CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

12
0.05
(0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh361,204132,413132,44074,720103,06870,298116,566104,32076,73629,171106,88538,020151,199108,04787,86496,538121,43735,68281,64970,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6623951,380
3. Doanh thu thuần (1)-(2)361,204132,413132,44074,720103,06869,636116,566104,32076,73629,171106,88538,020150,805108,04787,86496,538120,05835,68281,64970,956
4. Giá vốn hàng bán327,444116,453111,10360,82984,91059,76397,79587,06966,08822,24988,74230,197122,85285,51872,70781,972110,65430,02661,99055,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,76015,96021,33713,89118,1589,87318,77117,25110,6496,92118,1437,82327,95322,52915,15714,5669,4045,65619,65915,196
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0727645595663554857163376848091,015783996194375208516613-396496
7. Chi phí tài chính1,5111,3651,0811439317389875152229427235348315276173971181,081
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4961,365875143911736775138170427235256322266173971181,081
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-25-810-7-7-22-3-35-16-1111-457
9. Chi phí bán hàng-923424-182119-400-1,326-407455041617392806,5263834336132,1905601,8801,685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1303,0467,8736,8319,2556,1537,7905,8098,2846,9919,1866,45111,8448,2448,6636,0148,3253,5317,5377,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,11311,86313,1167,5039,2595,35112,07411,6332,4354278,9871,44810,33213,7586,1177,871-7692,0819,7865,039
12. Thu nhập khác37173781224067826357186401412638227281612681211
13. Chi phí khác2223044100204272321745337444873,7674,18785117321651,22013
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-185-13333222025131-117133365368151-3,541-3,906-790251-20-165-1,220-13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,92811,85013,4497,5249,4615,40212,10511,5172,5687929,3561,5996,7929,8525,3278,122-7891,9168,5665,027
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0982,3992,8541,5152,0281,0062,5252,3273072642,1403241,3401,9451,3661,6264623601,7071,076
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-55-21562-20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0422,3982,6391,5772,0281,0062,5252,3273072642,1403241,3401,9451,3461,6264623601,7071,076
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,8869,45210,8115,9477,4324,3969,5809,1902,2615287,2161,2755,4527,9073,9826,496-1,2511,5556,8593,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5036100113-233071457124-241954-373525-184357994202330100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,9369,41610,7115,8347,4564,0899,5669,1332,1375517,1971,2215,8257,3624,1666,139-2,2451,3546,5303,851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn650,044537,778445,836361,422343,010355,419374,265311,760354,509376,033382,472367,531389,343386,576422,888439,255446,716377,040320,361309,887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,42092,76378,78995,32197,976107,70494,48459,43167,68090,95182,78868,17762,42849,01737,99344,89049,54456,72149,00871,094
1. Tiền60,75242,24918,79020,86418,53243,30119,09411,0808,00331,93237,21011,14915,42825,01724,29332,89020,52129,16849,00871,094
2. Các khoản tương đương tiền32,66850,51559,99974,45779,44464,40375,39048,35159,67859,01945,57757,02847,00024,00013,70012,00029,02327,553
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,87237,64127,54219,07625,5805,0001,700
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,87237,64127,54219,07625,5805,0001,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn420,360310,158257,205154,605125,628164,153193,823180,893193,226197,027231,292186,979198,858169,714238,078241,749259,820229,368202,272170,235
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng295,552193,210137,190100,327103,891140,157167,890147,314163,124159,028178,449155,605190,770126,135183,643231,886238,209187,220165,813129,797
2. Trả trước cho người bán25,38950,52669,57027,3233,3966,8316,5627,86732,22228,41027,01229,3415,65830,42730,28011,17818,27615,2649,36931,167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn35,10723,1078,1078,1078,1078,1078,10711,10710,00022,00010,00011,00010,00020,000
6. Phải thu ngắn hạn khác83,35856,44659,52935,48926,66323,32726,28328,63211,91212,48516,7263,09713,31010,25522,2585,83310,48231,51711,72213,903
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,045-13,132-17,191-16,640-16,430-14,269-15,019-14,026-14,032-12,895-12,895-11,064-10,880-8,103-8,103-7,148-7,148-4,633-4,633-4,633
IV. Tổng hàng tồn kho111,73296,44281,77368,27191,29081,33483,79070,00687,46285,65068,335109,389123,770158,510139,414143,849129,08186,68766,75664,906
1. Hàng tồn kho111,73296,44281,77368,27191,29081,33483,79070,00687,46285,65068,335109,480123,770158,510139,414143,849129,08186,68766,75664,906
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-92
V. Tài sản ngắn hạn khác66077452624,1492,5372,2282,1671,4301,1412,405582,9864,2867,6357,4038,7678,2704,2642,3263,652
1. Chi phí trả trước ngắn hạn177258323,67251349912546
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4747474414772,4902,0602,0681,1411,1171,505572,5873,8887,4397,3908,6798,2684,2292,3183,648
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước92242342892490039839519288823424
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn321,972321,264321,459339,854350,950350,753304,631301,233306,620295,463271,760293,832294,924266,902270,667279,262269,797270,267277,970261,672
I. Các khoản phải thu dài hạn33333333332,6902,6901010101046464646
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,6622,662
5. Phải thu dài hạn khác333333333328281010101046464646
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định46,69447,50748,43048,46949,36950,29951,29051,51949,76450,67451,28552,08752,97953,79858,50357,23957,95558,78359,59360,148
1. Tài sản cố định hữu hình46,69147,50248,42448,46149,36050,28751,27851,50549,74850,65651,26652,06652,95753,77458,47757,21257,92658,75359,59360,148
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình35681011131416181921222426272930
III. Bất động sản đầu tư2,8152,8152,8152,8152,8151,7262,962
- Nguyên giá2,8152,8152,8152,8152,8151,7262,962
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn151,482150,064149,310167,827178,016176,935128,012125,609124,553124,53299,267120,389120,38991,59491,59491,20091,20091,20098,20081,330
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,482150,064149,310167,827178,016176,935128,012125,609124,553124,53299,267120,389120,38991,59491,59491,20091,20091,20098,20081,330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn119,720119,720119,745119,753119,743119,750119,757119,778130,865119,793119,793119,809119,828119,828119,828129,831119,820119,820119,877119,820
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh119,720119,720119,745119,753119,743119,750119,757119,778119,759119,793119,793119,809119,828119,828119,828129,831119,820119,820119,877119,820
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,107
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2281,1261,1269569741,0801,1561,3651,4284541,4051,5371,6821,637696993823463253374
1. Chi phí trả trước dài hạn9579109109569741,0801,1561,3651,4284541,4051,5371,6821,637676993823463253374
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27121621520
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN972,016859,043767,294701,276693,959706,172678,896612,993661,130671,496654,232661,363684,267653,478693,555718,517716,513647,307598,331571,559
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả380,659283,571201,275143,967142,559150,011137,323115,808172,958185,585168,838183,185206,128180,802232,799261,744255,537185,598138,726100,338
I. Nợ ngắn hạn380,659283,571201,275143,967142,559150,011137,323115,808172,958185,585168,838183,185206,128180,802232,799261,744255,537185,598138,726100,338
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn140,446126,76391,07375,75727,99545,24435,98330,15034,86353,10249,19790,86794,21767,05491,282126,13487,94359,31062,51933,029
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn110,83349,66047,41627,16943,10555,38559,28232,36347,31343,47936,63135,07855,52245,24664,90367,34785,55756,20146,53532,028
4. Người mua trả tiền trước109,99292,93351,37530,78743,19932,59426,86940,23959,99853,27350,76734,25824,19142,15846,67337,37456,65956,46011,55914,982
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,5528,2895,7984,6329,2618,9856,8924,0612,9418,5898,6521,3586,2235,0592,8074,0023,4933,1424,5171,208
6. Phải trả người lao động5,8953,4523,2002,9604,9172,9923,0453,1744,1523,4923,1073,0564,8773,4303,5883,0152,3874823,1773,053
7. Chi phí phải trả ngắn hạn56157216899
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng992
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,85120,7537,1727,963
11. Phải trả ngắn hạn khác29033527318311,6041,36326126218,13118,48315,31113,95213,65814,73222,20211,0759,6779,9257,651
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,0892,1392,1392,4782,4783,4494,9905,5595,5595,1685,1684,6157,4401,2722,127326
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,2721,250326326
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309551,400556,161541,573497,185488,171485,911485,394478,178478,139472,676460,756456,774460,976461,709459,605471,221
I. Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309551,400556,161541,573497,185488,171485,911485,394478,178478,139472,676460,756456,774460,976461,709459,605471,221
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,893434,893434,893406,448406,448406,448406,448406,448406,448406,448369,500369,500369,500369,500369,500369,500369,500369,500369,500369,500
2. Thặng dư vốn cổ phần-4,491-4,491-4,491-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản4,0454,045
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,14295,21085,794102,79196,993101,73197,64288,07679,09976,962113,370106,174102,27396,76889,08683,37777,89278,93777,08589,030
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,81349,85949,82352,46152,35052,37341,8737,0517,0156,8916,9146,8956,7126,7536,5608,28817,97517,66317,41117,081
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN972,016859,043767,294701,276693,959706,172678,896612,993661,130671,496654,232661,363684,267653,478693,555718,517716,513647,307598,331571,559
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |