CTCP Petec Bình Định (gcb)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
18.8K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.7
20 Bi
4 Mi
5,111
14.5 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 700 ATC 0
4.20 300 0.00 0
4.00 800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,221,0011,626,7881,013,850289,594418,100675,208
Tổng lợi nhuận trước thuế1,69911,0169,7414,4381,3255,220
Lợi nhuận sau thuế -1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3666,7987,5213,5371,0344,151
Tổng tài sản474,363427,704429,08381,055474,363427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176
Tổng nợ398,519349,814357,24016,432398,519349,814357,24016,43226,66039,26245,36149,71254,92958,591
Vốn chủ sở hữu75,84377,88971,84364,62375,84377,88971,84364,62361,38564,50364,24065,49162,32359,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc