 0% 3.43 (0.00) 0%
2019 0 (0.68) 0% 3.58 (0.00) 0%
2020 513.10 (0.42) 0% 0.02 (0.00) 5%
2021 310.30 (0.29) 0% 0.01 (0.00) 39%
2022 2,030.03 (0) 0% 16 (0) 0%
2023 1,500 (0) 0% 10.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,221,0011,626,7881,013,850289,594418,100675,208
Tổng lợi nhuận trước thuế1,69911,0169,7414,4381,3255,220
Lợi nhuận sau thuế -1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Tổng tài sản474,363427,704429,08381,055474,363427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176
Tổng nợ398,519349,814357,24016,432398,519349,814357,24016,43226,66039,26245,36149,71254,92958,591
Vốn chủ sở hữu75,84377,88971,84364,62375,84377,88971,84364,62361,38564,50364,24065,49162,32359,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |