CTCP Hòa Việt (hjc)

5.80
-0.20
(-3.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.80
5.80
5.80
1,000
13.3k
0.7k
8.4 lần
0.4 lần
3% # 5%
2.9
75 tỷ
13 triệu
1,629
9.3 - 5.4
93 tỷ
171 tỷ
54.4%
64.75%
2 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 400 6.50 300
5.70 1,000 6.90 5,000
5.60 8,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:57 5.80 -0.20 300 300
14:10 5.80 -0.20 700 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 468.20 (0.43) 0% 2 (-0.04) -2%
2018 468.52 (0.43) 0% 0.63 (0.01) 1%
2019 463.80 (0.37) 0% 5.30 (0.01) 0%
2020 386 (0.44) 0% 9 (0.01) 0%
2021 418 (0.50) 0% 8 (0.02) 0%
2022 519.40 (0.55) 0% 6.90 (0.01) 0%
2023 600 (0.03) 0% 8 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV44,100156,491184,073235,207608,694551,630495,030437,378366,076427,797425,196568,637728,239823,573
Tổng lợi nhuận trước thuế-9764,6141,7465,85511,2639,70316,5589,05610,5675,286-43,5181,14113,29825,059
Lợi nhuận sau thuế -9763,6161,3944,8228,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,51880110,25619,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9763,6161,3944,8228,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,51880110,25619,439
Tổng tài sản264,739260,009259,865288,134260,009214,624204,992190,346189,677256,332286,469336,487471,879650,167
Tổng nợ93,32487,61891,089120,75287,61849,56446,18447,67356,059133,281168,704175,076302,033473,403
Vốn chủ sở hữu171,415172,392168,776167,382172,392165,061158,808142,674133,618123,051117,765161,412169,846176,763


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc