CTCP Đầu tư HVA (hva)

18.90
0.30
(1.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717173,49657,72410,176
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,72537,452822,287320,572103,42565015,72929,32427,717173,49657,72410,176
4. Giá vốn hàng bán9,27736,925813,525319,620102,89459514,44227,32724,693164,65950,2269,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,4485288,762952531551,2871,9973,0248,8377,498603
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,618547722322306,1729301
7. Chi phí tài chính7634-917-7512,084445108
-Trong đó: Chi phí lãi vay668-128154389445108
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1333121128
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7821,3242,749233-1,5151,8468,0271,7021,2461,099585333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,284-2505,9597142,963-1,040-8,5946,0102,5907,7106,914271
12. Thu nhập khác9468,5192002502449,889291
13. Chi phí khác6218511537945098,247218
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-62946-1858,518200249-51-750-5091,64273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,0809,3526,914344
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,857139128441193669251,38386
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,857139128441193669251,38386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,7158,4275,531257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-52549271518
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,4437,9095,531257

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |