| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 245,852 | 264,414 | 522,466 | 50,366 | 276,450 | 279,756 | 252,193 | 44,100 | 156,491 | 184,073 | 235,207 | 32,924 | 115,763 | 171,780 | 239,072 | 25,230 | 229,124 | 59,549 | 186,870 | 19,487 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 245,852 | 264,414 | 522,466 | 50,366 | 276,450 | 279,756 | 252,193 | 44,100 | 156,491 | 184,073 | 235,207 | 32,924 | 115,763 | 171,780 | 239,072 | 25,230 | 229,124 | 59,549 | 186,870 | 19,487 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 226,462 | 234,088 | 468,610 | 35,179 | 258,331 | 234,096 | 232,876 | 37,711 | 136,007 | 161,695 | 218,360 | 25,057 | 98,909 | 153,796 | 219,536 | 18,966 | 204,090 | 49,743 | 173,113 | 14,177 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19,390 | 30,326 | 53,856 | 15,186 | 18,118 | 45,660 | 19,318 | 6,389 | 20,484 | 22,378 | 16,847 | 7,867 | 16,854 | 17,984 | 19,536 | 6,264 | 25,033 | 9,807 | 13,757 | 5,310 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 450 | 156 | 158 | 8 | 24 | 383 | 464 | 717 | 982 | 610 | 3 | 5 | 40 | 58 | 35 | 4 | 2 | 15 | 57 | 42 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,629 | 2,610 | 2,612 | 1,275 | 803 | 1,321 | 1,244 | 299 | 600 | 2,291 | 641 | 7 | 440 | 948 | 1,062 | 83 | 925 | 970 | 517 | 1 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,629 | 2,606 | 2,612 | 1,275 | 803 | 1,278 | 1,244 | 293 | 600 | 2,291 | 641 | 359 | 948 | 1,062 | 83 | 901 | 969 | 517 | ||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 5,092 | 14,900 | 10,181 | 3,347 | 4,536 | 8,536 | 3,705 | 1,025 | 1,800 | 3,032 | 1,214 | 892 | 1,851 | 2,315 | 1,413 | 800 | 3,184 | 1,087 | 1,055 | 766 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,471 | 5,256 | 29,284 | 7,910 | 8,516 | 29,356 | 7,215 | 6,758 | 14,452 | 15,920 | 9,141 | 7,981 | 13,410 | 13,165 | 7,831 | 7,240 | 15,524 | 7,935 | 8,236 | 6,820 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -351 | 7,715 | 11,938 | 2,662 | 4,287 | 6,829 | 7,618 | -976 | 4,614 | 1,746 | 5,855 | -1,009 | 1,193 | 1,614 | 9,266 | -1,854 | 5,403 | -171 | 4,006 | -2,234 |
| 12. Thu nhập khác | 81 | 13 | 65 | 171 | 3 | 59 | 147 | 19 | 385 | 9,071 | 153 | |||||||||
| 13. Chi phí khác | 10 | 1 | 12 | 32 | 6 | -26 | 30 | 181 | 38 | 36 | ||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 81 | -10 | 13 | 65 | 159 | -29 | -6 | 59 | 26 | -30 | -34 | -18 | 385 | 9,071 | 117 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -270 | 7,705 | 11,951 | 2,727 | 4,446 | 6,800 | 7,612 | -976 | 4,614 | 1,746 | 5,855 | -950 | 1,219 | 1,584 | 9,266 | -1,888 | 5,384 | 214 | 13,077 | -2,118 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 389 | 1,566 | 2,437 | 597 | 1,025 | 1,392 | 1,411 | 998 | 352 | 1,033 | 725 | 331 | 1,533 | 424 | ||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 389 | 1,566 | 2,437 | 597 | 1,025 | 1,392 | 1,411 | 998 | 352 | 1,033 | 725 | 331 | 1,533 | 424 | ||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -659 | 6,138 | 9,514 | 2,130 | 3,421 | 5,409 | 6,201 | -976 | 3,616 | 1,394 | 4,822 | -950 | 495 | 1,253 | 7,733 | -1,888 | 4,960 | 214 | 13,077 | -2,118 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -659 | 6,138 | 9,514 | 2,130 | 3,421 | 5,409 | 6,201 | -976 | 3,616 | 1,394 | 4,822 | -950 | 495 | 1,253 | 7,733 | -1,888 | 4,960 | 214 | 13,077 | -2,118 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 473,458 | 391,126 | 585,922 | 341,169 | 272,264 | 285,061 | 305,708 | 214,759 | 207,805 | 208,841 | 236,115 | 158,784 | 158,517 | 208,959 | 229,143 | 143,781 | 143,455 | 215,140 | 186,491 | 113,321 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,618 | 37,106 | 2,581 | 4,610 | 3,791 | 12,350 | 2,521 | 2,159 | 10,171 | 53,870 | 2,893 | 5,476 | 13,476 | 8,278 | 2,532 | 1,476 | 3,439 | 3,628 | 1,715 | 23,903 |
| 1. Tiền | 7,618 | 37,106 | 2,581 | 4,610 | 3,791 | 12,350 | 2,521 | 2,159 | 2,171 | 4,870 | 2,893 | 5,476 | 13,476 | 8,278 | 2,532 | 1,476 | 3,439 | 3,628 | 1,715 | 3,903 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 8,000 | 49,000 | 20,000 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 56,000 | 56,000 | ||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 56,000 | 56,000 | ||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 167,053 | 62,355 | 267,250 | 116,959 | 71,486 | 54,901 | 87,934 | 89,695 | 84,985 | 35,523 | 108,415 | 80,337 | 108,149 | 107,489 | 102,010 | 85,601 | 113,786 | 36,019 | 63,035 | 68,846 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 176,386 | 74,512 | 280,409 | 129,764 | 83,753 | 56,867 | 100,712 | 101,215 | 97,604 | 47,440 | 101,271 | 93,094 | 119,553 | 112,679 | 114,593 | 97,609 | 121,817 | 45,081 | 75,165 | 37,743 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,603 | 1,407 | 687 | 717 | 1,743 | 11,582 | 1,305 | 1,038 | 1,035 | 2,022 | 21,370 | 1,005 | 2,434 | 8,504 | 1,288 | 706 | 4,777 | 3,626 | 626 | 626 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 44,406 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,729 | 2,174 | 1,896 | 2,305 | 1,824 | 2,270 | 1,814 | 3,506 | 2,410 | 2,249 | 1,961 | 2,426 | 2,350 | 2,298 | 2,121 | 3,277 | 3,184 | 3,143 | 3,075 | 1,796 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,666 | -15,737 | -15,742 | -15,827 | -15,834 | -15,818 | -15,898 | -16,064 | -16,064 | -16,187 | -16,187 | -16,187 | -16,187 | -15,992 | -15,992 | -15,992 | -15,992 | -15,831 | -15,831 | -15,725 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 292,174 | 285,661 | 310,066 | 212,608 | 184,846 | 213,667 | 211,817 | 61,314 | 50,849 | 115,675 | 118,822 | 65,090 | 30,971 | 89,500 | 121,678 | 51,665 | 23,683 | 172,506 | 118,728 | 17,479 |
| 1. Hàng tồn kho | 292,174 | 285,661 | 310,066 | 212,608 | 184,846 | 213,667 | 211,817 | 61,314 | 50,849 | 115,675 | 118,822 | 65,090 | 30,971 | 89,500 | 121,678 | 51,665 | 23,683 | 172,606 | 118,829 | 17,579 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -100 | -100 | -100 | |||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,613 | 6,004 | 6,025 | 6,992 | 12,141 | 4,143 | 3,436 | 5,591 | 5,800 | 3,774 | 5,985 | 7,881 | 5,921 | 3,692 | 2,923 | 5,039 | 2,547 | 2,987 | 3,013 | 3,093 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,255 | 2,425 | 2,461 | 3,526 | 7,859 | 1,325 | 904 | 2,387 | 2,730 | 1,335 | 3,692 | 4,844 | 3,256 | 564 | 1,161 | 2,972 | 740 | 1,114 | 1,266 | 2,547 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,176 | 3,579 | 3,560 | 3,462 | 4,282 | 2,818 | 2,532 | 2,654 | 3,066 | 2,438 | 2,293 | 2,104 | 2,298 | 1,958 | 1,762 | 1,504 | 1,686 | 1,328 | 1,201 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 181 | 4 | 4 | 550 | 4 | 933 | 367 | 1,170 | 564 | 122 | 546 | 546 | 546 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 50,973 | 51,316 | 52,254 | 51,968 | 49,736 | 47,008 | 48,544 | 49,980 | 52,204 | 51,024 | 52,019 | 54,022 | 56,169 | 58,296 | 61,459 | 60,840 | 61,536 | 63,037 | 66,197 | 66,907 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 47,644 | 47,734 | 48,350 | 47,775 | 48,530 | 45,706 | 47,080 | 49,183 | 51,316 | 50,097 | 50,799 | 52,870 | 54,968 | 56,633 | 58,777 | 58,780 | 59,130 | 60,423 | 62,483 | 64,013 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 46,917 | 46,969 | 47,547 | 46,934 | 47,652 | 45,050 | 46,403 | 48,484 | 50,593 | 49,350 | 50,028 | 52,074 | 54,148 | 55,786 | 57,902 | 57,875 | 58,193 | 59,455 | 61,484 | 62,982 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 728 | 765 | 803 | 841 | 879 | 657 | 678 | 699 | 723 | 747 | 771 | 796 | 820 | 847 | 875 | 905 | 937 | 968 | 999 | 1,031 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,120 | 2,084 | 2,117 | 2,117 | 568 | 525 | 525 | 525 | 525 | 472 | 472 | 472 | 472 | 472 | 472 | 870 | 472 | 472 | 472 | 472 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 472 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,120 | 2,084 | 2,117 | 2,117 | 568 | 525 | 525 | 525 | 53 | 472 | 472 | 472 | 472 | 472 | 472 | 870 | 472 | 472 | 472 | 472 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,209 | 1,498 | 1,787 | 2,076 | 638 | 777 | 939 | 272 | 364 | 455 | 748 | 680 | 730 | 1,192 | 2,210 | 1,190 | 1,935 | 2,142 | 3,242 | 2,423 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,209 | 1,498 | 1,787 | 2,076 | 638 | 777 | 939 | 272 | 364 | 455 | 748 | 680 | 730 | 1,192 | 2,210 | 1,190 | 1,935 | 2,142 | 3,242 | 2,423 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 524,432 | 442,442 | 638,176 | 393,136 | 322,000 | 332,070 | 354,252 | 264,739 | 260,009 | 259,865 | 288,134 | 212,806 | 214,686 | 267,255 | 290,602 | 204,620 | 204,992 | 278,176 | 252,688 | 180,228 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 332,578 | 249,929 | 451,802 | 209,608 | 139,258 | 152,749 | 180,340 | 93,324 | 87,618 | 91,089 | 120,752 | 48,695 | 49,453 | 102,517 | 127,116 | 47,701 | 46,184 | 124,329 | 99,055 | 39,672 |
| I. Nợ ngắn hạn | 332,578 | 249,929 | 451,802 | 209,608 | 139,258 | 152,749 | 180,340 | 93,324 | 87,618 | 91,089 | 120,752 | 48,695 | 49,453 | 102,517 | 127,116 | 47,701 | 46,184 | 124,329 | 99,055 | 39,672 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 121,118 | 138,999 | 258,637 | 150,358 | 65,434 | 55,740 | 103,399 | 54,083 | 4,414 | 34,120 | 76,173 | 60,043 | 74,208 | 14,929 | 5,529 | 71,966 | 65,064 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 165,868 | 35,925 | 141,723 | 41,800 | 45,089 | 40,918 | 54,379 | 28,650 | 60,720 | 14,503 | 23,418 | 28,805 | 27,664 | 16,518 | 37,482 | 20,318 | 21,221 | 40,023 | 24,577 | 10,614 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,682 | 7,397 | 6,388 | 6,000 | 6,000 | 6,476 | 6,000 | 6,000 | 6,420 | 11,556 | 11,000 | 12,354 | 6,000 | 6,000 | 3,000 | 8,787 | 3,001 | 3,591 | 3,200 | 24,797 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 58 | 6,082 | 3,393 | 909 | 671 | 4,118 | 1,312 | 450 | 1,014 | 3,054 | 1,308 | 451 | 12 | 74 | 1,452 | 10 | 11 | 38 | 342 | 79 |
| 6. Phải trả người lao động | 26,610 | 28,897 | 24,701 | 3,335 | 17,156 | 24,027 | 5,078 | 2,097 | 12,813 | 15,426 | 2,379 | 5,583 | 14,104 | 16,354 | 5,440 | 1,947 | 14,196 | 5,791 | 2,368 | 1,851 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,318 | 13,254 | 6,263 | 3,150 | 634 | 16,282 | 4,861 | 634 | 692 | 9,961 | 4,198 | 298 | 344 | 1,752 | 3,471 | 177 | 830 | 1,084 | 1,935 | 687 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 1,407 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 8,812 | 72 | 22 | 58 | 1 | 5 | 18 | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,024 | 1,570 | 1,458 | 1,289 | 1,593 | 1,438 | 1,242 | 1,083 | 1,748 | 1,430 | 1,225 | 1,632 | 1,742 | 1,511 | 1,337 | 1,836 | 1,565 | |||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,133 | 1,626 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8,518 | 8,538 | 9,128 | 2,598 | 2,986 | 3,594 | 3,873 | 167 | 461 | 721 | 845 | 104 | 144 | 322 | ||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 191,854 | 192,513 | 186,374 | 183,528 | 176,054 | 179,321 | 173,912 | 171,415 | 172,392 | 168,776 | 167,382 | 164,111 | 165,233 | 164,738 | 163,485 | 156,920 | 158,808 | 153,847 | 153,633 | 140,556 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 191,854 | 192,513 | 186,374 | 183,528 | 176,054 | 179,321 | 173,912 | 171,415 | 172,392 | 168,776 | 167,382 | 164,111 | 165,233 | 164,738 | 163,485 | 156,920 | 158,808 | 153,847 | 153,633 | 140,556 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 | 128,531 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 22,049 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 | 21,678 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 743 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 | 7,431 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 33,843 | 34,502 | 28,364 | 25,517 | 24,731 | 21,310 | 15,901 | 13,405 | 14,381 | 10,765 | 9,371 | 6,471 | 7,593 | 7,099 | 5,846 | -720 | 1,168 | -3,792 | -4,007 | -17,084 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 524,432 | 442,442 | 638,176 | 393,136 | 315,312 | 332,070 | 354,252 | 264,739 | 260,009 | 259,865 | 288,134 | 212,806 | 214,686 | 267,255 | 290,602 | 204,620 | 204,992 | 278,176 | 252,688 | 180,228 |