CTCP Hòa Việt (hjc)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,852264,414522,46650,366276,450279,756252,19344,100156,491184,073235,20732,924115,763171,780239,07225,230229,12459,549186,87019,487
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)245,852264,414522,46650,366276,450279,756252,19344,100156,491184,073235,20732,924115,763171,780239,07225,230229,12459,549186,87019,487
4. Giá vốn hàng bán226,462234,088468,61035,179258,331234,096232,87637,711136,007161,695218,36025,05798,909153,796219,53618,966204,09049,743173,11314,177
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,39030,32653,85615,18618,11845,66019,3186,38920,48422,37816,8477,86716,85417,98419,5366,26425,0339,80713,7575,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính4501561588243834647179826103540583542155742
7. Chi phí tài chính1,6292,6102,6121,2758031,3211,2442996002,29164174409481,062839259705171
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6292,6062,6121,2758031,2781,2442936002,2916413599481,06283901969517
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,09214,90010,1813,3474,5368,5363,7051,0251,8003,0321,2148921,8512,3151,4138003,1841,0871,055766
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,4715,25629,2847,9108,51629,3567,2156,75814,45215,9209,1417,98113,41013,1657,8317,24015,5247,9358,2366,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3517,71511,9382,6624,2876,8297,618-9764,6141,7465,855-1,0091,1931,6149,266-1,8545,403-1714,006-2,234
12. Thu nhập khác811365171359147193859,071153
13. Chi phí khác10112326-26301813836
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)81-101365159-29-65926-30-34-183859,071117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2707,70511,9512,7274,4466,8007,612-9764,6141,7465,855-9501,2191,5849,266-1,8885,38421413,077-2,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3891,5662,4375971,0251,3921,4119983521,0337253311,533424
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3891,5662,4375971,0251,3921,4119983521,0337253311,533424
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6596,1389,5142,1303,4215,4096,201-9763,6161,3944,822-9504951,2537,733-1,8884,96021413,077-2,118
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6596,1389,5142,1303,4215,4096,201-9763,6161,3944,822-9504951,2537,733-1,8884,96021413,077-2,118

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn473,458391,126585,922341,169272,264285,061305,708214,759207,805208,841236,115158,784158,517208,959229,143143,781143,455215,140186,491113,321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,61837,1062,5814,6103,79112,3502,5212,15910,17153,8702,8935,47613,4768,2782,5321,4763,4393,6281,71523,903
1. Tiền7,61837,1062,5814,6103,79112,3502,5212,1592,1714,8702,8935,47613,4768,2782,5321,4763,4393,6281,7153,903
2. Các khoản tương đương tiền8,00049,00020,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,00056,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,00056,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn167,05362,355267,250116,95971,48654,90187,93489,69584,98535,523108,41580,337108,149107,489102,01085,601113,78636,01963,03568,846
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng176,38674,512280,409129,76483,75356,867100,712101,21597,60447,440101,27193,094119,553112,679114,59397,609121,81745,08175,16537,743
2. Trả trước cho người bán4,6031,4076877171,74311,5821,3051,0381,0352,02221,3701,0052,4348,5041,2887064,7773,626626626
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn44,406
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,7292,1741,8962,3051,8242,2701,8143,5062,4102,2491,9612,4262,3502,2982,1213,2773,1843,1433,0751,796
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,666-15,737-15,742-15,827-15,834-15,818-15,898-16,064-16,064-16,187-16,187-16,187-16,187-15,992-15,992-15,992-15,992-15,831-15,831-15,725
IV. Tổng hàng tồn kho292,174285,661310,066212,608184,846213,667211,81761,31450,849115,675118,82265,09030,97189,500121,67851,66523,683172,506118,72817,479
1. Hàng tồn kho292,174285,661310,066212,608184,846213,667211,81761,31450,849115,675118,82265,09030,97189,500121,67851,66523,683172,606118,82917,579
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-100-100-100
V. Tài sản ngắn hạn khác6,6136,0046,0256,99212,1414,1433,4365,5915,8003,7745,9857,8815,9213,6922,9235,0392,5472,9873,0133,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2552,4252,4613,5267,8591,3259042,3872,7301,3353,6924,8443,2565641,1612,9727401,1141,2662,547
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,1763,5793,5603,4624,2822,8182,5322,6543,0662,4382,2932,1042,2981,9581,7621,5041,6861,3281,201
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1814455049333671,170564122546546546
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,97351,31652,25451,96849,73647,00848,54449,98052,20451,02452,01954,02256,16958,29661,45960,84061,53663,03766,19766,907
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định47,64447,73448,35047,77548,53045,70647,08049,18351,31650,09750,79952,87054,96856,63358,77758,78059,13060,42362,48364,013
1. Tài sản cố định hữu hình46,91746,96947,54746,93447,65245,05046,40348,48450,59349,35050,02852,07454,14855,78657,90257,87558,19359,45561,48462,982
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7287658038418796576786997237477717968208478759059379689991,031
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1202,0842,1172,117568525525525525472472472472472472870472472472472
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn472
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,1202,0842,1172,11756852552552553472472472472472472870472472472472
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2091,4981,7872,0766387779392723644557486807301,1922,2101,1901,9352,1423,2422,423
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2091,4981,7872,0766387779392723644557486807301,1922,2101,1901,9352,1423,2422,423
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN524,432442,442638,176393,136322,000332,070354,252264,739260,009259,865288,134212,806214,686267,255290,602204,620204,992278,176252,688180,228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả332,578249,929451,802209,608139,258152,749180,34093,32487,61891,089120,75248,69549,453102,517127,11647,70146,184124,32999,05539,672
I. Nợ ngắn hạn332,578249,929451,802209,608139,258152,749180,34093,32487,61891,089120,75248,69549,453102,517127,11647,70146,184124,32999,05539,672
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn121,118138,999258,637150,35865,43455,740103,39954,0834,41434,12076,17360,04374,20814,9295,52971,96665,064
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn165,86835,925141,72341,80045,08940,91854,37928,65060,72014,50323,41828,80527,66416,51837,48220,31821,22140,02324,57710,614
4. Người mua trả tiền trước7,6827,3976,3886,0006,0006,4766,0006,0006,42011,55611,00012,3546,0006,0003,0008,7873,0013,5913,20024,797
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước586,0823,3939096714,1181,3124501,0143,0541,30845112741,45210113834279
6. Phải trả người lao động26,61028,89724,7013,33517,15624,0275,0782,09712,81315,4262,3795,58314,10416,3545,4401,94714,1965,7912,3681,851
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,31813,2546,2633,15063416,2824,8616346929,9614,1982983441,7523,4711778301,0841,935687
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn1,407
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,8127222581518
11. Phải trả ngắn hạn khác2,0241,5701,4581,2891,5931,4381,2421,0831,7481,4301,2251,6321,7421,5111,3371,8361,565
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1331,626
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,5188,5389,1282,5982,9863,5943,873167461721845104144322
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,854192,513186,374183,528176,054179,321173,912171,415172,392168,776167,382164,111165,233164,738163,485156,920158,808153,847153,633140,556
I. Vốn chủ sở hữu191,854192,513186,374183,528176,054179,321173,912171,415172,392168,776167,382164,111165,233164,738163,485156,920158,808153,847153,633140,556
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531128,531
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển22,04922,04922,04922,04922,04922,04922,04922,04922,04922,04922,04921,67821,67821,67821,67821,67821,67821,67821,67821,678
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu7,4317,4317,4317,4317437,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,4317,431
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,84334,50228,36425,51724,73121,31015,90113,40514,38110,7659,3716,4717,5937,0995,846-7201,168-3,792-4,007-17,084
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN524,432442,442638,176393,136315,312332,070354,252264,739260,009259,865288,134212,806214,686267,255290,602204,620204,992278,176252,688180,228
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |