CTCP Hòa Việt (hjc)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.20
5.40
5.20
5,600
15.4K
0.9K
7.0x
0.4x
2% # 6%
0.3
84 Bi
13 Mi
1,934
8.8 - 5.9
299 Bi
198 Bi
150.7%
39.88%
39 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 1,000 5.70 10,000
5.30 1,000 0.00 0
5.20 2,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 5.20 -0.20 1,000 1,000
09:27 5.20 -0.20 600 1,600
09:54 5.40 0 2,900 4,500
09:55 5.40 0 100 4,600
09:57 5.40 0 900 5,500
09:58 5.40 0 100 5,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV245,852264,414522,46650,3661,083,098852,499608,694551,630495,030437,378366,076427,797425,196568,637
Tổng lợi nhuận trước thuế-2707,70511,9512,72722,11216,20311,2639,70316,5589,05610,5675,286-43,5181,141
Lợi nhuận sau thuế -6596,1389,5142,13017,12312,7118,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,518801
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6596,1389,5142,13017,12312,7118,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,518801
Tổng tài sản524,432442,442638,176393,136524,432315,688260,009214,624204,992190,346189,677256,332286,469336,487
Tổng nợ332,578249,929451,802209,608332,578134,29087,61849,56446,18447,67356,059133,281168,704175,076
Vốn chủ sở hữu191,854192,513186,374183,528191,854181,398172,392165,061158,808142,674133,618123,051117,765161,412


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc