CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

16.25
0.05
(0.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,407,25610,223,34310,986,1779,423,6649,249,6218,235,1498,825,3607,081,7867,942,0028,152,48912,233,95712,697,83717,005,85215,922,44713,035,92810,861,7609,167,1998,425,8876,954,8745,786,706
2. Các khoản giảm trừ doanh thu185,593114,638145,796174,080176,397128,562179,582100,91924,573213,37256,72137,18272,225125,39952,03415,77167,60892,667120,8618,188
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,221,66310,108,70410,840,3819,249,5859,073,2248,106,5878,645,7786,980,8677,917,4297,939,11812,177,23612,660,65516,933,62815,797,04812,983,89410,845,9899,099,5918,333,2196,834,0145,778,517
4. Giá vốn hàng bán9,016,3469,249,8909,503,4668,131,3408,123,5317,031,7087,753,6836,047,1677,757,4618,147,92610,582,26511,231,40214,810,35113,330,20210,030,1608,892,0247,600,7396,797,7875,771,1504,702,644
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,205,318858,8141,336,9151,118,244949,6941,074,880892,095933,700159,967-208,8081,594,9711,429,2522,123,2762,466,8462,953,7351,953,9651,498,8521,535,4331,062,8631,075,873
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,366128,74530,643138,57043,757115,26112,71573,45032,04997,45844,071-27,763153,040134,664152,70264,08814,84225,71121,20324,350
7. Chi phí tài chính74,95597,79064,50942,64649,55261,42864,15574,975113,597111,516218,44221,924168,991161,282150,929117,154122,644102,455145,885222,902
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,20939,61039,34128,75325,31835,92454,63157,07047,86473,52259,24252,04675,432106,66679,45977,07991,845113,951136,485151,674
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng848,557908,893900,886799,890734,992552,228720,475535,694668,467663,9481,014,891926,9241,226,8801,244,404857,092647,566595,426772,297477,538503,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp142,824148,968129,117113,257104,26783,895115,497108,09099,485103,769115,372169,043134,044142,553108,57669,663105,024118,79494,550142,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,348-168,092273,046301,021104,639492,5904,683288,390-689,533-990,583290,337283,598746,4021,053,2721,989,8401,183,670690,600567,599366,094231,620
12. Thu nhập khác7,3933,69015,59914,56313,2535,0087,63215,52322,89018,63023,58811,7524,5331,3432,7347,8412,7905,5758,9217,867
13. Chi phí khác7351,3411,3951,1022,678-2921096237203,7659101,4541,00011,9301,0842,0111,58215,8006,5519,520
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,6582,34914,20413,46110,5755,3007,52314,89922,17014,86622,67810,2983,533-10,5871,6505,8301,208-10,2252,370-1,653
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)189,006-165,743287,250314,482115,214497,88912,206303,290-667,363-975,717313,015293,896749,9351,042,6851,991,4901,189,500691,808557,374368,464229,966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,25214,45821,55526,22421,40522,63022,88711,4687,681-134,97549,19044,438135,469167,060294,848117,838122,82098,46261,62053,455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7821,133-7,718-30,975-9,55335,178-24,84235,7685,19045,967-1,18514,763-23,857-65,434-5,183-26,931-3,0286,154-11,264-24,531
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,47115,59113,838-4,75111,85157,808-1,95447,23612,870-89,00848,00559,200111,611101,625289,66590,906119,792104,61550,35628,924
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,535-181,334273,412319,233103,363440,08114,161256,054-680,234-886,709265,010234,696638,323941,0591,701,8241,098,594572,016452,759318,108201,042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát84916101913157-238-3-3-1-6-7-45-269
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)165,527-181,338273,403319,217103,352440,06314,148256,039-680,241-886,686265,002234,699638,327941,0601,701,8251,098,600572,023452,803318,377201,042

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,472,02214,174,35514,221,59716,304,36612,957,01611,274,84010,125,44010,133,8669,036,7419,834,99315,654,95114,594,18215,114,22118,655,16017,185,92513,797,0038,877,6109,022,3157,392,3367,653,000
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,497,358602,072472,894369,5991,685,518596,863713,057325,498647,453330,135343,742354,9931,018,388492,797505,654714,861490,524574,767390,477379,876
1. Tiền1,468,799597,437462,441357,8291,673,308576,793697,407309,848630,614312,367288,504332,003545,248461,927468,312676,196452,743546,734364,163364,345
2. Các khoản tương đương tiền28,5604,63510,45311,77012,21020,07015,65015,65016,83917,76855,23922,990473,14030,87037,34238,66537,78028,03326,31415,530
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,27930,63630,62024,35924,15926,17625,60025,58725,7198,6998,6888,67813,00428,00423,5188,5025,5165167501,266
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31,27930,63630,62024,35924,15926,17625,60025,58725,7198,6998,6888,67813,00428,00423,5188,5025,5165167501,266
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,359,6682,985,3972,422,0092,601,9132,415,1322,322,1502,416,4071,925,4051,654,9591,452,1051,997,6481,922,1992,677,6484,534,9023,765,4652,988,4962,795,0722,024,2731,497,1711,315,974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,592,8762,272,4012,047,2012,337,9941,993,1261,852,7672,128,0611,577,1111,384,4071,185,6621,596,7571,505,8482,165,4614,323,6632,907,7482,718,1762,423,7981,778,1361,219,1771,028,159
2. Trả trước cho người bán672,726626,072286,768133,812230,47797,524128,295193,690120,589117,395234,750276,216368,27168,897671,615111,694221,829100,085108,286114,328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác94,63987,49789,755131,822203,287383,618171,281165,833157,993162,755181,375155,368160,766159,191203,137184,166175,143171,749188,516190,790
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-573-573-1,714-1,714-11,758-11,758-11,229-11,229-8,030-13,707-15,234-15,234-16,849-16,849-17,035-25,540-25,698-25,698-18,809-17,303
IV. Tổng hàng tồn kho9,749,0879,712,41710,157,76111,919,8948,025,3467,628,6066,248,8347,012,6735,980,5477,395,30912,344,55711,627,04410,212,31812,349,09611,646,4659,065,3544,775,4275,523,8444,597,8784,994,184
1. Hàng tồn kho10,065,39210,028,72210,369,92012,132,0538,142,7847,746,0456,460,4407,198,6136,632,5668,110,98812,503,35411,785,84110,419,21312,555,99111,712,4919,131,3804,827,0105,568,8784,670,1165,066,423
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-316,305-316,305-212,159-212,159-117,439-117,439-211,606-185,940-652,019-715,679-158,797-158,797-206,895-206,895-66,025-66,025-51,583-45,034-72,238-72,238
V. Tài sản ngắn hạn khác834,630843,8331,138,3131,388,601806,861701,045721,542844,703728,063648,745960,316681,2681,192,8641,250,3611,244,8231,019,789811,071898,915906,060961,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn159,683154,843147,977141,487119,123135,386131,761149,473143,881139,831165,926152,200138,929136,435147,565142,841133,722141,637133,386126,205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ546,510560,536861,3871,117,452559,242437,010453,277555,349448,176372,840794,124528,3381,053,9221,108,6161,097,172875,886677,347757,275772,318834,791
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước128,437128,454128,949129,662128,497128,650136,504139,880136,007136,074266730125,310861,06333356704
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,328,1715,391,2665,501,3535,672,2635,841,4166,090,4666,401,1926,630,0116,926,9967,190,4187,424,0167,618,5407,818,0397,962,8707,975,0788,236,0258,473,2268,734,0929,044,0629,329,515
I. Các khoản phải thu dài hạn213,322214,837220,719191,465133,657143,084149,224153,404166,959171,495172,581176,754177,772179,888174,530168,320175,592184,950209,928218,861
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác213,322214,837220,719191,465133,657143,084149,224153,404166,959171,495172,581176,754177,772179,888174,530168,320175,592184,950209,928218,861
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,970,9644,110,7404,282,8164,515,5734,763,8465,019,5825,224,7975,473,5065,716,1585,958,8285,997,5796,215,4156,407,5766,662,0626,905,4277,150,4747,380,0377,594,7437,886,9468,040,705
1. Tài sản cố định hữu hình3,776,3393,914,5784,096,8574,328,1284,574,8404,832,6435,034,4605,268,4105,515,5955,754,6175,789,6236,003,4116,191,9886,442,8106,692,3066,936,2877,054,5577,262,4287,509,7187,658,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính108,338112,152154,054159,202
3. Tài sản cố định vô hình194,625196,162185,959187,444189,006186,939190,337205,096200,563204,211207,955212,003215,588219,252213,121214,187217,142220,162223,174223,007
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn718,701663,599582,562541,334537,394530,452596,330596,731598,507603,535759,310739,385742,462660,329536,337552,622564,163575,956543,102662,060
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang718,701663,599582,562541,334537,394530,452596,330596,731598,507603,535759,310739,385742,462660,329536,337552,622564,163575,956543,102662,060
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00017,00017,00017,00017,00017,00021,47221,47221,47226,47222,00022,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00017,00017,00017,00017,00017,00021,47221,47221,47226,47222,00022,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác425,185401,090414,256422,892405,518396,349429,842405,370444,372439,559477,547469,986473,229443,591337,312343,137331,962351,972382,086385,890
1. Chi phí trả trước dài hạn284,458261,145273,178289,531303,132303,516301,831302,200305,434295,432287,453281,077269,557263,776222,932233,940249,696272,735297,922311,763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại140,727139,945141,078133,361102,38692,833128,011103,169138,937144,127190,094188,909203,672179,815114,380109,19782,26679,23784,16474,127
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,800,19319,565,62119,722,95021,976,62918,798,43217,365,30616,526,63216,763,87615,963,73717,025,41123,078,96722,212,72222,932,26026,618,03025,161,00422,033,02817,350,83617,756,40816,436,39816,982,516
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,679,9228,648,6848,614,66810,816,5367,927,8536,585,1396,159,5556,365,5715,793,2746,141,84111,323,76610,707,60211,643,19715,786,23615,305,00113,888,14310,266,25711,165,66910,285,56811,142,514
I. Nợ ngắn hạn8,663,6528,632,4148,598,49910,800,3677,911,6086,568,8946,142,1186,348,1345,777,1466,009,18711,014,88610,342,72210,617,05114,372,24713,666,26312,084,0058,273,2788,991,4897,931,1238,580,896
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,409,9875,364,0845,944,0686,164,2264,684,4372,936,3454,370,0493,577,6662,693,7134,070,4947,374,0866,721,4894,955,7365,436,6885,451,4574,963,5265,437,3546,023,4456,119,0106,028,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,367,8802,328,0131,777,0073,800,1552,225,2852,885,172998,4961,932,3631,759,0861,039,7151,443,2042,297,7183,260,1554,293,8813,461,1314,964,3121,038,3271,454,9391,041,5051,175,398
4. Người mua trả tiền trước154,096198,891249,496281,654391,620142,527134,094223,614181,638192,125207,586418,671217,737268,020320,004407,479315,101208,72899,53283,083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước90,338106,354107,85390,48066,004171,84876,955131,12678,12781,566135,787175,018271,759346,182586,980269,798215,478271,827217,640179,256
6. Phải trả người lao động103,68394,52482,89770,41081,75070,91467,70559,95781,62986,42570,96879,56389,39679,74572,15475,39989,12275,60562,33137,182
7. Chi phí phải trả ngắn hạn339,940351,221354,627302,684257,520162,529302,510156,329297,269297,172309,979373,297274,962298,560239,610194,336494,235480,647200,850208,124
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác168,445153,93831,71637,859128,08051,09025,35168,918487,50634,9921,242,40943,2071,301,5373,574,1423,450,1831,123,596595,057433,234144,117822,263
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,28335,38850,83452,89976,912148,470166,958198,162198,178206,700230,867233,759245,76975,02984,74485,55888,60443,06346,13746,763
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,27016,27016,16916,16916,24516,24517,43717,43716,128132,654308,880364,8801,026,1461,413,9901,638,7381,804,1381,992,9792,174,1802,354,4452,561,617
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác710710710710710710710710710710710710710710710710710710710710
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,526293,462349,4621,011,5181,399,3621,624,2621,789,6621,981,7152,162,9162,350,5052,557,677
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn15,56015,56015,45915,45915,53515,53516,72716,72715,41915,41914,70914,70913,91813,91813,76713,76710,55510,5553,2303,230
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,120,27110,916,93711,108,28211,160,09310,870,57910,780,16610,367,07810,398,30610,170,46210,883,57011,755,20111,505,12011,289,06310,831,7949,856,0038,144,8857,084,5796,590,7396,150,8305,840,002
I. Vốn chủ sở hữu11,120,27110,916,93711,108,28211,160,09310,870,57910,780,16610,367,07810,398,30610,170,46210,883,57011,755,20111,505,12011,289,06310,831,7949,856,0038,144,8857,084,5796,590,7396,150,8305,840,002
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,209,8236,159,8236,159,8236,159,8236,159,8236,159,8235,980,5505,980,5505,980,5505,980,5504,934,8194,934,8194,934,8194,934,8194,446,2524,446,2524,446,2524,446,2524,446,2524,234,695
2. Thặng dư vốn cổ phần157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293151,583151,583151,583151,583151,583
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,271-3,271-3,271-2,871-2,721
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu47,53850,99361,00447,91164,96077,910104,903150,292154,625187,499221,429236,508255,14790,69598,97130,21943,81935,53647,05754,363
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,689,4714,532,6904,714,0284,778,9414,472,3934,369,0414,108,2524,094,1043,861,9434,542,1846,425,5936,160,5915,925,8925,633,0715,136,7853,499,0312,439,5651,954,0181,502,1671,394,527
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,14616,13816,13516,12516,10916,09916,08016,06716,05216,04516,06715,90915,91315,91616,70221,0726,6316,6206,6427,554
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,800,19319,565,62119,722,95021,976,62918,798,43217,365,30616,526,63216,763,87615,963,73717,025,41123,078,96722,212,72222,932,26026,618,03025,161,00422,033,02817,350,83617,756,40816,436,39816,982,516
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |