CTCP Petec Bình Định (gcb)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
500
19.3K
1.7K
10.2x
0.9x
2% # 9%
0.4
69 Bi
4 Mi
130
18 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 1,000 5.90 1,100
5.50 500 6.00 600
5.40 2,000 6.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:44 5.80 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.69) 0% 4.46 (0.00) 0%
2018 706 (0.71) 0% 3.43 (0.00) 0%
2019 0 (0.68) 0% 3.58 (0.00) 0%
2020 513.10 (0.42) 0% 0.02 (0.00) 5%
2021 310.30 (0.29) 0% 0.01 (0.00) 39%
2022 2,030.03 (0) 0% 16 (0) 0%
2023 1,500 (0) 0% 10.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,221,0011,626,7881,013,850289,594418,100675,208
Tổng lợi nhuận trước thuế1,69911,0169,7414,4381,3255,220
Lợi nhuận sau thuế -1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Tổng tài sản474,363427,704429,08381,055474,363427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176
Tổng nợ398,519349,814357,24016,432398,519349,814357,24016,43226,66039,26245,36149,71254,92958,591
Vốn chủ sở hữu75,84377,88971,84364,62375,84377,88971,84364,62361,38564,50364,24065,49162,32359,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |