CTCP Petec Bình Định (gcb)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7.50
7
2,300
19.3K
1.7K
10.2x
0.9x
2% # 9%
0.4
69 Bi
4 Mi
130
18 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 1,300 7.00 2,500
6.10 800 7.50 18,600
6.00 2,000 7.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 133.10 (8.40) 23.2%
ACV 53.20 (1.90) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 64.80 (1.10) 7.6%
BSR 22.25 (0.75) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.90 (4.90) 4.9%
VEF 111.60 (-0.90) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.50 (0.05) 2.3%
MSR 31.10 (1.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (0.30) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 0 1,100 1,100
09:11 7.50 0.50 100 1,200
09:38 7 0 1,100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.69) 0% 4.46 (0.00) 0%
2018 706 (0.71) 0% 3.43 (0.00) 0%
2019 0 (0.68) 0% 3.58 (0.00) 0%
2020 513.10 (0.42) 0% 0.02 (0.00) 5%
2021 310.30 (0.29) 0% 0.01 (0.00) 39%
2022 2,030.03 (0) 0% 16 (0) 0%
2023 1,500 (0) 0% 10.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,626,7881,013,850289,594418,100675,208
Tổng lợi nhuận trước thuế11,0169,7414,4381,3255,220
Lợi nhuận sau thuế 6,7987,5213,5371,0344,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,7987,5213,5371,0344,151
Tổng tài sản427,704429,08381,05588,046427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176107,665
Tổng nợ349,814357,24016,43226,660349,814357,24016,43226,66039,26245,36149,71254,92958,59154,011
Vốn chủ sở hữu77,88971,84364,62361,38577,88971,84364,62361,38564,50364,24065,49162,32359,58553,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |