Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (gvr)

34
0.70
(2.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,388,28626,267,01722,167,76525,483,88926,226,27021,140,40919,824,57114,090,38520,059,64515,576,06815,083,61117,266,69021,463,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,25925,07329,36257,94636,67724,09420,5768,87611,90331,12214,51249,02061,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,367,02726,241,94422,138,40325,425,94426,189,59321,116,31419,803,99514,081,51020,047,74215,544,94615,069,10017,217,67021,402,225
4. Giá vốn hàng bán20,791,23519,276,89617,175,50519,083,83118,614,30516,517,11915,181,00810,828,99614,801,32912,172,74111,948,64714,031,76716,011,826
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,575,7926,965,0484,962,8986,342,1137,575,2884,599,1954,622,9873,252,5135,246,4133,372,2053,120,4533,185,9035,390,398
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,073,565957,2081,114,793885,463830,8142,968,396731,503475,562571,194538,914580,241730,588893,315
7. Chi phí tài chính312,074464,998618,012696,015719,154867,059791,941507,158706,356519,5591,150,125707,290564,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay242,815352,90577,578490,849608,000726,130661,091380,379579,720465,341348,305428,696371,751
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh189,693161,885-208,250203,590285,453319,423413,725233,591312,705378,385434,650345,285145,649
9. Chi phí bán hàng485,161554,280591,451591,230507,094442,912428,986326,405418,234335,683324,837399,025397,907
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,759,3752,325,1021,864,4501,762,8201,681,9791,774,0601,629,3621,452,1891,525,6961,215,4701,245,5991,344,2751,327,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,282,4404,739,7602,795,5284,381,1005,783,3284,802,9832,917,9261,675,9143,480,0262,218,7931,414,7831,811,1874,139,250
12. Thu nhập khác1,924,7601,378,2171,654,2151,793,4841,044,9671,469,4611,923,4621,716,3481,458,2841,165,0941,244,3871,990,2781,379,943
13. Chi phí khác663,913511,586335,851472,965615,526361,270186,077139,151230,771113,12188,762813,911531,278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,260,847866,6321,318,3641,320,520429,4411,108,1911,737,3851,577,1971,227,5121,051,9731,155,6251,176,367848,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,543,2885,606,3914,113,8925,701,6196,212,7695,911,1754,655,3123,253,1114,707,5393,270,7662,570,4082,987,5534,987,915
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,221,475943,201688,075921,232992,5481,097,559857,705748,459759,314460,650538,749675,0491,150,627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại63,951-163,47552,95527,128-119,826-262,738-35,751-40,27512,41713,51315,38915,09546,900
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,285,426779,725741,030948,360872,723834,821821,954708,183771,731474,163554,138690,1451,197,527
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,257,8624,826,6663,372,8624,753,2595,340,0475,076,3543,833,3582,544,9273,935,8072,796,6032,016,2702,297,4093,790,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát728,112837,949749,686914,4381,181,8501,305,624583,178578,102458,032307,940303,864211,592522,170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,529,7503,988,7172,623,1753,838,8214,158,1963,770,7303,250,1801,966,8263,477,7762,488,6631,712,4062,085,8173,268,218

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,960,82327,670,28623,842,24923,395,88722,769,35222,166,79721,069,82318,414,07417,191,11814,945,19014,703,81217,205,09823,585,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,886,8765,778,8565,564,0894,370,2935,303,6195,528,2847,114,7885,159,7405,161,4456,034,3345,504,1596,832,5909,866,720
1. Tiền3,507,0883,017,6182,334,6482,524,9712,340,8112,082,3421,916,1711,707,1881,532,8741,764,6501,677,4192,407,6944,538,053
2. Các khoản tương đương tiền4,379,7882,761,2383,229,4411,845,3222,962,8083,445,9425,198,6173,452,5533,628,5704,269,6843,826,7404,424,8965,328,667
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,563,06613,952,35411,355,36011,211,63910,279,30510,764,7516,559,6645,474,7664,399,0892,699,2512,487,2602,706,9353,061,829
1. Chứng khoán kinh doanh1,1641,1641,1641,1641,1641,1646,75911,84311,843164,209166,6573,676,1194,040,119
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-68-68-68-68-68-68-4,382-7,827-7,327-139,630-143,175-969,184-978,291
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,561,97113,951,25811,354,26411,210,54410,278,20910,763,6556,557,2865,470,7504,394,5732,674,6722,463,778
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,587,8792,539,0752,546,0202,731,9312,849,0792,949,2342,899,9773,525,3763,295,1732,895,9692,936,2123,079,2763,871,291
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,544,4201,548,5471,431,4371,449,2191,305,8151,285,7081,391,0931,758,6821,778,5301,282,7811,867,7871,130,2951,374,392
2. Trả trước cho người bán293,586354,480429,507449,167510,864525,474545,928552,429610,736770,218833,9281,255,5201,200,838
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,7488,0488,04810,54710,52010,54810,54612,7939,995618,67268,256
6. Phải thu ngắn hạn khác1,128,133983,597989,5581,058,6001,218,0681,364,2791,160,4541,355,612987,217984,568914,673830,7441,373,370
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-386,008-355,598-312,531-235,603-196,188-236,776-208,045-154,140-91,305-760,270-748,432-137,283-77,309
IV. Tổng hàng tồn kho6,671,5254,351,5103,360,2404,115,5593,470,6462,079,2983,506,8163,285,4113,541,9392,601,3992,933,1913,801,8935,848,051
1. Hàng tồn kho6,703,0954,373,9243,388,1384,216,1703,532,9842,094,1993,573,8333,342,4383,556,5632,608,0443,025,3863,911,7785,890,098
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,570-22,414-27,897-100,610-62,338-14,901-67,018-57,027-14,624-6,646-92,195-109,885-42,047
V. Tài sản ngắn hạn khác1,251,4771,048,4911,016,540966,465866,702845,231988,578968,781793,472714,237842,990784,403937,678
1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,40777,30169,18163,79270,60379,91998,747107,16849,04170,05936,83313,50117,675
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ588,977566,536527,301516,764498,484517,321454,194453,368430,072403,180442,279419,936377,212
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước594,093404,655420,058385,910297,616247,991435,637408,246314,359240,998363,877188,779255,714
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác162,187287,076
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,553,22355,713,39754,219,84554,981,04356,244,84658,111,38357,447,21758,894,12957,291,59154,857,37251,963,84346,264,34542,252,878
I. Các khoản phải thu dài hạn498,120607,787657,484674,381687,630736,244741,052880,7991,449,1841,014,4951,281,078101,608128,517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng29,13231,04736,559
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn764,009787,511798,340810,956852,930888,873980,8331,023,7171,143,1631,280,8011,381,632
5. Phải thu dài hạn khác130,206217,922227,052281,229314,792312,717269,733355,271336,992329,487520,923101,60891,958
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-396,095-397,646-367,908-417,804-480,092-465,345-509,514-498,190-30,971-624,925-652,524
II. Tài sản cố định35,439,75035,337,15634,438,24233,943,66232,558,96230,562,37427,698,71625,425,31721,156,75116,660,47313,486,68712,925,55312,910,422
1. Tài sản cố định hữu hình35,318,80535,216,72234,325,96833,824,87932,437,26530,447,29927,580,41925,301,19421,028,09816,526,97113,351,61112,721,23712,669,922
2. Tài sản cố định thuê tài chính8269756971,1649121,225
3. Tài sản cố định vô hình120,118119,459111,577117,620120,785113,850118,297124,122128,653133,502135,076204,316240,500
III. Bất động sản đầu tư1,246,0491,286,6971,344,0221,418,6511,477,7921,476,1811,345,3071,183,2531,087,1731,000,021820,229710,312667,309
- Nguyên giá2,448,4742,340,2902,277,5372,236,6422,164,0202,057,2051,824,4851,574,3101,401,9111,246,4661,067,474902,904808,506
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,202,425-1,053,593-933,515-817,991-686,229-581,025-479,178-391,057-314,738-246,445-247,245-192,591-141,196
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,588,9609,067,12010,774,41212,094,64714,729,35918,001,72221,744,56825,383,53428,640,10131,387,42832,437,67328,378,00824,394,198
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn220,216195,804196,926192,745187,35494,510145,694154,090145,585179,514244,432
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,368,7448,871,31610,577,48611,901,90114,542,00517,907,21121,598,87425,229,44428,494,51631,207,91432,193,24128,378,00824,394,198
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,529,9352,687,5932,956,5322,823,2082,760,2273,163,0283,430,6143,610,3663,353,7883,561,0142,833,9463,352,9773,378,265
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,844,8482,258,2082,184,4362,431,3882,329,7832,617,8912,616,6172,426,5852,383,9802,289,2301,905,6911,788,2781,283,983
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn329,068358,703360,703393,731354,526354,526274,723352,307318,012363,386572,9152,069,5742,748,399
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-36,856-48,816-47,108-54,161-22,173-26,330-31,557-17,796-3,060-55,530-56,560-504,875-654,117
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn392,875119,497458,50052,25098,090216,941570,831849,270654,857963,927411,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,250,4086,727,0444,049,1534,026,4944,030,8774,166,2422,471,4712,379,3061,604,5941,182,0131,040,425721,607669,976
1. Chi phí trả trước dài hạn5,850,1406,204,4633,637,5903,703,4573,666,6183,780,1132,339,9422,263,3781,508,0031,142,1571,020,452531,522363,308
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại301,883245,690115,055168,230285,030319,32185,80877,50145,56739,85619,97320,83520,317
3. Tài sản dài hạn khác98,385108,626105,873117,89277,54666,80845,72138,42751,025169,249286,350
VII. Lợi thế thương mại168,265190,63536,9141,6825,59215,48931,55551,92963,80474,279104,190
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,514,04683,383,68378,062,09478,376,93079,014,19880,278,17978,517,04077,308,20374,482,70969,802,56266,667,65463,469,44365,838,446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả23,912,61924,986,52023,084,89124,910,88527,074,15828,847,52727,920,49027,739,90026,448,44124,600,28323,370,51221,219,61223,050,338
I. Nợ ngắn hạn11,352,71411,594,0639,652,53610,368,07110,866,85111,015,0389,728,62010,046,58110,474,30210,156,71110,054,94510,294,27114,133,901
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,390,9454,074,9343,002,6252,817,0462,661,9033,772,2602,787,0723,367,8033,328,4653,682,7993,308,7233,236,3473,815,403
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn973,732990,004931,394916,527852,576853,857943,0121,072,4841,045,167816,601877,212968,5581,158,801
4. Người mua trả tiền trước1,207,389618,985518,634524,589469,088528,183632,755652,580673,979473,957355,517442,1891,249,057
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước798,063743,202541,785617,264515,704539,251503,049624,789343,045600,917470,234281,468733,597
6. Phải trả người lao động2,581,6251,952,9831,571,4531,431,3892,045,8731,491,9061,359,9071,359,2001,583,1041,442,5481,394,2581,837,8752,530,032
7. Chi phí phải trả ngắn hạn474,396443,961384,394431,790473,482398,369313,664306,927241,949227,710198,275310,152646,908
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn831,021382,656341,541323,604301,801319,914243,735227,210169,41462,74922,177
11. Phải trả ngắn hạn khác1,782,7601,108,4331,029,3491,637,4752,027,8171,955,5851,870,3681,206,2211,214,997863,2011,220,358799,3171,429,351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn20,0382372,94521,81922,0251,1595451,4621,375747
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,292,7451,278,8811,331,3541,665,4411,496,7871,133,6901,075,0571,229,3681,873,0241,985,6822,206,7292,416,9902,570,005
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,559,90613,392,45813,432,35514,542,81416,207,30717,832,48918,191,87017,693,31815,974,14014,443,57113,315,56610,925,3418,916,437
1. Phải trả người bán dài hạn2,0872,04613,15010,202118
2. Chi phí phải trả dài hạn173,396438,989332,640264,473101,77271,60192,96857,73527,00423,12517,294
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác251,411252,095213,054244,686376,847343,771296,380406,793255,037211,777123,948231,163213,274
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,586,4242,963,8533,577,2804,595,7166,343,5448,335,2149,075,79510,031,64610,109,57410,353,88710,650,9958,878,2287,345,469
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,4704,2914,2914,2912027561,420
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,547,3249,095,3948,947,4769,093,4128,986,6478,674,6848,524,2067,002,4015,397,8383,749,1082,452,6781,618,5051,057,385
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ994,880637,834357,614340,235398,497407,219202,521192,657182,62192,52460,175197,327238,889
B. Nguồn vốn chủ sở hữu62,601,42658,397,16254,977,20353,466,04551,940,03951,430,65250,596,55049,568,30348,034,26745,202,28043,297,14242,249,83142,788,109
I. Vốn chủ sở hữu62,552,94058,343,70554,936,29853,391,76951,849,20151,388,66350,525,20649,509,44447,889,67945,044,16743,130,14642,064,10142,538,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,000,00040,000,00040,000,00040,000,00040,000,00040,000,00040,000,00040,000,00027,354,77726,141,11726,166,49926,166,49926,166,499
2. Thặng dư vốn cổ phần13,706325,833325,833198,838153,450128,490130,156135,743119,699119,699119,703119,65099,345
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu401,34610,59110,59110,59110,59110,59110,59110,59110,59114,05210,5915,8275,827
5. Cổ phiếu quỹ-960-960-960-960-71,832-107,527-107,406-171,923-171,977-171,718-167,038-114,563
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,576,215-1,574,186-1,574,186-1,574,186-1,577,765-1,576,526-1,598,155-1,489,638621,137
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,791,1181,348,954460,661253,778446,8671,027,5091,160,3761,407,9961,221,3071,297,684833,834811,542920,197
8. Quỹ đầu tư phát triển8,695,5066,577,6075,408,4945,089,1614,133,3683,445,1102,916,3442,439,0928,082,2136,952,5376,437,2965,893,9125,366,662
9. Quỹ dự phòng tài chính364,592385,272
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2532532531,2656,9864,7344,213316,999223,814187,050144,810118,393
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,334,4156,240,5395,187,3954,981,4524,631,5914,574,9894,232,2812,485,7901,400,4021,672,649913,06195,676447,493
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản4,662,7274,662,7274,673,7484,662,7274,704,768
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp99027,981984980980
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,893,0635,415,0755,118,2164,432,8424,050,7943,843,3453,776,4064,623,0644,270,7604,103,8833,959,0993,964,9224,438,027
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác48,48653,45740,90574,27790,83841,98971,34458,859144,588158,113166,996185,730249,208
1. Nguồn kinh phí-29,648-33,823-53,805-37,850-37,991-103,763-103,318-119,445-57,389-46,637-43,18811,38851,103
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định78,13587,28194,710112,126128,829145,752174,662178,304201,978204,750210,184174,342198,105
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,514,04683,383,68378,062,09478,376,93079,014,19880,278,17978,517,04077,308,20374,482,70969,802,56266,667,65463,469,44365,838,446
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |