CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

13.10
0.10
(0.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh802,701705,781959,691655,697528,340492,694437,899411,663356,757286,858227,577238,142233,878206,664274,037219,398248,673189,354188,579164,959
4. Giá vốn hàng bán751,511652,457897,981622,028512,011482,445419,062398,969346,143268,486207,043218,970211,283192,573253,087201,607233,572174,449171,026150,304
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,19053,32461,70933,65916,32910,12418,83712,69410,61418,37220,53319,17222,59514,09120,94917,79114,95114,90417,52314,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3232,0602,7852,9792,5503,5112,8301,4821,4952,9442,8055491,1742963612239810880124
7. Chi phí tài chính31,35433,93527,70017,3079,6026,2835,4915,4157,14517,3069,3525,4837,6403,2155,5504,3124,0053,5803,8083,366
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,98828,73126,39217,14812,5546,2835,4875,4048,2165,4665,3644,3123,5513,6693,339
9. Chi phí bán hàng3,6924,4917,2621,1361,0962,1041,979508577729629686772484757681793613841958
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0434,0686,9361,9851,6431,0342,3899314,1511,2561,1718161,8856419839901,8581,0499591,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,41613,38724,38716,2108,0294,21312,3597,3211,0892,02513,12012,73613,86510,04714,95112,0309,2209,77112,7189,251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,30013,38024,36716,1858,2003,95712,3047,3451,1843,79113,03712,50113,8539,98114,79512,02914,9199,79811,9019,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,8869,80819,66212,8156,7083,1989,9205,8631923,25010,5999,66311,0297,97111,9919,62312,0017,8389,4887,405
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,2049,65417,97111,6374,6652,3098,2725,419-1,1232,2299,7759,25410,0216,71210,6298,65711,3097,4059,0846,967

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,256,8601,264,8301,221,5981,250,6461,160,4161,119,836979,321671,143548,557622,814597,194623,138525,430542,664518,198465,547451,820273,081251,695242,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,11216,75817,61517,95516,22122,87938,23416,07113,1495,7574,07815,6382,1433,4484,3385,1107,68610,0617,1516,359
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn198,708207,153209,695196,816132,128119,995134,894165,903150,29238,80041,80035,10023,50013,50013,5307,2004,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,664800,117841,790614,188537,940522,073538,401328,832236,894342,797220,314316,508367,978420,391417,398371,041362,653174,530177,555172,862
IV. Tổng hàng tồn kho460,414363,426286,881363,896353,502333,175180,049177,321170,365130,594130,070100,857102,57276,38961,17465,33267,27674,62558,54856,031
V. Tài sản ngắn hạn khác42,66984,52875,31155,89945,60032,01425,82016,7918,1548,77276,82839,84313,9386361885647053341,2412,629
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,390,4972,239,0342,066,0511,816,7821,725,3771,659,9901,578,4881,547,0071,529,5291,292,8011,174,224748,243459,709275,226273,073273,074265,895258,721262,500246,174
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0981,6931,6931,69311,60015,7932,64513,77713,7773,5883,5033,9463,9463,0063,0063,0063,00623,05323,05324,022
II. Tài sản cố định1,348,5041,356,0611,373,0341,475,455220,867150,424141,018145,797150,967144,376149,304154,208159,176164,156163,611168,500162,278161,356165,347169,493
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn950,121794,086560,853253,7211,408,2171,407,9411,351,1101,301,5621,245,1971,063,497940,808510,291216,93329,62327,76823,94122,71240,97640,80519,850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,53341,53984,51139,74839,74838,25638,55638,00573,00536,65236,65235,71935,44334,16534,16533,23533,23532,03332,03331,310
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,24245,65545,95946,16544,94447,57645,15847,86646,58344,68843,95744,07944,21144,27644,52344,39344,6641,3021,2621,499
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,647,3573,503,8643,287,6483,067,4292,885,7932,779,8262,557,8082,218,1502,078,0861,915,6151,771,4181,371,381985,139817,890791,271738,621717,715531,802514,195488,255
A. Nợ phải trả2,510,9502,381,3442,227,3661,973,2741,853,6291,752,5171,533,6181,398,2141,313,0381,156,4871,019,582622,461546,158389,650371,002324,181332,397269,961260,192249,563
I. Nợ ngắn hạn1,234,1901,175,8011,118,9351,022,8321,010,189948,054847,805813,841919,885838,139757,818365,889390,022348,810333,033304,596308,449257,047244,852226,734
II. Nợ dài hạn1,276,7611,205,5431,108,431950,442843,440804,464685,813584,374393,153318,348261,764256,572156,13740,84037,96919,58523,94812,91415,34122,829
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,4071,122,5211,060,2821,094,1551,032,1651,027,3081,024,190819,936765,048759,129751,836748,920438,981428,240420,268414,441385,318261,841254,003238,692
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,647,3573,503,8643,287,6483,067,4292,885,7932,779,8262,557,8082,218,1502,078,0861,915,6151,771,4181,371,381985,139817,890791,271738,621717,715531,802514,195488,255
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |