Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

6.50
-0.70
(-9.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,345280,527294,665301,073295,308275,778259,494317,619331,071343,970321,114376,752392,789450,793480,019463,233423,863412,850370,967386,990
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,5455,1833,7772,2403,3518,2822,9882,3153,1025,3004,0051,8625,2656,2344,6654,6441,2404,0983,6862,681
3. Doanh thu thuần (1)-(2)314,800275,344290,888298,833291,957267,496256,506315,304327,968338,669317,109374,890387,525444,559475,354458,589422,622408,752367,281384,308
4. Giá vốn hàng bán272,800240,081253,042264,111269,774256,904269,104314,238291,196332,358311,532353,320345,042393,358392,413423,847359,807342,640310,022355,021
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,00135,26337,84634,72222,18310,592-12,5971,06636,7736,3125,57721,57142,48351,20182,94034,74262,81666,11257,25929,288
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8803,9453,6764,37118,42321,3762,1544,8354,0754,1136,65420,51812,36411,15512,82321,0494,14313,2101,8279,320
7. Chi phí tài chính9,73716,21811,30523,02416,04030,84912,82714,26425,75216,96215,63825,47332,63124,11313,02613,11911,84912,05811,38310,723
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3327,6047,6527,7537,67711,10612,54613,27313,57813,40414,47815,04312,59610,83210,36311,88410,7519,93710,38210,305
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh58307292102137153121123127187
9. Chi phí bán hàng8,8517,8779,7426,3308,2997,1047,2717,35410,5339,1379,91611,63012,11917,64015,40115,14310,25913,13615,09611,304
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,22316,74812,31913,83211,74331,05716,42272,72516,79519,72119,24911,93420,83725,33021,656-9,07231,32646,44418,56922,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,070-1,6348,157-4,0924,525-36,984-46,932-88,370-12,140-35,293-32,435-6,797-10,619-4,60445,80736,60113,5257,87014,038-5,989
12. Thu nhập khác7978705995,3203,2651,1862,96234,68356125,0697316629784065521,3842441857731,490
13. Chi phí khác2,1303073311,0741,587575766,162389-206738383257332091,7257467232-2,615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3335632694,2461,6786122,88628,52117225,275-6278721373344-3411691185414,105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,737-1,0718,4251536,202-36,373-44,046-59,849-11,968-10,018-32,441-6,519-9,898-4,23146,15136,26013,6947,98814,579-1,884
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6509787971,3686991,3274217,0535087368-3,832-1,7161,1839,5062,6633,1501,6403,2122,728
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1-391,2316993196
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6519397971,3686992,5574217,1215087368-3,832-1,7161,2769,5062,6633,1501,8373,2122,728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,086-2,0107,628-1,2145,503-38,930-44,467-66,970-12,476-10,091-32,510-2,687-8,183-5,50736,64533,59710,5446,15111,367-4,612
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2651,7641,501940-843-1,928-5,844-2,151-387-2,626-5,195-536
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,821-3,7756,127-2,1556,346-37,001-38,623-64,820-12,089-7,465-32,510-2,687-8,183-31236,64533,59710,5446,68711,367-4,612

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn386,861478,439531,632486,640485,811445,442534,925594,661618,797648,478729,194921,8321,155,9181,084,1611,021,575958,197981,794868,708764,534700,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,63460,13185,80453,92091,62117,07132,13167,82528,10036,84427,81359,45358,47117,67525,15028,76336,50226,07823,47332,960
1. Tiền19,38412,20118,2547,2709,47117,07120,67622,72516,60031,84422,81320,42953,47117,67525,15028,76332,80220,57817,50120,671
2. Các khoản tương đương tiền18,25047,93067,55046,65082,15011,45545,10011,5005,0005,00039,0235,0003,7005,5005,97112,289
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,208133,898135,382145,442150,887170,767185,725172,896212,494221,479239,851339,977462,141509,737465,957411,957413,071336,686272,686242,086
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh413,071
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn124,208133,898135,382145,442150,887170,767185,725172,896212,494221,479239,851339,977462,141509,737465,957411,957336,686272,686242,086
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,48620,55049,71648,63441,49543,98896,73267,528144,672113,202167,322138,621211,448206,506229,613202,860246,977251,887219,356165,726
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,68890,94298,409112,87894,773110,050113,566125,481113,900112,302141,292134,420148,379170,372179,492171,018165,032142,864147,781123,440
2. Trả trước cho người bán9,5327,22823,92510,19020,3304,11842,0712,67122,7441,83225,0912,45757,82830,08943,58526,99677,477101,57371,34335,295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,4002,0002,0002,0003,3008,500
6. Phải thu ngắn hạn khác2,0272,4412,7372,3382,6234,7534,4883,2526,8096,3798,6749,33413,13413,93714,39512,70512,24315,2838,32915,089
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-88,761-81,461-77,355-78,772-78,232-78,232-63,392-63,876-7,282-7,312-7,735-7,591-7,892-7,892-7,859-7,859-7,775-7,832-8,097-8,097
IV. Tổng hàng tồn kho190,179248,961244,708225,327186,132196,640199,350263,553209,173251,121274,115364,476407,434332,677277,224292,393260,218223,069220,034229,939
1. Hàng tồn kho196,047254,828250,022230,291191,775202,283203,993268,618218,816262,230293,023414,433416,756343,070284,944300,854266,973232,763230,385240,500
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,868-5,868-5,314-4,964-5,644-5,644-4,644-5,066-9,643-11,109-18,908-49,957-9,322-10,392-7,720-8,461-6,755-9,694-10,350-10,560
V. Tài sản ngắn hạn khác14,35514,90016,02213,31715,67716,97620,98722,86024,35925,83320,09219,30616,42417,56623,63122,22625,02530,98728,98529,599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1501,5781,3701,5391,1041,6982,2001,4801,5901,5621,9771,6641,6051,7902,0281,4991,2231,9252,2692,016
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,6598,77310,0637,2269,70410,33213,11515,71817,79119,28913,12812,97814,53415,29920,62919,76622,83728,09625,74825,784
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,5464,5484,5884,5524,8694,9465,6725,6624,9774,9824,9874,6642844789749619669669671,799
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,348691,217701,309718,319741,044764,187856,515877,448903,657925,090942,131962,834984,6631,006,3261,029,5471,051,2861,067,9941,088,4911,107,8301,107,237
I. Các khoản phải thu dài hạn13,36613,52113,67013,81913,96714,33415,66815,80917,49718,10218,25018,39918,54818,69621,13221,28121,21121,82915,5729,597
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác13,36613,52113,67013,81913,96714,33415,66815,80917,49718,10218,25018,39918,54818,69621,13221,28121,21121,82915,5729,597
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định563,675569,336576,983592,725608,425626,233710,891728,359749,174767,694781,845800,293819,334838,779857,649876,785822,015815,040843,291861,004
1. Tài sản cố định hữu hình558,788564,289571,777587,360602,901619,911704,376721,596730,928750,242763,608781,271799,527818,187834,680852,834800,595790,419805,779822,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,8775,0175,1575,2985,4386,2176,3926,62118,08417,27118,03718,80419,57020,33622,69323,65721,10724,28925,17826,066
3. Tài sản cố định vô hình102948678610512414316218120021923725627529431333212,33412,430
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6646131511432260,68587,09278,94656,483
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6646131511432260,68587,09278,94656,483
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,33611,33611,78210,59215,46917,90820,76420,73420,66120,56920,91820,78120,67920,74320,62020,49420,28220,43022,72722,577
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh8948948948948943,3333,6583,6273,5553,4633,8123,6753,5733,6373,5143,3873,1763,3243,5623,412
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,558-13,558-13,112-14,301-9,425-9,425-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-6,894-4,835-4,835
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác94,30796,41298,723101,183103,228105,623108,865112,366116,100118,456120,804123,361125,377127,659129,652132,189143,218143,471146,622156,859
1. Chi phí trả trước dài hạn94,30796,41298,723101,183103,183105,623108,865112,366116,032118,388120,735123,002125,377127,659129,652132,189140,428143,471146,622156,859
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6969693592,790
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại4590314179224269314404448493538583628673717
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,070,2091,169,6561,232,9401,204,9591,226,8551,209,6291,391,4401,472,1101,522,4541,573,5681,671,3251,884,6662,140,5822,090,4862,051,1212,009,4842,049,7881,957,1991,872,3641,807,548
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả679,233781,766839,822825,905846,268834,760981,5741,017,6861,003,2031,040,4811,123,3031,301,9021,555,8611,497,0011,423,5911,421,6131,491,7751,409,4131,361,2151,271,224
I. Nợ ngắn hạn346,419447,892499,841514,130530,581497,426570,298625,087591,350631,094669,082837,0481,063,6441,002,046921,761918,681959,541876,355825,247744,272
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn210,099282,324275,311319,034228,533272,954422,074422,410415,540443,065485,983599,361745,311665,050664,615616,573688,053606,635565,402518,171
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn68,763112,976174,727129,248227,309154,60379,533121,47480,57595,82590,47691,213119,488128,00695,822128,79298,227110,397150,987115,069
4. Người mua trả tiền trước8422,4893,3243,5493,2984,9534,3164,20214,16817,55324,89910,9894,5458,00412,2483,47910,89010,48712,9626,441
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,5717,6882,9494,1447,1443,7971,4349,29912,9918,8413,2742,6668,7806,87511,4018,37717,2779,2854,2101,849
6. Phải trả người lao động31,48820,81119,91422,53517,95216,58616,66121,81117,55420,07717,76243,10298,402103,68863,36470,51292,08181,03837,29153,609
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,2192,1953,6113,4505,6634,6264,2974,5226,2452,7116,0346,6257,6439,9278,4798,3997,96613,31113,21010,058
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,5722,0843,5291,9712,4101,2002,6111,1092,3301,1432,5041,2242,3761,0982,4071,1552,0501,1062,3271,069
11. Phải trả ngắn hạn khác7,5637,4677,58317,03521,02321,87422,80221,58122,26322,08022,91361,38041,47442,95821,04918,99519,84619,80418,60711,767
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,0332,7833,4432,0001,00060013,45513,45526,28539,673
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,2687,0765,44913,16415,24915,83115,96918,67719,68419,79915,23720,48722,17022,98616,09222,72423,15224,29320,25126,238
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn332,814333,875339,981311,775315,687337,334411,276392,599411,853409,388454,221464,854492,216494,955501,831502,933532,234533,058535,968526,952
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,0283,0281,5181,5181,518181818181818181818181,6122,7443,1234,2705,417
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn326,832327,894334,346306,417310,329326,646401,778382,758402,152399,661419,765430,204457,467460,178467,084467,353495,677495,940497,767487,415
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,9542,9534,1183,8413,84110,6469,4379,6019,6019,6019,6019,7339,7339,7339,6418,7848,7848,7848,5888,501
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,66624,66624,66624,66624,66624,66624,66624,66624,66624,666
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn254322282108171234333360423517363546677953
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu390,976387,890393,119379,054380,587374,869409,866454,424519,251533,087548,021582,763584,721593,486627,530587,870558,013547,786511,149536,325
I. Vốn chủ sở hữu390,976387,890393,119379,054380,587374,869409,866454,424519,251533,087548,021582,763584,721593,486627,530587,870558,013547,786511,149536,325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000205,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu43,72343,72343,72342,65842,65842,65842,65842,658
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển133,582133,582132,517138,610138,610138,610138,450138,450138,450138,450122,814122,81479,09179,09159,56260,62660,62660,62652,05252,052
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,5382,538
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-152,669-155,490-150,441-169,091-166,936-173,282-136,488-97,660-32,556-20,4677,56041,59850,74859,043106,86567,09938,92328,325-25824,503
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932136,932
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát65,59465,32966,57365,06664,44465,07263,43569,16468,88770,63473,17873,88166,68967,15972,91073,01871,33671,70772,22872,641
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,070,2091,169,6561,232,9401,204,9591,226,8551,209,6291,391,4401,472,1101,522,4541,573,5681,671,3251,884,6662,140,5822,090,4862,051,1212,009,4842,049,7881,957,1991,872,3641,807,548
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |