| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 27,375 | 19,977 | 20,237 | 20,565 | 15,051 | 1,204 | 291 | 179 | 130,123 | 132,963 | 165,580 | 205,490 | 79,298 | 197,545 | 334,113 | 57,001 | 47,302 | 5,178 | 35,621 | |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 27,375 | 19,977 | 20,237 | 20,565 | 15,051 | 1,204 | 291 | 179 | 130,123 | 132,963 | 165,580 | 205,490 | 79,298 | 197,545 | 334,113 | 57,001 | 47,302 | 5,178 | 35,621 | |
| 4. Giá vốn hàng bán | 24,355 | 18,701 | 18,849 | 18,047 | 8,091 | 808 | 212 | 166 | 129,732 | 132,194 | 163,866 | 199,154 | 79,041 | 196,184 | 333,307 | 56,806 | 47,268 | 5,140 | 35,502 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,020 | 1,276 | 1,389 | 2,518 | 6,959 | 396 | 79 | 13 | 391 | 769 | 1,714 | 6,336 | 258 | 1,361 | 806 | 195 | 34 | 38 | 119 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,277 | 1,912 | 1,758 | 1,727 | 1,704 | 2,063 | 851 | 265 | 281 | 91 | 91 | 540 | ||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 959 | 248 | 1 | -77 | 77 | 275 | 249 | 220 | 244 | 198 | 239 | 69 | -115 | |||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 469 | -507 | 198 | 308 | -115 | |||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 176 | 275 | 87 | -448 | 461 | |||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,779 | 2,839 | 1,864 | 1,310 | 1,026 | 1,048 | 462 | 245 | 746 | 446 | 331 | 537 | 821 | 527 | 1,097 | 42 | 106 | 45 | 15 | 1,644 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,559 | 100 | 1,281 | 2,935 | 7,637 | 1,488 | 391 | -232 | -481 | -224 | -85 | 869 | 5,362 | -377 | 1,013 | 234 | 89 | -11 | 23 | -1,410 |
| 12. Thu nhập khác | 61 | 945 | 1 | 1,490 | ||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | -1 | 25 | 57 | 3 | 3 | 4 | 93 | 1 | 77 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1 | -25 | -57 | -3 | -3 | 61 | -4 | 945 | 1 | -93 | -1 | -77 | 1,490 | |||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,559 | 101 | 1,256 | 2,935 | 7,581 | 1,485 | 388 | -232 | -420 | -229 | 860 | 870 | 5,269 | -378 | 936 | 234 | 89 | -11 | 23 | 80 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 312 | 20 | 256 | 587 | 1,527 | 298 | 32 | -85 | 185 | 58 | 118 | 69 | ||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 312 | 20 | 256 | 587 | 1,527 | 298 | 32 | -85 | 185 | 58 | 118 | 69 | ||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,247 | 81 | 1,000 | 2,348 | 6,053 | 1,188 | 356 | -232 | -334 | -229 | 675 | 813 | 5,151 | -378 | 867 | 234 | 89 | -11 | 23 | 80 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -22 | -13 | 72 | 515 | 47 | 23 | ||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,247 | 81 | 1,000 | 2,348 | 6,053 | 1,188 | 356 | -232 | -334 | -207 | 688 | 741 | 4,636 | -378 | 820 | 211 | 89 | -11 | 23 | 80 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 173,318 | 187,874 | 155,360 | 154,820 | 150,227 | 119,145 | 90,714 | 10,369 | 60,707 | 71,609 | 79,840 | 106,030 | 145,754 | 132,904 | 143,180 | 171,566 | 138,101 | 88,377 | 54,362 | 54,374 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,431 | 12,906 | 7,851 | 6,676 | 2,562 | 1,824 | 242 | 226 | 1,476 | 9,973 | 10,797 | 8,252 | 5,001 | 18,856 | 9,388 | 11,177 | 6,383 | 1,269 | 1,325 | 737 |
| 1. Tiền | 3,431 | 12,906 | 7,851 | 6,676 | 2,562 | 1,824 | 242 | 226 | 1,476 | 9,973 | 5,757 | 8,252 | 5,001 | 18,856 | 9,388 | 11,177 | 6,383 | 1,269 | 1,325 | 737 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,040 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,797 | 10,420 | 38 | 14,145 | 13,600 | 13,600 | ||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 13,797 | 10,420 | 38 | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 14,145 | 13,600 | 13,600 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 152,567 | 162,507 | 145,889 | 147,854 | 147,374 | 117,155 | 90,325 | 10,048 | 45,000 | 39,381 | 49,582 | 93,799 | 132,370 | 104,706 | 120,621 | 153,948 | 117,513 | 87,005 | 52,914 | 53,610 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,650 | 2,738 | 6,914 | 6,580 | 900 | 43 | 45,000 | 1,687 | 11,468 | 29,169 | 62,286 | 36,138 | 61,501 | 107,168 | 62,756 | 80,832 | 35,761 | 49,059 | ||
| 2. Trả trước cho người bán | 22,126 | 335 | 69 | 346 | 794 | 774 | 10,325 | 10,004 | 37,355 | 38,157 | 64,629 | 61,072 | 74,072 | 64,765 | 52,966 | 59,252 | 12,359 | 23,338 | 10,737 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 125,791 | 159,434 | 145,820 | 140,595 | 140,000 | 115,481 | 80,000 | 339 | 6 | 9,012 | 680 | 540 | 1,690 | |||||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -49 | -6,185 | -6,185 | -6,185 | -6,185 | -6,185 | -6,185 | -6,185 | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 303 | 657 | 279 | 5,106 | 2,418 | 609 | 5,082 | 6,033 | 9,856 | 3,067 | 10,928 | |||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 303 | 657 | 279 | 5,106 | 2,418 | 609 | 5,082 | 6,033 | 9,856 | 3,067 | 10,928 | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,221 | 1,384 | 1,303 | 290 | 291 | 167 | 146 | 95 | 85 | 3,549 | 3,442 | 3,370 | 3,301 | 3,310 | 3,314 | 3,373 | 3,277 | 103 | 123 | 26 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 925 | 1,249 | 1,157 | 109 | 103 | 78 | 55 | 1 | 212 | 122 | 53 | 13 | 29 | 88 | 2 | 59 | 1 | |||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 135 | 145 | 181 | 188 | 89 | 91 | 95 | 84 | 3,337 | 3,320 | 3,316 | 3,301 | 3,297 | 3,285 | 3,283 | 3,272 | 39 | 32 | 21 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 3 | 3 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 2,296 | 86 | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,243 | 1,872 | 1,692 | 1,649 | 1,067 | 23,074 | 49,936 | 130,015 | 80,000 | 105,589 | 91,190 | 61,608 | 27,521 | 37,007 | 37,597 | 38,179 | 38,803 | 9,000 | 9,001 | 9,000 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 120 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | 120 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,610 | 1,699 | 1,578 | 1,520 | 939 | 25,588 | 26,189 | 61,607 | 27,391 | 27,993 | 28,594 | 29,179 | 29,796 | |||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 780 | 820 | 860 | 899 | 939 | 25,588 | 26,189 | 37,621 | 27,391 | 27,993 | 28,594 | 29,179 | 29,796 | |||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 830 | 879 | 718 | 621 | 23,986 | |||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | -519 | 23,000 | 49,923 | 130,000 | 80,000 | 80,000 | 65,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 120,000 | 60,000 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 23,000 | 50,000 | 10,000 | 80,000 | 80,000 | 5,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | |||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -519 | -77 | ||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 152 | 173 | 114 | 129 | 128 | 74 | 13 | 15 | 1 | 1 | 1 | 10 | 14 | 3 | 6 | 1 | ||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 152 | 173 | 114 | 129 | 128 | 74 | 13 | 15 | 1 | 1 | 1 | 10 | 14 | 3 | 6 | 1 | ||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 174,561 | 189,746 | 157,052 | 156,469 | 151,295 | 142,219 | 140,649 | 140,384 | 140,707 | 177,198 | 171,030 | 167,638 | 173,275 | 169,910 | 180,777 | 209,745 | 176,903 | 97,377 | 63,363 | 63,374 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 22,309 | 38,741 | 6,128 | 6,545 | 3,718 | 696 | 314 | 405 | 496 | 16,047 | 9,684 | 6,967 | 13,155 | 14,974 | 25,462 | 55,298 | 22,690 | 38,113 | 4,188 | 4,188 |
| I. Nợ ngắn hạn | 22,309 | 38,741 | 6,128 | 6,545 | 3,718 | 696 | 314 | 405 | 496 | 16,047 | 9,684 | 6,967 | 13,155 | 14,974 | 25,462 | 55,298 | 22,690 | 38,113 | 4,188 | 4,188 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,850 | 8,869 | 8,890 | 5,180 | 7,181 | 7,225 | 9,485 | 2,288 | 419 | |||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,040 | 6,902 | 4,724 | 5,568 | 1,428 | 61 | 64 | 68 | 48 | 431 | 48 | 148 | 4,731 | 4,426 | 15,520 | 51,065 | 13,290 | 37,359 | 3,434 | 3,434 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,000 | 22 | 5 | 5,990 | 865 | 270 | 2,861 | 1,507 | 8,644 | |||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,486 | 965 | 917 | 622 | 1,868 | 329 | 32 | 139 | 140 | 312 | 411 | 226 | 194 | 109 | 109 | 159 | 154 | 20 | 20 | 20 |
| 6. Phải trả người lao động | 407 | 717 | 461 | 333 | 372 | 170 | 84 | 59 | 109 | 59 | 23 | 156 | 342 | 21 | ||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 84 | 189 | 50 | 65 | 68 | 19 | ||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2 | 1 | ||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,441 | 29,968 | 25 | 134 | 134 | 134 | 134 | 384 | 311 | 391 | 370 | 353 | 329 | 279 | 163 | 734 | 734 | 734 | ||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 152,252 | 151,005 | 150,924 | 149,924 | 147,576 | 141,523 | 140,335 | 139,979 | 140,211 | 161,151 | 161,346 | 160,671 | 160,120 | 154,937 | 155,315 | 154,447 | 154,213 | 59,264 | 59,175 | 59,186 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 152,252 | 151,005 | 150,924 | 149,924 | 147,576 | 141,523 | 140,335 | 139,979 | 140,211 | 161,151 | 161,346 | 160,671 | 160,120 | 154,937 | 155,315 | 154,447 | 154,213 | 59,264 | 59,175 | 59,186 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 141,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 56,500 | 56,500 | 56,500 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -106 | -106 | -106 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,943 | 14,696 | 14,615 | 13,615 | 11,268 | 5,214 | 4,027 | 3,670 | 3,902 | 19,331 | 18,458 | 18,820 | 17,287 | 13,628 | 12,940 | 12,120 | 11,909 | 2,870 | 2,781 | 2,793 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 5,511 | 6,579 | 5,543 | 6,524 | 6,066 | 6,019 | 5,996 | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 174,561 | 189,746 | 157,052 | 156,469 | 151,295 | 142,219 | 140,649 | 140,384 | 140,707 | 177,198 | 171,030 | 167,638 | 173,275 | 169,910 | 180,777 | 209,745 | 176,903 | 97,377 | 63,363 | 63,374 |