CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

15.50
0.25
(1.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,123,8701,870,5961,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
4. Giá vốn hàng bán2,923,9781,812,6301,040,653871,376729,784434,043332,139218,052124,358100,897
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,88257,84068,68173,96261,60145,48536,02927,42316,3818,792
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,1478,2217,7941,5104101,3571,1144987695
7. Chi phí tài chính110,29625,32939,17320,17414,68212,95010,4647,9666,2966,481
-Trong đó: Chi phí lãi vay103,25924,69527,12120,04514,52112,63410,1787,7176,2906,458
9. Chi phí bán hàng16,5815,6872,6202,6943,2852,6582,9462,9071,8531,547
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,0337,0227,4074,5005,1343,7793,0552,767862743
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,40030,06629,56050,58940,83428,16420,67914,2807,446115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,23329,94931,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,17123,79724,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,46618,68820,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |